Inter - Roma · 05.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Inter Milan và AS Roma khi Inter Milan chơi trên sân nhà là 3-1. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Inter Milan và AS Roma là 1-1. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 43 lần gặp nhau gần đây khi Inter Milan chơi trên sân nhà, Inter Milan đã thắng 20 trận, có 13 trận hòa trong khi AS Roma thắng 10 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 75-55 nghiêng về phía Inter Milan.
Trong 84 lần gặp nhau gần đây, Inter Milan đã thắng 35 trận, có 27 trận hòa trong khi AS Roma thắng 22 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 140-115 nghiêng về phía Inter Milan.
Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Inter Milan) và 0-1 (sân của AS Roma).
Cho xem nhiều hơn
Inter
Roma
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Inter
Roma
Phỏng đoán
Trận đấu Inter vs Roma trong Ý Giải Serie A sẽ bắt đầu vào 05.04 lúc 14:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Inter Roma bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Inter trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Inter trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Roma trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Roma trong Giải Serie A, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Inter trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 87 | 27 | 6 | 5 | 89:35 |
| 2 |
|
38 | 76 | 23 | 7 | 8 | 58:36 |
| 3 |
|
38 | 73 | 23 | 4 | 11 | 59:31 |
| 4 |
|
38 | 71 | 20 | 11 | 7 | 65:29 |
Thông tin trận đấu
14:45
Chủ Nhật 05 tháng 4 2026Ý, Milan,
Giuseppe Meazza
Sự tham dự
75267Đội hình
Inter
-
Chivu C.
-
Gasperini G.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martinez L.
Phía trước
|
8.8 | 58 | 2 | 0.6 | - | - | 3 | 5/7(71%) | - | - |
|
Thuram M.
Phía trước
|
8.8 | 66 | 1 | 0.14 | 2 | 0.33 | 2 | 9/15(60%) | - | - |
|
Calhanoglu H.
Tiền vệ
|
8.7 | 67 | 1 | 0.04 | 1 | 0.07 | 2 | 41/45(91%) | - | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 0.14 | - | 0.15 | 2 | 53/61(87%) | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
7.6 | 76 | - | 0.04 | 1 | 0.03 | 2 | 37/44(84%) | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
7.4 | 32 | - | - | - | 0.16 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.11 | - | 0.43 | 2 | 36/43(84%) | - | - |
|
Pellegrini L.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.15 | - | 0.08 | 2 | 21/28(75%) | - | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 46/50(92%) | - | - |
|
Acerbi F.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 52/54(96%) | - | - |
|
Cristante B.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.08 | - | 0.15 | 1 | 36/46(78%) | - | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 42/55(76%) | - | - |
|
Darmian M.
Hậu vệ
|
6.7 | 32 | - | - | - | - | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Rensch D.
Hậu vệ
|
6.7 | 58 | - | - | 1 | 0.38 | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Mancini G.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | 1 | 0.45 | - | - | 1 | 26/29(90%) | - | - |
|
Bastoni A.
Hậu vệ
|
6.6 | 58 | - | 0.02 | - | - | 1 | 31/37(84%) | - | - |
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.32 | - | 0.01 | 2 | 12/15(80%) | - | - |
|
Soule M.
Phía trước
|
6.6 | 64 | - | 0.04 | - | 0.26 | 2 | 21/24(88%) | - | - |
|
Ghilardi D.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 19/21(90%) | - | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
6.4 | 24 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Celik Z.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.16 | - | 27/32(84%) | - | - |
|
Malen D.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.22 | - | 0.01 | 3 | 12/13(92%) | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
6.2 | 23 | - | - | - | 0.02 | - | 21/21(100%) | - | - |
|
Tsimikas K.
Hậu vệ
|
6.2 | 32 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 11/13(85%) | - | - |
|
El Shaarawy S.
Phía trước
|
6 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
5.9 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Pisilli N.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 41/48(85%) | 1 | - |
|
Hermoso M.
Hậu vệ
|
5.4 | 81 | - | - | - | 0.01 | - | 37/42(88%) | - | - |
|
N Dicka E.
Hậu vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/44(89%) | - | - |
|
Svilar M.
Thủ môn
|
4.7 | 90 | - | - | - | - | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Ziolkowski J.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Malen D.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.85 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Martinez L.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.85 | - | - | - | 3 | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.78 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Calhanoglu H.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.11 | - | - | - | - | 2 |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Pellegrini L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.6 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Soule M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Thuram M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.37 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bastoni A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | 1 | - |
|
Cristante B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.42 | - | - | - | 1 | - |
|
Mancini G.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.67 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Tsimikas K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Acerbi F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Celik Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Darmian M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Shaarawy S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ghilardi D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hermoso M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
N Dicka E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pisilli N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rensch D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svilar M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ziolkowski J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
6 | 36/43(84%) | - | - | - | 0.43 | 17/18(94%) | 71 | 1/3(33%) | 3/10(30%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
6 | 12/15(80%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/4(100%) | 36 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
5 | 53/61(87%) | - | - | - | 0.15 | 17/23(74%) | 74 | 2/4(50%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Celik Z.
Hậu vệ
|
4 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.16 | 11/14(79%) | 56 | - | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Malen D.
Phía trước
|
4 | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 28 | - | - | - | 2 | - |
|
Cristante B.
Tiền vệ
|
3 | 36/46(78%) | - | - | - | 0.15 | 12/18(67%) | 64 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
3 | 9/12(75%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/4(75%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
3 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 19 | - | - | - | 4 | 1 |
|
Soule M.
Phía trước
|
3 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.26 | 12/14(86%) | 46 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Thuram M.
Phía trước
|
3 | 9/15(60%) | 2 | - | 2 | 0.33 | 4/7(57%) | 25 | - | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
2 | 9/11(82%) | 2 | - | - | 0.16 | 4/5(80%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Pellegrini L.
Tiền vệ
|
2 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.08 | 10/16(63%) | 50 | - | 2/6(33%) | - | 3 | - |
|
Rensch D.
Hậu vệ
|
2 | 17/21(81%) | 1 | - | 1 | 0.38 | 4/7(57%) | 31 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Acerbi F.
Hậu vệ
|
1 | 52/54(96%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 66 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Bastoni A.
Hậu vệ
|
1 | 31/37(84%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 51 | - | - | - | - | - |
|
El Shaarawy S.
Phía trước
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 16 | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Hermoso M.
Hậu vệ
|
1 | 37/42(88%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 56 | - | - | - | - | - |
|
Mancini G.
Hậu vệ
|
1 | 26/29(90%) | - | - | - | - | 5/6(83%) | 33 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
N Dicka E.
Hậu vệ
|
1 | 39/44(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 59 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Tsimikas K.
Hậu vệ
|
1 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 21 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
1 | 37/44(84%) | - | - | 1 | 0.03 | 14/17(82%) | 56 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
- | 46/50(92%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 64 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Calhanoglu H.
Tiền vệ
|
- | 41/45(91%) | - | - | 1 | 0.07 | 8/9(89%) | 62 | - | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Darmian M.
Hậu vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Ghilardi D.
Hậu vệ
|
- | 19/21(90%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 31 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 21 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Pisilli N.
Tiền vệ
|
- | 41/48(85%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 59 | - | - | - | 3 | 1 |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
- | 42/55(76%) | - | - | - | - | - | 61 | 5/18(28%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
- | 21/21(100%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 26 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Svilar M.
Thủ môn
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | - | - | 41 | 8/15(53%) | - | - | - | - |
|
Ziolkowski J.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cristante B.
Tiền vệ
|
18 | 4/7(57%) | 6/11(55%) | 3 | 4/4(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Pisilli N.
Tiền vệ
|
14 | 2/5(40%) | 5/9(56%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bastoni A.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 3 | 3/5(60%) | - | 1 | - | - | - |
|
Thuram M.
Phía trước
|
10 | 3/4(75%) | 3/6(50%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
9 | - | 2/9(22%) | 3 | 1/2(100%) | 4 | - | - | - | - |
|
Malen D.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Soule M.
Phía trước
|
9 | - | 3/9(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
8 | - | 5/6(83%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Calhanoglu H.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Celik Z.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Dumfries D.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mancini G.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/6(17%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
N Dicka E.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 7 | 1 | - | - |
|
Pellegrini L.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 6/6(100%) | - | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ghilardi D.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | - | 2 | 4 | - | 1 | - |
|
Acerbi F.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | - | 5 | - | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Hermoso M.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | 1 | - |
|
Mkhitaryan .
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
El Shaarawy S.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ziolkowski J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Darmian M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rensch D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svilar M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tsimikas K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
0.11 | 1 | 2.11 | 2 | - | 4 | - |
|
Svilar M.
Thủ môn
|
-2.46 | 4 | 2.54 | 5 | 1 | 4 | - |