Levante UD - Atletico Madrid · 31.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Levante UD và Atlético Madrid là 0-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Levante UD chơi trên sân nhà, Levante UD đã thắng 6 trận, có 5 trận hòa trong khi Atlético Madrid thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 27-23 nghiêng về phía Atlético Madrid.
Trong 36 lần gặp nhau gần đây, Levante UD đã thắng 9 trận, có 7 trận hòa trong khi Atlético Madrid thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 59-37 nghiêng về phía Atlético Madrid.
Trận thắng gần đây nhất của Levante UD trước Atlético Madrid trên sân nhà là ở năm 2016.
Bạn có biết rằng Levante UD ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
Levante UD
Atletico Madrid
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Levante UD
Atletico Madrid
Phỏng đoán
Trận đấu Giải LaLiga (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Levante UD và Atletico Madrid sẽ diễn ra vào 31.01 lúc 12:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Levante UD v Atletico Madrid và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Levante UD trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Levante UD in Giải LaLiga kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Atletico Madrid trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Atletico Madrid trong Giải LaLiga kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải LaLiga
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Levante UD không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 72 | 22 | 6 | 10 | 72:46 |
| 4 |
|
38 | 69 | 21 | 6 | 11 | 62:44 |
| 5 |
|
38 | 60 | 15 | 15 | 8 | 59:48 |
| 15 |
|
38 | 43 | 10 | 13 | 15 | 49:57 |
| 16 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 47:61 |
| 17 |
|
38 | 42 | 11 | 9 | 18 | 44:50 |
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026Tây Ban Nha, Valencia,
Ciutat de Valencia
Sự tham dự
20573Đội hình
Levante UD
-
Castro L.
-
Simeone D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải LaLiga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Le Normand R.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 53/58(91%) | - | - |
|
Gonzalez N.
Tiền vệ
|
7.5 | 73 | - | 0.27 | - | 0.28 | 4 | 14/25(56%) | - | - |
|
Molina N.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 38/50(76%) | - | - |
|
Almada T.
Phía trước
|
7.3 | 58 | - | - | - | 0.06 | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Oblak J.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 23/31(74%) | - | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 36/50(72%) | - | - |
|
Ruggeri M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 32/36(89%) | - | - |
|
Losada I.
Phía trước
|
7.1 | 59 | - | - | - | 0.01 | - | 11/19(58%) | - | - |
|
Lenglet C.
Hậu vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 37/39(95%) | 1 | - |
|
Martinez P.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 40/46(87%) | 1 | - |
|
Toljan J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 34/43(79%) | - | - |
|
Matturro A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 51/62(82%) | - | - |
|
Cardoso J.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 54/59(92%) | - | - |
|
Baena A.
Tiền vệ
|
6.9 | 31 | - | 0.13 | - | 0.11 | 1 | 13/13(100%) | - | - |
|
Koke
Tiền vệ
|
6.9 | 40 | - | - | - | 0.18 | - | 35/41(85%) | - | - |
|
Llorente M.
Hậu vệ
|
6.9 | 59 | - | - | - | 0.01 | - | 26/32(81%) | - | - |
|
Hancko D.
Hậu vệ
|
6.8 | 45 | - | 0.1 | - | - | 1 | 28/33(85%) | - | - |
|
Sanchez M.
Tiền vệ
|
6.8 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 32/36(89%) | - | - |
|
Etta Eyong K.
Tiền vệ
|
6.7 | 31 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Tunde K.
Phía trước
|
6.7 | 75 | - | 0.02 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Barrios Rivas P.
Tiền vệ
|
6.7 | 50 | - | - | - | 0.01 | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Pubill Pages M.
Hậu vệ
|
6.6 | 32 | - | - | - | 0.01 | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Sorloth A.
Phía trước
|
6.6 | 27 | - | 0.09 | - | 0.03 | 1 | 6/6(100%) | - | - |
|
Raghouber U.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 41/48(85%) | - | - |
|
Alvarez C.
Tiền vệ
|
6.3 | 75 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
6.3 | 29 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
|
De La Fuente A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 37/44(84%) | 1 | - |
|
Monserrate A.
Tiền vệ
|
6.2 | 17 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Alvarez J.
Phía trước
|
6.1 | 63 | - | 0.21 | - | 0.01 | 2 | 11/13(85%) | - | - |
|
De Avila Araque I.
Phía trước
|
6.1 | 89 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 12/19(63%) | - | - |
|
Imizcoz J.
Tiền vệ
|
6.1 | 15 | - | - | - | 0.12 | - | 7/7(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gonzalez N.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.44 | 2 | - | 2 | 3 | 1 |
|
Alvarez J.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.6 | - | - | 1 | 2 | - |
|
De La Fuente A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.51 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Alvarez C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Baena A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cardoso J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
De Avila Araque I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Etta Eyong K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | 1 | - |
|
Hancko D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Martinez P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Raghouber U.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sorloth A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Toljan J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tunde K.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Almada T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barrios Rivas P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Imizcoz J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koke
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Le Normand R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lenglet C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Llorente M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Losada I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matturro A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Molina N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monserrate A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oblak J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pubill Pages M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruggeri M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gonzalez N.
Tiền vệ
|
7 | 14/25(56%) | - | - | - | 0.28 | 4/10(40%) | 39 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Alvarez J.
Phía trước
|
5 | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Molina N.
Hậu vệ
|
4 | 38/50(76%) | - | - | - | 0.12 | 8/14(57%) | 72 | 2/3(67%) | 2/7(29%) | - | - | - |
|
De Avila Araque I.
Phía trước
|
2 | 12/19(63%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 39 | - | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
De La Fuente A.
Hậu vệ
|
2 | 37/44(84%) | - | - | - | 0.01 | 2/8(25%) | 55 | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sorloth A.
Phía trước
|
2 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.03 | 4/4(100%) | 10 | - | - | - | - | 1 |
|
Almada T.
Phía trước
|
1 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.06 | 14/15(93%) | 39 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Alvarez C.
Tiền vệ
|
1 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 33 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Baena A.
Tiền vệ
|
1 | 13/13(100%) | - | - | - | 0.11 | 5/5(100%) | 20 | - | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Etta Eyong K.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hancko D.
Hậu vệ
|
1 | 28/33(85%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 41 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Koke
Tiền vệ
|
1 | 35/41(85%) | - | - | - | 0.18 | 14/16(88%) | 49 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Lenglet C.
Hậu vệ
|
1 | 37/39(95%) | - | - | - | 0.01 | 9/10(90%) | 46 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Llorente M.
Hậu vệ
|
1 | 26/32(81%) | - | - | - | 0.01 | 10/14(71%) | 42 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Losada I.
Phía trước
|
1 | 11/19(58%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 31 | - | - | - | - | 1 |
|
Matturro A.
Hậu vệ
|
1 | 51/62(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/8(25%) | 75 | 1/7(14%) | - | - | 1 | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Ruggeri M.
Hậu vệ
|
1 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.06 | 12/14(86%) | 54 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Sanchez M.
Tiền vệ
|
1 | 32/36(89%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 53 | 5/7(71%) | - | - | 1 | - |
|
Tunde K.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Barrios Rivas P.
Tiền vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Cardoso J.
Tiền vệ
|
- | 54/59(92%) | - | - | - | 0.02 | 12/15(80%) | 81 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Imizcoz J.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | - | 0.12 | 2/2(100%) | 10 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Le Normand R.
Hậu vệ
|
- | 53/58(91%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 76 | 2/3(67%) | - | - | 2 | - |
|
Martinez P.
Tiền vệ
|
- | 40/46(87%) | - | - | - | 0.03 | 8/13(62%) | 62 | 1/3(33%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Monserrate A.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Oblak J.
Thủ môn
|
- | 23/31(74%) | - | - | - | - | - | 39 | 4/12(33%) | - | - | - | - |
|
Pubill Pages M.
Hậu vệ
|
- | 17/18(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Raghouber U.
Tiền vệ
|
- | 41/48(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 67 | 3/4(75%) | - | - | 4 | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
- | 36/50(72%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 61 | 10/24(42%) | - | - | - | - |
|
Toljan J.
Hậu vệ
|
- | 34/43(79%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 55 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cardoso J.
Tiền vệ
|
16 | 1/2(50%) | 9/14(64%) | 2 | 1/6(17%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
De Avila Araque I.
Phía trước
|
14 | - | 5/12(42%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Le Normand R.
Hậu vệ
|
14 | 6/7(86%) | 5/7(71%) | 2 | 1/3(33%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Gonzalez N.
Tiền vệ
|
10 | 4/5(80%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Raghouber U.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/7(86%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Martinez P.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Molina N.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 1/6(17%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Sanchez M.
Tiền vệ
|
9 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tunde K.
Phía trước
|
9 | - | 1/6(17%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Alvarez C.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Etta Eyong K.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Matturro A.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | - | 2/3(67%) | - | 4 | - | - | - |
|
De La Fuente A.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Alvarez J.
Phía trước
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Llorente M.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Losada I.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Almada T.
Phía trước
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lenglet C.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Monserrate A.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ruggeri M.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Barrios Rivas P.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Koke
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Hancko D.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Toljan J.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Imizcoz J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Moreno M.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pubill Pages M.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sorloth A.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Baena A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Oblak J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ryan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ryan M.
Thủ môn
|
1.04 | 4 | 1.04 | - | - | 5 | 2 |
|
Oblak J.
Thủ môn
|
0.54 | 2 | 0.54 | - | - | 5 | 1 |