Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Athletic Bilbao - Paris Saint-Germain · 10.12.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+3’
1 : 0
(De Galarreta I.) Vesga M.
change-icon
78’
1 : 0
78’
0 : 1
goals-icon
Ramos G. (Barcola B.)
(Areso J.) Gorosabel A.
change-icon
73’
1 : 0
(Sancet O.) Hierro A.
change-icon
73’
1 : 0
(Jauregizar M.) Rego Mora A.
change-icon
73’
1 : 0
(Guruzeta G.) Gomez U.
change-icon
62’
1 : 0
62’
0 : 1
goals-icon
Doue D. (Mayulu S.)
48’
1 : 0
46’
0 : 1
goals-icon
Zabarnyi I. (Marquinhos)
0 : 0
Hiệp 1
30’
0 : 1
27’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.52
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.22
28%
Sở hữu bóng
72%
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Athletic Bilbao Athletic Bilbao
Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Athletic Bilbao Athletic Bilbao
Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain
#
Bàn thắng
  • 11 Guruzeta G. Guruzeta G.
    5
  • 23 Navarro R. Navarro R.
    2
  • 22 Serrano N. Serrano N.
    1
  • 8 Sancet O. Sancet O.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Kvaratskhelia K. Kvaratskhelia K.
    10
  • 10 Dembele O. Dembele O.
    8
  • 17 Vitinha Vitinha
    6
  • 14 Doue D. Doue D.
    5
  • 5 Marquinhos Marquinhos
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Paris St.Germain ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Gorka Guruzeta Rodriguez là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Athletic Bilbao với 3 bàn. Vitor Machado Ferreira đã ghi 4 bàn cho Paris St.Germain.

Mikel Jauregizar Alboniga đã hỗ trợ nhiều bàn thắng nhất cho Athletic Bilbao với 2 lần. Achraf Hakimi Mouh là cầu thủ hỗ trợ nhiều nhất cho Paris St.Germain (3 lần).

Aitor Paredes Casamichana bị nhiều thẻ vàng (3) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Athletic Bilbao. Nuno Alexandre Tavares Mendes của Paris St.Germain bị 2 thẻ.

Một năm trước, Paris St.Germain đứng thứ 25 trên bảng xếp hạng với 4 điểm. Hiện tại họ đứng thứ 2 với 12 điểm.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Athletic Bilbao vs Paris Saint-Germain trong Châu Âu Giải UEFA Champions League sẽ bắt đầu vào 10.12 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Athletic Bilbao Paris Saint-Germain bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Athletic Bilbao

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Athletic Bilbao trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Athletic Bilbao

1 / 5 của trận đấu cuối cùng Athletic Bilbao trong Giải UEFA Champions League kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Athletic Bilbao

1 / 2 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải UEFA Champions League

Paris Saint-Germain

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Paris Saint-Germain trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Paris Saint-Germain

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris Saint-Germain in Giải UEFA Champions League kết thúc trong thất bại

Athletic Bilbao

2 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Athletic Bilbao trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
10
Inter Inter 8 15 5 0 3 15:7
11
Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain 8 14 4 2 2 21:11
12
Newcastle United Newcastle United 8 14 4 2 2 17:7
28
PSV Eindhoven PSV Eindhoven 8 8 2 2 4 16:16
29
Athletic Bilbao Athletic Bilbao 8 8 2 2 4 9:14
30
Napoli Napoli 8 8 2 2 4 9:15
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Tư 10 tháng 12 2025
Tây Ban Nha

Tây Ban Nha, Bilbao,

San Mames

Trọng tài
Siebert Daniel Đức

Sự tham dự

51772

Đội hình

Athletic Bilbao Athletic Bilbao
Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain
Thống Kê Chính
0.52
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.22
28%
Sở hữu bóng
72%
9
Tổng số cú sút
18
1
Những cú sút vào khung thành
5
74% 185/251
Đường chuyền
597/684 87%
4
Đá phạt góc
6
3
Thẻ vàng
1
Cú sút
9
Tổng số cú sút
18
1
Những cú sút vào khung thành
5
0.77
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.76
6
Sút xa khung thành
10
3
Cú sút trong Vùng
13
6
Cú sút ngoài Vùng
5
2
Các cú đánh bị chặn
3
0
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
74% 185/251
Đường chuyền
597/684 87%
49% 21/43
Đường Chuyền Dài
29/53 55%
68% 75/111
Đường chuyền ở phần ba cuối
90/119 76%
0.65
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.14
6% 1/17
Chuyền bóng
1/12 8%
Tấn công
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
5
12
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
31
1
Ngoại vi
1
4
Đá phạt
21
4
Đá phạt góc
6
15
Ném biên
20
Phòng thủ
21
Fouls
4
3
Thẻ vàng
1
50
Trận đấu tay đôi thắng
61
50% 12/24
Tranh bóng
12/19 63%
21
Phá bóng
22
9
Cắt bóng
4
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
1
1.76
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.77
1.76
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.77

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Athletic Bilbao Athletic Bilbao
Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain
#
Bàn thắng
  • 11 Guruzeta G. Guruzeta G.
    5
  • 23 Navarro R. Navarro R.
    2
  • 22 Serrano N. Serrano N.
    1
  • 8 Sancet O. Sancet O.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Kvaratskhelia K. Kvaratskhelia K.
    10
  • 10 Dembele O. Dembele O.
    8
  • 17 Vitinha Vitinha
    6
  • 14 Doue D. Doue D.
    5
  • 5 Marquinhos Marquinhos
    2
  • 9 Ramos G. Ramos G.
    2
  • 25 Mendes N. Mendes N.
    2
  • 24 Mayulu S. Mayulu S.
    2
  • 51 Pacho W. Pacho W.
    2
  • 87 Neves J. Neves J.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close