Sevilla - Athletic Bilbao · 24.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sevilla và Athletic Bilbao khi Sevilla chơi trên sân nhà là 2-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sevilla và Athletic Bilbao là 1-1. Có 9 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 33 lần gặp nhau gần đây khi Sevilla chơi trên sân nhà, Sevilla đã thắng 17 trận, có 9 trận hòa trong khi Athletic Bilbao thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 53-31 nghiêng về phía Sevilla.
Trong 66 lần gặp nhau gần đây, Sevilla đã thắng 29 trận, có 14 trận hòa trong khi Athletic Bilbao thắng 23 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 90-75 nghiêng về phía Sevilla.
Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Sevilla) và 1-1 (sân của Athletic Bilbao).
Cho xem nhiều hơn
Sevilla
Athletic Bilbao
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sevilla
Athletic Bilbao
Phỏng đoán
Trận đấu Sevilla vs Athletic Bilbao trong Tây Ban Nha Giải LaLiga sẽ bắt đầu vào 24.01 lúc 12:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Sevilla Athletic Bilbao bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sevilla trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Sevilla in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Athletic Bilbao trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Athletic Bilbao trong Giải LaLiga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải LaLiga
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Sevilla trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 43:55 |
| 10 |
|
38 | 46 | 11 | 13 | 14 | 59:61 |
| 12 |
|
38 | 45 | 13 | 6 | 19 | 43:58 |
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 44:56 |
| 15 |
|
38 | 43 | 10 | 13 | 15 | 49:57 |
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Bảy 24 tháng 1 2026Tây Ban Nha, Seville,
Ramon Sanchez Pizjuan
Sự tham dự
34642Đội hình
Sevilla
-
Almeyda M.
-
Valverde E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez Castellano G.
Phía trước
|
8 | 81 | 1 | 0.17 | - | 0.01 | 2 | 13/16(81%) | - | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.43 | - | 0.03 | 2 | 37/50(74%) | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/37(78%) | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | 1 | 0.07 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
7.7 | 45 | - | 0.02 | - | 0.14 | 1 | 18/20(90%) | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
7.6 | 57 | 1 | 0.6 | - | 0.03 | 1 | 4/9(44%) | - | - |
|
Castrin A.
Hậu vệ
|
7.4 | 45 | - | - | - | - | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 34/47(72%) | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
7.2 | 72 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 13/19(68%) | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
7.1 | 73 | - | - | - | 0.01 | - | 36/42(86%) | 1 | - |
|
Romero I.
Phía trước
|
6.9 | 81 | - | 0.04 | - | - | 1 | 6/14(43%) | - | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
6.9 | 90 | 1 | 1.36 | - | - | 3 | 7/12(58%) | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 21/34(62%) | - | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 25/32(78%) | - | - |
|
Hierro A.
Phía trước
|
6.6 | 33 | - | 0.07 | - | - | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.52 | - | 0.51 | 3 | 25/39(64%) | - | - |
|
Bueno M.
Tiền vệ
|
6.5 | 17 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Serrano N.
Phía trước
|
6.5 | 13 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 2/2(100%) | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/36(39%) | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
6.4 | 18 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Paredes A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 24/34(71%) | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.07 | - | 0.12 | 1 | 21/28(75%) | - | - |
|
Williams N.
Phía trước
|
6.3 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Izeta U.
Phía trước
|
6.3 | 57 | - | 0.57 | - | 0.27 | 2 | 10/15(67%) | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
6.3 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
6.3 | 57 | - | 0.06 | - | 0.04 | 1 | 21/30(70%) | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.19 | 2 | 37/46(80%) | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
6 | 77 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 25/34(74%) | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
5.9 | 57 | - | 0.08 | - | 0.21 | 1 | 13/19(68%) | 1 | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
5.6 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Jordan J.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adams A.
Phía trước
|
3 | 3 | 1.12 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.03 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Fernandez Castellano G.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.8 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Izeta U.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.23 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.23 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hierro A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Navarro R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.94 | - | - | - | 1 | - |
|
Romero I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Serrano N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bueno M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castrin A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jordan J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paredes A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Berenguer A.
Phía trước
|
10 | 25/39(64%) | 1 | 1 | - | 0.51 | 12/20(60%) | 65 | - | 5/11(45%) | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Romero I.
Phía trước
|
5 | 6/14(43%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 40 | - | - | 1/4(25%) | 4 | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
5 | 37/50(74%) | - | - | - | 0.03 | 5/9(56%) | 71 | 3/9(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
5 | 25/34(74%) | - | - | - | 0.02 | 8/13(62%) | 52 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
4 | 7/12(58%) | - | 1 | - | - | 3/7(43%) | 29 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Izeta U.
Phía trước
|
4 | 10/15(67%) | 1 | 1 | - | 0.27 | 3/5(60%) | 27 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
4 | 4/9(44%) | - | - | - | 0.03 | 2/5(40%) | 24 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Williams N.
Phía trước
|
4 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 24 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
3 | 25/32(78%) | - | - | - | 0.01 | 9/12(75%) | 59 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Paredes A.
Hậu vệ
|
3 | 24/34(71%) | - | - | - | 0.07 | 2/5(40%) | 49 | 3/8(38%) | - | - | 2 | - |
|
Fernandez Castellano G.
Phía trước
|
2 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 35 | - | - | - | 4 | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
2 | 20/25(80%) | - | - | 1 | 0.07 | 5/8(63%) | 45 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
2 | 21/30(70%) | - | - | - | 0.04 | 8/13(62%) | 44 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
2 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.12 | 1/4(25%) | 41 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
1 | 34/47(72%) | - | - | - | 0.21 | 3/7(43%) | 82 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
1 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Hierro A.
Phía trước
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
- | 29/37(78%) | 1 | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 56 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
- | 37/46(80%) | - | - | - | 0.19 | 15/17(88%) | 87 | 5/7(71%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Bueno M.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Castrin A.
Hậu vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 28 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
- | 13/19(68%) | - | - | - | 0.21 | 4/5(80%) | 28 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
- | 36/42(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 55 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
- | 13/19(68%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 35 | - | - | - | 2 | - |
|
Jordan J.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 19 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Serrano N.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | 14/36(39%) | - | - | - | 0.01 | 4/13(31%) | 53 | 11/32(34%) | - | - | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | 0.14 | 2/2(100%) | 30 | - | 2/2(100%) | - | 1 | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | 21/34(62%) | - | - | - | - | - | 52 | 6/19(32%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Romero I.
Phía trước
|
24 | 3/9(33%) | 6/15(40%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sancet O.
Tiền vệ
|
17 | 4/9(44%) | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jauregizar M.
Tiền vệ
|
16 | 5/7(71%) | 7/9(78%) | 2 | 2/5(40%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Berenguer A.
Phía trước
|
15 | 2/4(50%) | 5/11(45%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Berchiche Y.
Hậu vệ
|
13 | 4/6(67%) | 3/7(43%) | 1 | 1/3(33%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Juanlu
Hậu vệ
|
13 | - | 7/9(78%) | - | 2/5(40%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Agoume L.
Tiền vệ
|
12 | 4/6(67%) | 3/6(50%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Adams A.
Phía trước
|
11 | 3/7(43%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Paredes A.
Hậu vệ
|
11 | 4/5(80%) | 4/6(67%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Salas K.
Hậu vệ
|
10 | 4/4(100%) | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 11 | - | - | - |
|
Fernandez Castellano G.
Phía trước
|
9 | - | 6/8(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Navarro R.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Carmona J.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Sow D.
Tiền vệ
|
8 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Vivian D.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
De Galarreta I.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Gudelj N.
Tiền vệ
|
7 | 3/3(100%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | - | 8 | - | 1 | - |
|
Izeta U.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Williams N.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Areso J.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Castrin A.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Ejuke C.
Phía trước
|
5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jordan J.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 3 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vesga M.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez U.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hierro A.
Phía trước
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Oso
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bueno M.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Serrano N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simon U.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | 1 | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vlachodimos O.
Thủ môn
|
0.19 | 3 | 1.19 | 1 | - | 10 | 2 |
|
Simon U.
Thủ môn
|
0.17 | 5 | 2.17 | 2 | - | 8 | 3 |