Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

PSV Eindhoven - Atletico Madrid · 09.12.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+2’
2 : 4
89’
2 : 4
goals-icon
Le Normand R. (Simeone G.)
(Perisic I.) Pepi R.
goals-icon
85’
2 : 3
(Driouech C.) Perisic I.
change-icon
82’
2 : 3
76’
1 : 4
goals-icon
Almada T. (Sorloth A.)
76’
1 : 4
(Til G.) Pepi R.
change-icon
73’
2 : 3
69’
1 : 4
goals-icon
Gallagher C. (Gonzalez N.)
(Wanner P.) Man D.
change-icon
59’
2 : 3
(Gasiorowski Y.) Obispo A.
change-icon
59’
2 : 3
56’
1 : 3
goals-icon
Sorloth A. (Barrios Rivas P.)
54’
2 : 2
52’
1 : 2
50’
1 : 2
47’
1 : 2
1 : 1
Hiệp 1
41’
2 : 1
37’
1 : 1
goals-icon
Alvarez J. (Sorloth A.)
33’
2 : 0
20’
2 : 0
(Driouech C.) Til G.
goals-icon
10’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.67
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.23
53%
Sở hữu bóng
47%
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

PSV Eindhoven PSV Eindhoven
Atletico Madrid Atletico Madrid
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

PSV Eindhoven PSV Eindhoven
Atletico Madrid Atletico Madrid
#
Bàn thắng
  • 34 Saibari I. Saibari I.
    3
  • 9 Pepi R. Pepi R.
    3
  • 11 Driouech C. Driouech C.
    3
  • 27 Man D. Man D.
    2
  • 20 Til G. Til G.
    2
#
Bàn thắng
  • 19 Alvarez J. Alvarez J.
    10
  • 9 Sorloth A. Sorloth A.
    6
  • 14 Llorente M. Llorente M.
    4
  • 22 Lookman A. Lookman A.
    3
  • 7 Griezmann A. Griezmann A.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League

Sự kiện trận đấu

Trong 6 lần gặp nhau gần đây, PSV Eindhoven đã thắng 0 trận, có 2 trận hòa trong khi Atlético Madrid thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 8-1 nghiêng về phía Atlético Madrid.

Bạn có biết rằng PSV Eindhoven ghi 46% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Atlético Madrid ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

PSV Eindhoven đã thắng 5 trận liên tiếp.

PSV Eindhoven đã bất bại 14 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải UEFA Champions League (Châu Âu) sắp tới giữa PSV Eindhoven và Atletico Madrid sẽ diễn ra vào 09.12 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết PSV Eindhoven v Atletico Madrid và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

PSV Eindhoven

9 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

PSV Eindhoven

4 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong Giải UEFA Champions League kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Atletico Madrid

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Atletico Madrid trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Atletico Madrid

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Atletico Madrid in Giải UEFA Champions League kết thúc trong thất bại

PSV Eindhoven

3 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

PSV Eindhoven Atletico Madrid

5 / 7 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

UEFA Champions League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
13
Juventus Juventus 8 13 3 4 1 14:10
14
Atletico Madrid Atletico Madrid 8 13 4 1 3 17:15
15
Atalanta Atalanta 8 13 4 1 3 10:10
27
Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise 8 9 3 0 5 8:17
28
PSV Eindhoven PSV Eindhoven 8 8 2 2 4 16:16
29
Athletic Bilbao Athletic Bilbao 8 8 2 2 4 9:14
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Ba 09 tháng 12 2025
Hà Lan

Hà Lan, Eindhoven,

Philips Stadion

Trọng tài
Oliver Michael Anh

Sự tham dự

34800

Đội hình

PSV Eindhoven PSV Eindhoven
Atletico Madrid Atletico Madrid
Thống Kê Chính
2.67
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.23
53%
Sở hữu bóng
47%
13
Tổng số cú sút
15
3
Những cú sút vào khung thành
9
84% 406/486
Đường chuyền
369/445 83%
9
Đá phạt góc
5
4
Thẻ vàng
4
Cú sút
13
Tổng số cú sút
15
3
Những cú sút vào khung thành
9
2.08
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.62
7
Sút xa khung thành
4
9
Cú sút trong Vùng
8
4
Cú sút ngoài Vùng
7
3
Các cú đánh bị chặn
2
0
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
84% 406/486
Đường chuyền
369/445 83%
41% 19/46
Đường Chuyền Dài
35/63 56%
79% 118/149
Đường chuyền ở phần ba cuối
107/140 76%
2.18
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.7
16% 4/25
Chuyền bóng
2/15 13%
Tấn công
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
4
27
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
30
2
Ngoại vi
3
15
Đá phạt
11
9
Đá phạt góc
5
8
Ném biên
18
Phòng thủ
11
Fouls
15
4
Thẻ vàng
4
49
Trận đấu tay đôi thắng
59
52% 11/21
Tranh bóng
15/21 71%
21
Phá bóng
29
7
Cắt bóng
10
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
2
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
6
Thủ môn cứu thua
1
2.62
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.08
-0.38
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.08

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

PSV Eindhoven PSV Eindhoven
Atletico Madrid Atletico Madrid
#
Bàn thắng
  • 34 Saibari I. Saibari I.
    3
  • 9 Pepi R. Pepi R.
    3
  • 11 Driouech C. Driouech C.
    3
  • 27 Man D. Man D.
    2
  • 20 Til G. Til G.
    2
  • 7 Van Bommel R. Van Bommel R.
    1
  • 5 Perisic I. Perisic I.
    1
#
Bàn thắng
  • 19 Alvarez J. Alvarez J.
    10
  • 9 Sorloth A. Sorloth A.
    6
  • 14 Llorente M. Llorente M.
    4
  • 22 Lookman A. Lookman A.
    3
  • 7 Griezmann A. Griezmann A.
    2
  • 24 Le Normand R. Le Normand R.
    2
  • 20 Simeone G. Simeone G.
    2
  • 17 Hancko D. Hancko D.
    2
  • 18 Raspadori G. Raspadori G.
    1
  • 22 Gallagher C. Gallagher C.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close