Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Augsburg - Freiburg · 18.01.2026

Giải Bundesliga

Giải Bundesliga

Vòng 18
CN 18 thg 1 2026 - 11:30
Hoàn thành
2
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Massengo H.) Wolf M.
change-icon
88’
3 : 2
82’
2 : 3
81’
2 : 3
goals-icon
Rosenfelder M. (Kubler L.)
(Rieder F.) Kade. Anton
change-icon
75’
3 : 2
71’
2 : 3
goals-icon
Osterhage P. (Manzambi J.)
(Giannoulis D.) Pedersen M.
change-icon
66’
3 : 2
(Keitel Y.) Zesiger C.
change-icon
63’
3 : 2
62’
3 : 2
62’
2 : 2
59’
2 : 1
57’
3 : 0
56’
2 : 1
goals-icon
Suzuki Y. (Holer L.)
56’
2 : 1
goals-icon
Scherhant D. (Grifo V.)
56’
2 : 1
goals-icon
Beste J. (Makengo J.)
54’
2 : 1
53’
3 : 0
(Rieder F.) Rexhbecaj E.
goals-icon
49’
2 : 0
47’
1 : 0
0 : 0
(Jakic K.) Rexhbecaj E.
change-icon
46’
1 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.91
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.53
45%
Sở hữu bóng
55%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Augsburg Augsburg
Freiburg Freiburg
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Augsburg Augsburg
Freiburg Freiburg
#
Bàn thắng
  • 32 Rieder F. Rieder F.
    6
  • 30 Kade. Anton Kade. Anton
    6
  • 38 Gregoritsch M. Gregoritsch M.
    6
  • 20 Maurice A. Maurice A.
    5
  • 19 Fellhauer R. Fellhauer R.
    3
#
Bàn thắng
  • 31 Matanovic I. Matanovic I.
    11
  • 32 Grifo V. Grifo V.
    7
  • 7 Scherhant D. Scherhant D.
    5
  • 44 Manzambi J. Manzambi J.
    5
  • 14 Suzuki Y. Suzuki Y.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Augsburg và Freiburg khi Augsburg chơi trên sân nhà là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi Augsburg chơi trên sân nhà, Augsburg đã thắng 6 trận, có 8 trận hòa trong khi Freiburg thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-22 nghiêng về phía Augsburg.

Trong 35 lần gặp nhau gần đây, Augsburg đã thắng 9 trận, có 9 trận hòa trong khi Freiburg thắng 17 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 57-40 nghiêng về phía Freiburg.

Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Augsburg) và 3-1 (sân của Freiburg).

Bạn có biết rằng Augsburg ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Augsburg và Freiburg, là một phần của Giải Bundesliga (Đức), được lên lịch vào 18.01 lúc 11:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Augsburg

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Augsburg trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Augsburg

8 / 10 của trận đấu cuối cùng Augsburg trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Augsburg Freiburg

5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Freiburg

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Freiburg trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Freiburg

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Freiburg trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Augsburg

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Augsburg không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Bundesliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
6
Bayer 04 Bayer 04 34 59 17 8 9 68:47
7
Freiburg Freiburg 34 47 13 8 13 51:57
8
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 34 44 11 11 12 61:65
9
Augsburg Augsburg 34 43 12 7 15 45:61
10
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 34 40 10 10 14 44:53
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:30

Chủ Nhật 18 tháng 1 2026
Đức

Đức, Augsburg,

Wwk Arena

Trọng tài
Petersen Martin Đức

Sự tham dự

29160

Đội hình

Augsburg Augsburg
Freiburg Freiburg
Thống Kê Chính
0.91
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.53
45%
Sở hữu bóng
55%
13
Tổng số cú sút
13
5
Những cú sút vào khung thành
5
80% 266/334
Đường chuyền
333/420 79%
9
Đá phạt góc
6
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
13
Tổng số cú sút
13
5
Những cú sút vào khung thành
5
1.42
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.35
3
Sút xa khung thành
4
10
Cú sút trong Vùng
8
3
Cú sút ngoài Vùng
5
5
Các cú đánh bị chặn
4
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
80% 266/334
Đường chuyền
333/420 79%
42% 22/52
Đường Chuyền Dài
27/61 44%
68% 65/95
Đường chuyền ở phần ba cuối
60/95 63%
0.7
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.66
30% 8/27
Chuyền bóng
5/19 26%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
29
1
Ngoại vi
1
14
Đá phạt
11
9
Đá phạt góc
6
20
Ném biên
12
Phòng thủ
11
Fouls
14
3
Thẻ vàng
2
45
Trận đấu tay đôi thắng
61
65% 11/17
Tranh bóng
8/17 47%
35
Phá bóng
26
3
Cắt bóng
10
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
3
2.35
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.42
0.35
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.58

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Augsburg Augsburg
Freiburg Freiburg
#
Bàn thắng
  • 32 Rieder F. Rieder F.
    6
  • 30 Kade. Anton Kade. Anton
    6
  • 38 Gregoritsch M. Gregoritsch M.
    6
  • 20 Maurice A. Maurice A.
    5
  • 19 Fellhauer R. Fellhauer R.
    3
  • 13 Giannoulis D. Giannoulis D.
    2
  • 17 Jakic K. Jakic K.
    2
  • 36 Komur M. Komur M.
    2
  • 4 Massengo H. Massengo H.
    2
  • 8 Rexhbecaj E. Rexhbecaj E.
    2
#
Bàn thắng
  • 31 Matanovic I. Matanovic I.
    11
  • 32 Grifo V. Grifo V.
    7
  • 7 Scherhant D. Scherhant D.
    5
  • 44 Manzambi J. Manzambi J.
    5
  • 14 Suzuki Y. Suzuki Y.
    4
  • 8 Eggestein M. Eggestein M.
    3
  • 9 Holer L. Holer L.
    3
  • 28 Ginter M. Ginter M.
    3
  • 17 Kubler L. Kubler L.
    2
  • 19 Beste J. Beste J.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Maurice A.
Phía trước player-stats-team-img
8.1 90 1 0.53 - 0.16 4 25/26(96%) - -
player-stats-img
Kubler L.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.6 80 - - - 0.08 - 24/32(75%) - -
player-stats-img
Jakic K.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.4 45 - - - 0.15 - 15/16(94%) - -
player-stats-img
Rexhbecaj E.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.4 45 1 0.03 - - 1 8/11(73%) - -
player-stats-img
Banks N.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - - - 0.02 - 36/37(97%) 1 -
player-stats-img
Ogbus B.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.3 90 - 0.03 - 0.01 2 53/56(95%) - -
player-stats-img
Ginter M.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.2 90 - - - 0.04 - 67/80(84%) - -
player-stats-img
Suzuki Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 34 1 0.11 - - 1 6/9(67%) 1 -
player-stats-img
Beste J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.2 34 - - - 0.13 - 7/8(88%) - -
player-stats-img
Gregoritsch M.
Phía trước player-stats-team-img
7.1 90 - 0.18 - 0.01 2 9/18(50%) 1 -
player-stats-img
Atubolu N.
Thủ môn player-stats-team-img
7 90 - - - 0.01 - 31/41(76%) - -
player-stats-img
Manzambi J.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 71 - 0.06 - 0.02 1 27/34(79%) 1 -
player-stats-img
Matanovic I.
Phía trước player-stats-team-img
7 90 1 0.96 - 0.01 4 12/20(60%) - -
player-stats-img
Eggestein M.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 90 - 0.03 - 0.07 1 22/31(71%) - -
player-stats-img
Osterhage P.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.9 19 - 0.14 - - 1 6/7(86%) - -
player-stats-img
Schlotterbeck K.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 90 - 0.07 - 0.02 2 40/45(89%) - -
player-stats-img
Fellhauer R.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.7 90 - - - 0.11 - 17/25(68%) - -
player-stats-img
Grifo V.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.7 56 - 0.08 - 0.18 1 23/28(82%) - -
player-stats-img
Giannoulis D.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 63 - 0.03 - - 1 5/12(42%) - -
player-stats-img
Zesiger C.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.6 27 - 0.05 - 0.07 2 9/15(60%) - -
player-stats-img
Scherhant D.
Phía trước player-stats-team-img
6.4 34 - - - 0.02 - 1/5(20%) - -
player-stats-img
Keitel Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 63 - - - 0.01 - 23/27(85%) 1 -
player-stats-img
Rieder F.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 75 - 0.01 - 0.04 1 18/21(86%) - -
player-stats-img
Treu P.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.3 90 - 0.1 - 0.05 1 29/41(71%) - -
player-stats-img
Dahmen F.
Thủ môn player-stats-team-img
6.2 90 - - - - - 24/32(75%) - -
player-stats-img
Holer L.
Phía trước player-stats-team-img
6.2 56 - 0.03 - 0.03 1 16/17(94%) - -
player-stats-img
Massengo H.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 88 - - - 0.01 - 28/33(85%) - -
player-stats-img
Kade. Anton
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 15 - - - 0.09 - 2/5(40%) - -
player-stats-img
Makengo J.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.7 56 - - - 0.01 - 7/9(78%) - -
player-stats-img
Pedersen M.
Hậu vệ player-stats-team-img
5.6 27 - - - - - 2/6(33%) - -
player-stats-img
Wolf M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 2 - - - - - 5/5(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Matanovic I.
Phía trước player-stats-team-img
4 2 0.92 1 1 1 3 1
player-stats-img
Maurice A.
Phía trước player-stats-team-img
4 3 0.86 1 - 1 4 -
player-stats-img
Gregoritsch M.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - - 2 - 2 -
player-stats-img
Ogbus B.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - 1 1 - - 2
player-stats-img
Schlotterbeck K.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 1 0.06 - 1 2 2 -
player-stats-img
Zesiger C.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - - - 2 - - 2
player-stats-img
Eggestein M.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.06 - - - - 1
player-stats-img
Giannoulis D.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Grifo V.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Holer L.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Manzambi J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 - - 1 1 1 -
player-stats-img
Osterhage P.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.7 - - - 1 -
player-stats-img
Rexhbecaj E.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.51 - - 1 1 -
player-stats-img
Rieder F.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - 1
player-stats-img
Suzuki Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.67 - - - 1 -
player-stats-img
Treu P.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Atubolu N.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Banks N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Beste J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Dahmen F.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Fellhauer R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ginter M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Jakic K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kade. Anton
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Keitel Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Kubler L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Makengo J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Massengo H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Pedersen M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Scherhant D.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Wolf M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Matanovic I.
Phía trước player-stats-team-img
7 12/20(60%) - - - 0.01 2/5(40%) 44 - - - 2 -
player-stats-img
Scherhant D.
Phía trước player-stats-team-img
6 1/5(20%) - - - 0.02 1/4(25%) 16 - - 2/5(40%) 2 -
player-stats-img
Maurice A.
Phía trước player-stats-team-img
4 25/26(96%) - 1 - 0.16 7/8(88%) 51 - 3/8(38%) 1/4(25%) 3 -
player-stats-img
Giannoulis D.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 5/12(42%) - - - - 2/6(33%) 35 - - 1/2(50%) - -
player-stats-img
Gregoritsch M.
Phía trước player-stats-team-img
3 9/18(50%) - - - 0.01 4/9(44%) 33 1/3(33%) - - 2 -
player-stats-img
Holer L.
Phía trước player-stats-team-img
3 16/17(94%) - - - 0.03 4/5(80%) 29 - - - - -
player-stats-img
Pedersen M.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 2/6(33%) - - - - 1/3(33%) 22 - - - - 1
player-stats-img
Eggestein M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 22/31(71%) - - - 0.07 6/10(60%) 41 1/2(50%) - 2/2(100%) - -
player-stats-img
Ginter M.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 67/80(84%) - - - 0.04 4/12(33%) 97 5/14(36%) - - - -
player-stats-img
Manzambi J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 27/34(79%) - - - 0.02 6/10(60%) 47 1/5(20%) - - 3 -
player-stats-img
Massengo H.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 28/33(85%) - - - 0.01 2/4(50%) 53 - - - - -
player-stats-img
Schlotterbeck K.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 40/45(89%) - - - 0.02 7/9(78%) 61 8/10(80%) - - 3 -
player-stats-img
Suzuki Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 6/9(67%) - - - - 2/4(50%) 13 - - - - -
player-stats-img
Treu P.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 29/41(71%) - - - 0.05 8/9(89%) 57 3/5(60%) - 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Beste J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 7/8(88%) - - - 0.13 2/2(100%) 17 - 2/3(67%) - - -
player-stats-img
Grifo V.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 23/28(82%) - - - 0.18 4/6(67%) 40 5/7(71%) 1/6(17%) 1/1(100%) - -
player-stats-img
Osterhage P.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 6/7(86%) - - - - 3/3(100%) 12 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Rexhbecaj E.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 8/11(73%) - - - - 1/2(50%) 22 1/2(50%) - - 1 -
player-stats-img
Atubolu N.
Thủ môn player-stats-team-img
- 31/41(76%) - - - 0.01 3/6(50%) 49 9/19(47%) - - - -
player-stats-img
Banks N.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 36/37(97%) - - - 0.02 8/9(89%) 51 3/4(75%) - - - -
player-stats-img
Dahmen F.
Thủ môn player-stats-team-img
- 24/32(75%) - - - - 2/6(33%) 36 5/13(38%) - - - -
player-stats-img
Fellhauer R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 17/25(68%) - - - 0.11 5/8(63%) 51 - 1/4(25%) - 1 -
player-stats-img
Jakic K.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 15/16(94%) 1 - - 0.15 6/6(100%) 25 - 2/2(100%) 1/1(100%) - -
player-stats-img
Kade. Anton
Tiền vệ player-stats-team-img
- 2/5(40%) - - - 0.09 - 7 - 1/2(50%) - - -
player-stats-img
Keitel Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 23/27(85%) - - - 0.01 3/5(60%) 35 3/6(50%) - - 1 -
player-stats-img
Kubler L.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 24/32(75%) - - - 0.08 10/12(83%) 59 - 1/2(50%) - - -
player-stats-img
Makengo J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 7/9(78%) - - - 0.01 1/2(50%) 18 1/1(100%) 1/4(25%) - 1 1
player-stats-img
Ogbus B.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 53/56(95%) - - - 0.01 3/4(75%) 74 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Rieder F.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 18/21(86%) - - - 0.04 12/13(92%) 31 - - - 2 -
player-stats-img
Wolf M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 5/5(100%) - - - - 1/1(100%) 7 - - - - -
player-stats-img
Zesiger C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 9/15(60%) - - - 0.07 4/5(80%) 21 1/4(25%) 1/1(100%) - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Matanovic I.
Phía trước player-stats-team-img
20 7/9(78%) 4/11(36%) 5 - - 3 - - -
player-stats-img
Ginter M.
Hậu vệ player-stats-team-img
16 6/8(75%) 3/8(38%) 2 2/3(67%) 1 6 - - -
player-stats-img
Gregoritsch M.
Phía trước player-stats-team-img
14 2/9(22%) 3/5(60%) - 1/1(100%) 1 3 - - -
player-stats-img
Maurice A.
Phía trước player-stats-team-img
14 1/5(20%) 5/9(56%) 1 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Fellhauer R.
Hậu vệ player-stats-team-img
12 1/3(33%) 5/9(56%) 1 3/4(75%) - 4 - - -
player-stats-img
Kubler L.
Hậu vệ player-stats-team-img
11 4/5(80%) 3/6(50%) 2 1/3(33%) 5 4 - - -
player-stats-img
Rieder F.
Tiền vệ player-stats-team-img
10 2/5(40%) 2/5(40%) 3 - - - - - -
player-stats-img
Banks N.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 1/3(33%) 4/6(67%) 1 3/4(75%) - 8 - - -
player-stats-img
Giannoulis D.
Hậu vệ player-stats-team-img
9 2/4(50%) 2/5(40%) 1 - - 2 - - -
player-stats-img
Manzambi J.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 1/1(100%) 6/8(75%) 1 2/3(67%) - 1 - - -
player-stats-img
Massengo H.
Tiền vệ player-stats-team-img
9 - 2/7(29%) - 1/2(50%) 1 4 - - -
player-stats-img
Scherhant D.
Phía trước player-stats-team-img
9 - 4/8(50%) - - - - - - -
player-stats-img
Schlotterbeck K.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 1/3(33%) 5/5(100%) 1 - 1 5 - - -
player-stats-img
Eggestein M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 2/2(100%) 4/5(80%) - 1/2(50%) 1 1 - - -
player-stats-img
Holer L.
Phía trước player-stats-team-img
7 1/3(33%) 1/4(25%) - - - - - - -
player-stats-img
Ogbus B.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 4/5(80%) 1/2(50%) - 1/1(100%) - 5 - - -
player-stats-img
Rexhbecaj E.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 - 2/6(33%) 2 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Treu P.
Hậu vệ player-stats-team-img
7 1/2(50%) 3/5(60%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Keitel Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 2/4(50%) 1/2(50%) 1 - - 5 - - -
player-stats-img
Pedersen M.
Hậu vệ player-stats-team-img
5 - - - - - - - - -
player-stats-img
Grifo V.
Tiền vệ player-stats-team-img
3 - 1/3(33%) 1 - - 1 - - -
player-stats-img
Jakic K.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - 2/3(67%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Makengo J.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - 1/2(50%) 1 - - 2 - - -
player-stats-img
Osterhage P.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - - - 1 - - - -
player-stats-img
Suzuki Y.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1/1(100%) - 1 - - - - - -
player-stats-img
Beste J.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - 1/1(100%) - 1/1(100%) 1 1 - - -
player-stats-img
Atubolu N.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Dahmen F.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Kade. Anton
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Wolf M.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Zesiger C.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - 3 - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Dahmen F.
Thủ môn player-stats-team-img
0.35 2 2.35 2 - 2 -
player-stats-img
Atubolu N.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.57 3 1.43 2 - 2 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close