Levante UD - Elche · 23.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Levante UD và Elche CF là 1-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi Levante UD chơi trên sân nhà, Levante UD đã thắng 8 trận, có 9 trận hòa trong khi Elche CF thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-18 nghiêng về phía Levante UD.
Trong 37 lần gặp nhau gần đây, Levante UD đã thắng 16 trận, có 16 trận hòa trong khi Elche CF thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 49-32 nghiêng về phía Levante UD.
Bạn có biết rằng Levante UD ghi 19% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Bạn có biết rằng Elche CF ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Levante UD
Elche
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Levante UD
Elche
Phỏng đoán
Giải đấu Tây Ban Nha Giải LaLiga sắp tới bao gồm trận đấu giữa Levante UD và Elche sẽ diễn ra vào 23.01 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Levante UD trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Levante UD in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Elche trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Elche trong Giải LaLiga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải LaLiga
2 / 10của trận đấu cuối cùng Levante UD trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 44:56 |
| 13 |
|
38 | 43 | 12 | 7 | 19 | 46:60 |
| 15 |
|
38 | 43 | 10 | 13 | 15 | 49:57 |
| 16 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:61 |
| 17 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 44:50 |
| 18 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:57 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Sáu 23 tháng 1 2026Tây Ban Nha, Valencia,
Ciutat de Valencia
Sự tham dự
18973Đội hình
Levante UD
-
Castro L.
-
Sarabia E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martinez P.
Tiền vệ
|
9 | 90 | 1 | 0.65 | 1 | 0.46 | 2 | 21/27(78%) | - | - |
|
Boayar Benaisa A.
Phía trước
|
7.8 | 20 | 1 | 0.12 | - | - | 2 | 3/3(100%) | - | - |
|
Matturro A.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.23 | - | 0.09 | 2 | 35/45(78%) | - | - |
|
Losada I.
Phía trước
|
7.6 | 45 | - | 0.14 | - | 0.2 | 3 | 8/9(89%) | - | - |
|
De La Fuente A.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.34 | - | 0.03 | 6 | 51/63(81%) | - | - |
|
Toljan J.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | 1 | 0.59 | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Alvarez C.
Tiền vệ
|
7.2 | 74 | - | 0.13 | - | 0.58 | 3 | 13/15(87%) | 1 | - |
|
Imizcoz J.
Tiền vệ
|
7.1 | 16 | - | - | 1 | 0.19 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Raghouber U.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
7 | 70 | 1 | 0.28 | - | 0.01 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
6.8 | 70 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 23/27(85%) | - | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 85/93(91%) | - | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
6.7 | 62 | - | - | - | 0.2 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Sanchez M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.08 | - | 0.05 | 1 | 18/26(69%) | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
6.7 | 85 | - | - | - | 0.01 | - | 32/39(82%) | - | - |
|
Espi C.
Phía trước
|
6.5 | 16 | - | 0.09 | - | - | 2 | 5/9(56%) | - | - |
|
Josan
Phía trước
|
6.5 | 28 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Martinez Moya R.
Tiền vệ
|
6.5 | 20 | - | - | - | - | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.2 | - | - | 1 | 61/77(79%) | 1 | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 29/30(97%) | - | - |
|
De Avila Araque I.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.39 | - | 0.1 | 4 | 20/27(74%) | 1 | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 39/50(78%) | 1 | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 37/47(79%) | - | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
5.8 | 20 | - | - | - | 0.01 | - | 6/8(75%) | 1 | - |
|
De Santiago Alonso Y.
Tiền vệ
|
5.8 | 70 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Pena I.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 34/43(79%) | - | - |
|
Etta Eyong K.
Tiền vệ
|
5.6 | 74 | - | 0.64 | - | 0.02 | 3 | 11/19(58%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De La Fuente A.
Hậu vệ
|
6 | 1 | 0.2 | - | 5 | 2 | 4 | 2 |
|
De Avila Araque I.
Phía trước
|
4 | 1 | - | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 |
|
Alvarez C.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Etta Eyong K.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.19 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Losada I.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|
Boayar Benaisa A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.43 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Espi C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.08 | - | 1 | 2 | 2 | - |
|
Martinez P.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.77 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Matturro A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.83 | - | 1 | 2 | 2 | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.4 | - | - | - | 1 | - |
|
Sanchez M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Imizcoz J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Josan
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez Moya R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pena I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raghouber U.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Toljan J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Santiago Alonso Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Avila Araque I.
Phía trước
|
8 | 20/27(74%) | - | 2 | - | 0.1 | 11/17(65%) | 56 | - | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 4 | - |
|
Alvarez C.
Tiền vệ
|
5 | 13/15(87%) | 1 | - | - | 0.58 | 10/12(83%) | 32 | - | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Etta Eyong K.
Tiền vệ
|
5 | 11/19(58%) | - | 2 | - | 0.02 | 4/10(40%) | 35 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
De La Fuente A.
Hậu vệ
|
4 | 51/63(81%) | - | - | - | 0.03 | 9/19(47%) | 77 | 10/17(59%) | - | - | 2 | - |
|
Matturro A.
Hậu vệ
|
4 | 35/45(78%) | - | - | - | 0.09 | 2/9(22%) | 61 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
4 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 15 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Espi C.
Phía trước
|
3 | 5/9(56%) | - | - | - | - | - | 19 | - | - | - | 2 | - |
|
Losada I.
Phía trước
|
2 | 8/9(89%) | 1 | - | - | 0.2 | 4/5(80%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
2 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 32 | - | - | - | 4 | - |
|
Boayar Benaisa A.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
1 | 39/50(78%) | - | - | - | 0.07 | 12/15(80%) | 71 | 3/4(75%) | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Josan
Phía trước
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Martinez P.
Tiền vệ
|
1 | 21/27(78%) | 1 | - | 1 | 0.46 | 5/10(50%) | 43 | 2/4(50%) | 6/7(86%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
1 | 61/77(79%) | - | - | - | - | - | 99 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Sanchez M.
Tiền vệ
|
1 | 18/26(69%) | - | - | - | 0.05 | 4/7(57%) | 53 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
De Santiago Alonso Y.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
- | 85/93(91%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 107 | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
- | 32/39(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 51 | - | - | - | - | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
- | 23/27(85%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 43 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Imizcoz J.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | 1 | - | 1 | 0.19 | 4/4(100%) | 10 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Martinez Moya R.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 15 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
- | 16/21(76%) | - | - | - | 0.2 | 1/3(33%) | 31 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
- | 37/47(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 72 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Pena I.
Thủ môn
|
- | 34/43(79%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 55 | 5/14(36%) | - | - | - | - |
|
Raghouber U.
Tiền vệ
|
- | 21/26(81%) | - | - | - | 0.01 | 8/10(80%) | 42 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
- | 16/23(70%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 29 | 5/12(42%) | - | - | - | - |
|
Toljan J.
Hậu vệ
|
- | 17/21(81%) | 1 | - | 1 | 0.59 | 4/6(67%) | 35 | - | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
- | 29/30(97%) | - | - | - | 0.06 | 2/2(100%) | 50 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Raghouber U.
Tiền vệ
|
15 | 2/5(40%) | 7/10(70%) | 2 | 1/4(25%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
De Avila Araque I.
Phía trước
|
14 | 1/2(50%) | 8/12(67%) | 3 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Rodriguez A.
Phía trước
|
13 | 1/1(100%) | 5/12(42%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Affengruber D.
Hậu vệ
|
12 | 1/6(17%) | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Diangana G.
Tiền vệ
|
12 | 2/4(50%) | 4/8(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Etta Eyong K.
Tiền vệ
|
10 | - | 2/8(25%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Febas A.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/9(56%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pedrosa A.
Hậu vệ
|
10 | - | 5/8(63%) | - | 4/5(80%) | - | 2 | - | - | - |
|
Espi C.
Phía trước
|
9 | 6/6(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matturro A.
Hậu vệ
|
9 | 3/3(100%) | 4/6(67%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Valera G.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
De La Fuente A.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 3 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Sanchez M.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | - | 3/3(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Petrot L.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 8 | - | 2 | - |
|
Aguado M.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(50%) | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Alvarez C.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez P.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Silva A.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
De Santiago Alonso Y.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Losada I.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Martinez Moya R.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Josan
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Boayar Benaisa A.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Imizcoz J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neto M.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Toljan J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pena I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pena I.
Thủ môn
|
-0.92 | 2 | 2.08 | 3 | - | 8 | 1 |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
-1.16 | 1 | 0.84 | 2 | - | 3 | 1 |