1. Koln - FSV Mainz 05 · 17.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Koln và Mainz 05 là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi Koln chơi trên sân nhà, Koln đã thắng 8 trận, có 7 trận hòa trong khi Mainz 05 thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-17 nghiêng về phía Koln.
Trong 39 lần gặp nhau gần đây, Koln đã thắng 14 trận, có 12 trận hòa trong khi Mainz 05 thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 52-45 nghiêng về phía Mainz 05.
Trận thắng gần đây nhất của Mainz 05 trên sân của Koln là ở năm 2021.
Bạn có biết rằng Koln ghi 46% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
1. Koln
FSV Mainz 05
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
1. Koln
FSV Mainz 05
Phỏng đoán
Trận đấu giữa 1. Koln và FSV Mainz 05, là một phần của Giải Bundesliga (Đức), được lên lịch vào 17.01 lúc 09:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10của trận đấu cuối cùng 1. Koln trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng 1. Koln in Giải Bundesliga kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
5 / 10của trận đấu cuối cùng FSV Mainz 05 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng FSV Mainz 05 in Giải Bundesliga kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 45:61 |
| 10 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 44:53 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 44:58 |
| 13 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 40:54 |
| 14 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 49:63 |
| 15 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 37:60 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 17 tháng 1 2026Đức, Cologne,
Rheinenergiestadion
Đội hình
1. Koln
-
Kwasniok L.
-
Fischer U.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ache R.
Phía trước
|
9.1 | 45 | 2 | 0.93 | - | 0.12 | 5 | 9/15(60%) | - | - |
|
Castro-Montes A.
Hậu vệ
|
8.4 | 83 | - | - | 1 | 0.63 | - | 49/58(84%) | - | - |
|
Johannesson I.
Tiền vệ
|
8.4 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 17/24(71%) | - | - |
|
Bell S.
Hậu vệ
|
8 | 74 | 1 | 0.06 | - | - | 1 | 16/26(62%) | - | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.01 | 1 | 0.02 | 1 | 14/21(67%) | - | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
7.7 | 17 | - | - | - | 0.05 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/46(72%) | - | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
7.5 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 28/31(90%) | - | - |
|
Simpson-Pusey J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 53/58(91%) | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
7.3 | 45 | - | 0.12 | - | - | 1 | 21/25(84%) | 1 | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 41/54(76%) | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 17/24(71%) | - | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.08 | - | 17/23(74%) | 1 | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.57 | - | 0.09 | 4 | 25/28(89%) | 1 | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.11 | - | 0.03 | 3 | 26/36(72%) | - | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.31 | - | 0.02 | 6 | 11/20(55%) | 1 | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
6.7 | 89 | - | - | - | 0.33 | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Maloney L.
Tiền vệ
|
6.6 | 16 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Potulski K.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.24 | - | - | 1 | 14/19(74%) | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
6.4 | 89 | - | - | - | 0.08 | - | 16/27(59%) | - | - |
|
Tietz P.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 3 | 18/34(53%) | 1 | - |
|
Maina L.
Tiền vệ
|
6.4 | 73 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 18/21(86%) | - | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 17/32(53%) | 1 | - |
|
Kohr D.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 25/33(76%) | - | - |
|
Sieb A.
Phía trước
|
6.2 | 29 | - | 0.4 | - | - | 1 | 4/8(50%) | - | - |
|
Boving W.
Tiền vệ
|
6.1 | 16 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Lee J.
Tiền vệ
|
6 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 12/18(67%) | 1 | - |
|
Widmer S.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.13 | - | 0.05 | 1 | 19/24(79%) | 1 | - |
|
Katompa Mvumpa S.
Phía trước
|
5.6 | 61 | - | 0.57 | - | 0.02 | 2 | 8/9(89%) | - | - |
|
Moreno Fell F.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nordin A.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bulter M.
Phía trước
|
6 | 2 | 0.16 | 3 | 1 | 2 | 5 | 1 |
|
Ache R.
Phía trước
|
5 | 2 | 1.89 | 1 | 2 | 2 | 3 | 2 |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.3 | 3 | - | - | 4 | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Tietz P.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.18 | 1 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Katompa Mvumpa S.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.62 | - | - | - | - | 2 |
|
Bell S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Maina L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Potulski K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sieb A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.37 | - | - | - | 1 | - |
|
Widmer S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Boving W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castro-Montes A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johannesson I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kohr D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maloney L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno Fell F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nordin A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simpson-Pusey J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ache R.
Phía trước
|
10 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.12 | 7/11(64%) | 36 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
10 | 25/28(89%) | - | 1 | - | 0.09 | 12/14(86%) | 58 | 1/1(100%) | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
7 | 11/20(55%) | - | - | - | 0.02 | 8/14(57%) | 48 | - | - | - | 3 | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
4 | 26/36(72%) | - | - | - | 0.03 | 10/18(56%) | 56 | 1/3(50%) | - | - | 1 | - |
|
Tietz P.
Phía trước
|
4 | 18/34(53%) | - | - | - | 0.01 | 10/18(56%) | 53 | - | - | 3/4(75%) | - | 3 |
|
Widmer S.
Hậu vệ
|
3 | 19/24(79%) | 1 | - | - | 0.05 | 5/9(56%) | 40 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
2 | 21/25(84%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Bell S.
Hậu vệ
|
1 | 16/26(62%) | - | - | - | - | 5/9(56%) | 40 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Boving W.
Tiền vệ
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Castro-Montes A.
Hậu vệ
|
1 | 49/58(84%) | 1 | - | 1 | 0.63 | 18/21(86%) | 90 | 2/6(33%) | 4/13(31%) | - | 1 | - |
|
Johannesson I.
Tiền vệ
|
1 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.05 | 10/14(71%) | 32 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Katompa Mvumpa S.
Phía trước
|
1 | 8/9(89%) | - | 2 | - | 0.02 | 3/4(75%) | 24 | - | - | - | - | 1 |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
1 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.08 | 4/7(57%) | 32 | - | - | - | 1 | - |
|
Lee J.
Tiền vệ
|
1 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 31 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Maina L.
Tiền vệ
|
1 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 35 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
1 | 22/29(76%) | 1 | - | - | 0.33 | 12/16(75%) | 54 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Potulski K.
Hậu vệ
|
1 | 14/19(74%) | - | 1 | - | - | - | 42 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
1 | 16/27(59%) | - | - | - | 0.08 | 4/7(57%) | 41 | - | - | - | 1 | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
1 | 41/54(76%) | - | - | - | 0.08 | 8/15(53%) | 67 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Sieb A.
Phía trước
|
1 | 4/8(50%) | - | 1 | - | - | - | 15 | - | - | - | - | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
- | 14/21(67%) | - | - | 1 | 0.02 | 7/9(78%) | 64 | 4/7(57%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
- | 17/32(53%) | - | - | - | - | 2/11(18%) | 48 | 12/27(44%) | - | - | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
- | 17/24(71%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 39 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Kohr D.
Tiền vệ
|
- | 25/33(76%) | - | - | - | 0.07 | 7/9(78%) | 49 | 1/7(14%) | - | - | 2 | - |
|
Maloney L.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 12 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Moreno Fell F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Nordin A.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
- | 28/31(90%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 37 | - | - | - | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
- | 33/46(72%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 61 | 6/19(32%) | - | - | - | - |
|
Simpson-Pusey J.
Hậu vệ
|
- | 53/58(91%) | - | - | - | 0.04 | 5/7(71%) | 73 | 9/12(75%) | - | - | - | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | 1 | - | - | 0.05 | 3/4(75%) | 10 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ache R.
Phía trước
|
22 | 9/13(69%) | 3/9(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bulter M.
Phía trước
|
21 | 5/12(42%) | 3/9(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Tietz P.
Phía trước
|
18 | 6/13(46%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
14 | 3/5(60%) | 6/9(67%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 12 | - | 1 | - |
|
El Mala S.
Tiền vệ
|
14 | 1/1(100%) | 6/13(46%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
14 | 1/6(17%) | 3/8(38%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kaminski J.
Tiền vệ
|
13 | 2/7(29%) | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kohr D.
Tiền vệ
|
13 | 1/6(17%) | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Potulski K.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 3/4(75%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Bell S.
Hậu vệ
|
8 | 5/6(83%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Castro-Montes A.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Katompa Mvumpa S.
Phía trước
|
8 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maloney L.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Martel E.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
8 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Hansen K.
Hậu vệ
|
7 | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sieb A.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Johannesson I.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Krauss T.
Tiền vệ
|
6 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | - | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Lee J.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Simpson-Pusey J.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 4 | 6 | - | - | - |
|
Widmer S.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ozkacar C.
Hậu vệ
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Boving W.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maina L.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sebulonsen S.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Thielmann J.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Waldschmidt L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno Fell F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nordin A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schwabe M.
Thủ môn
|
0.43 | 5 | 1.43 | 1 | - | 9 | 1 |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
0.4 | 4 | 2.4 | 2 | 2 | 5 | - |