TSG 1899 Hoffenheim - Bayer 04 · 17.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hoffenheim và Bayer Leverkusen khi Hoffenheim chơi trên sân nhà là 1-4. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Hoffenheim và Bayer Leverkusen là 1-2. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Hoffenheim chơi trên sân nhà, Hoffenheim đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Bayer Leverkusen thắng 11 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 38-23 nghiêng về phía Bayer Leverkusen.
Trong 36 lần gặp nhau gần đây, Hoffenheim đã thắng 9 trận, có 6 trận hòa trong khi Bayer Leverkusen thắng 21 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 74-49 nghiêng về phía Bayer Leverkusen.
Trận thắng gần đây nhất của Hoffenheim trước Bayer Leverkusen trên sân nhà là ở năm 2020.
Cho xem nhiều hơn
TSG 1899 Hoffenheim
Bayer 04
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
TSG 1899 Hoffenheim
Bayer 04
Phỏng đoán
Trận đấu giữa TSG 1899 Hoffenheim và Bayer 04, là một phần của Giải Bundesliga (Đức), được lên lịch vào 17.01 lúc 09:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 of last matches in all competitions TSG 1899 Hoffenheim played with a score of 0:0
4 / 10 of last matches in Giải Bundesliga TSG 1899 Hoffenheim played with a score of 0:0
2 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0
5 / 10 of last matches in all competitions Bayer 04 played with a score of 0:0
5 / 10 of last matches in Giải Bundesliga Bayer 04 played with a score of 0:0
6 / 10 của trận đấu cuối cùng TSG 1899 Hoffenheim trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 71:49 |
| 3 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 66:47 |
| 5 |
|
34 | 61 | 18 | 7 | 9 | 65:52 |
| 6 |
|
34 | 59 | 17 | 8 | 9 | 68:47 |
| 7 |
|
34 | 47 | 13 | 8 | 13 | 51:57 |
| 8 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 61:65 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 17 tháng 1 2026Đức, Sinsheim,
Prezero Arena
Sự tham dự
26957Đội hình
TSG 1899 Hoffenheim
-
Ilzer C.
-
Hjulmand K.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Burger W.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | 1 | 0.12 | - | 0.57 | 2 | 38/50(76%) | 1 | - |
|
Bernardo
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/34(74%) | - | - |
|
Bade L.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 65/74(88%) | - | - |
|
Prass A.
Tiền vệ
|
7.5 | 79 | - | 0.16 | - | 0.17 | 3 | 23/26(88%) | - | - |
|
Avdullahu L.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 34/42(81%) | - | - |
|
Hajdari A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 22/34(65%) | - | - |
|
Quansah J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 61/75(81%) | 1 | - |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 74/80(93%) | - | - |
|
Hranac R.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/27(78%) | 1 | - |
|
Blaswich J.
Thủ môn
|
7 | 30 | - | - | - | - | - | 22/25(88%) | - | - |
|
Coufal V.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.13 | - | 0.01 | 2 | 18/26(69%) | - | - |
|
Flekken M.
Thủ môn
|
7 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Maza I.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Fernandez E.
Tiền vệ
|
6.8 | 45 | - | - | - | 0.1 | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Promel G.
Tiền vệ
|
6.8 | 21 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Grimaldo A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.12 | - | 0.11 | 1 | 49/62(79%) | - | - |
|
Lemperle T.
Phía trước
|
6.7 | 89 | - | 0.4 | - | 0.02 | 5 | 17/24(71%) | - | - |
|
Kofane C.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Kramaric A.
Phía trước
|
6.6 | 79 | - | 0.14 | - | 0.14 | 2 | 19/27(70%) | - | - |
|
Augusto De Matos Soares A.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Gendrey V.
Hậu vệ
|
6.6 | 11 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Andrich R.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 46/60(77%) | - | - |
|
Moerstedt M.
Phía trước
|
6.4 | 11 | - | 0.03 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Tillman M.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 26/33(79%) | - | - |
|
Asllani F.
Phía trước
|
6.4 | 69 | - | 0.54 | - | 0.1 | 2 | 14/18(78%) | - | - |
|
Poku E.
Phía trước
|
5.9 | 74 | - | 0.03 | - | 0.11 | 2 | 18/24(75%) | - | - |
|
Schick P.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.76 | - | 0.03 | 3 | 10/19(53%) | - | - |
|
Bebou I.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hofmann J.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | 0.03 | - | - | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Tella N.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lemperle T.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.11 | 1 | 3 | - | 3 | 2 |
|
Prass A.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.18 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Schick P.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.23 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Asllani F.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.5 | - | - | - | 2 | - |
|
Burger W.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.25 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Coufal V.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.29 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Kramaric A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Poku E.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Avdullahu L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Grimaldo A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Hajdari A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hofmann J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Moerstedt M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Tillman M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Andrich R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Augusto De Matos Soares A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bade L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bebou I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernardo
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blaswich J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flekken M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gendrey V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hranac R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kofane C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maza I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Promel G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Quansah J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tella N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lemperle T.
Phía trước
|
6 | 17/24(71%) | - | 2 | - | 0.02 | 8/12(67%) | 46 | - | - | 1/1(50%) | 1 | 2 |
|
Poku E.
Phía trước
|
6 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.11 | 10/13(77%) | 43 | - | - | 1/5(20%) | - | - |
|
Schick P.
Phía trước
|
6 | 10/19(53%) | - | 2 | - | 0.03 | 5/8(63%) | 34 | - | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Prass A.
Tiền vệ
|
4 | 23/26(88%) | - | 1 | - | 0.17 | 7/9(78%) | 44 | 3/3(100%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Asllani F.
Phía trước
|
3 | 14/18(78%) | - | 1 | - | 0.1 | 9/11(82%) | 28 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Burger W.
Tiền vệ
|
3 | 38/50(76%) | 2 | - | - | 0.57 | 14/22(64%) | 67 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Coufal V.
Hậu vệ
|
2 | 18/26(69%) | - | - | - | 0.01 | 10/14(71%) | 56 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Grimaldo A.
Hậu vệ
|
2 | 49/62(79%) | - | - | - | 0.11 | 13/19(68%) | 89 | 2/6(33%) | 1/9(11%) | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Hofmann J.
Tiền vệ
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Kofane C.
Phía trước
|
2 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.04 | 5/7(71%) | 19 | - | - | - | 2 | - |
|
Kramaric A.
Phía trước
|
2 | 19/27(70%) | 1 | - | - | 0.14 | 14/19(74%) | 36 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Tillman M.
Tiền vệ
|
2 | 26/33(79%) | - | - | - | 0.04 | 10/13(77%) | 48 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Avdullahu L.
Tiền vệ
|
1 | 34/42(81%) | - | - | - | 0.04 | 15/17(88%) | 56 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Bade L.
Hậu vệ
|
1 | 65/74(88%) | - | - | - | 0.04 | 3/6(50%) | 90 | 5/10(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
1 | 74/80(93%) | - | - | - | 0.05 | 15/19(79%) | 93 | 8/12(67%) | - | - | 1 | - |
|
Maza I.
Tiền vệ
|
1 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 39 | - | - | - | 4 | - |
|
Moerstedt M.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Quansah J.
Hậu vệ
|
1 | 61/75(81%) | - | - | - | 0.02 | 4/12(33%) | 97 | 7/15(47%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Andrich R.
Tiền vệ
|
- | 46/60(77%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 74 | 2/10(20%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Augusto De Matos Soares A.
Hậu vệ
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | 0.05 | 6/7(86%) | 33 | 2/3(67%) | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
- | 22/34(65%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 42 | 10/22(45%) | - | - | - | - |
|
Bebou I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Bernardo
Hậu vệ
|
- | 25/34(74%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 59 | 1/6(17%) | - | - | 2 | - |
|
Blaswich J.
Thủ môn
|
- | 22/25(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 32 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Fernandez E.
Tiền vệ
|
- | 24/29(83%) | - | - | - | 0.1 | 7/9(78%) | 42 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Flekken M.
Thủ môn
|
- | 23/32(72%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 43 | 12/21(57%) | - | - | 2 | - |
|
Gendrey V.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Hajdari A.
Hậu vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 40 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Hranac R.
Hậu vệ
|
- | 21/27(78%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 50 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Promel G.
Tiền vệ
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Tella N.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schick P.
Phía trước
|
17 | 4/8(50%) | 3/9(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Bernardo
Hậu vệ
|
13 | 3/4(75%) | 8/9(89%) | - | 5/7(71%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Coufal V.
Hậu vệ
|
13 | 3/4(75%) | 3/9(33%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Asllani F.
Phía trước
|
12 | - | 2/9(22%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hranac R.
Hậu vệ
|
11 | 6/7(86%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 14 | - | 1 | - |
|
Quansah J.
Hậu vệ
|
11 | 1/1(100%) | 7/10(70%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Hajdari A.
Hậu vệ
|
10 | 2/6(33%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Lemperle T.
Phía trước
|
10 | 2/3(67%) | 2/7(29%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Maza I.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/7(86%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Andrich R.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 5/6(83%) | 1 | 1/3(33%) | - | 4 | - | - | - |
|
Augusto De Matos Soares A.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Avdullahu L.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Fernandez E.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 5/6(83%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Grimaldo A.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/4(75%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Kofane C.
Phía trước
|
8 | 3/6(50%) | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Poku E.
Phía trước
|
8 | - | 1/6(17%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Prass A.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 2 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Tillman M.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Burger W.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | - | 4 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Garcia A.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bade L.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 4/4(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Kramaric A.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Promel G.
Tiền vệ
|
4 | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gendrey V.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Moerstedt M.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bebou I.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flekken M.
Thủ môn
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Baumann O.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Blaswich J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hofmann J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tella N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baumann O.
Thủ môn
|
0.3 | 2 | 0.3 | - | - | 4 | 1 |
|
Blaswich J.
Thủ môn
|
0.24 | 2 | 0.24 | - | - | 3 | 1 |
|
Flekken M.
Thủ môn
|
0.23 | 5 | 1.23 | 1 | - | 1 | - |