Wfl Wolfsburg - Augsburg · 21.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Wolfsburg chơi trên sân nhà, Wolfsburg đã thắng 3 trận, có 7 trận hòa trong khi Augsburg thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-15 nghiêng về phía Wolfsburg.
Trong 31 lần gặp nhau gần đây, Wolfsburg đã thắng 8 trận, có 11 trận hòa trong khi Augsburg thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 37-35 nghiêng về phía Augsburg.
Trận thắng gần đây nhất của Wolfsburg trước Augsburg trên sân nhà là ở năm 2021.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Wolfsburg) và 1-0 (sân của Augsburg).
Wolfsburg đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải Bundesliga.
Cho xem nhiều hơn
Wfl Wolfsburg
Augsburg
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Wfl Wolfsburg
Augsburg
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Wfl Wolfsburg và Augsburg, là một phần của Giải Bundesliga (Đức), được lên lịch vào 21.02 lúc 09:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Wfl Wolfsburg trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Wfl Wolfsburg trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Augsburg trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Augsburg trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Wfl Wolfsburg không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
34 | 44 | 11 | 11 | 12 | 61:65 |
| 9 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 45:61 |
| 10 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 44:53 |
| 15 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 37:60 |
| 16 |
|
34 | 29 | 7 | 8 | 19 | 45:69 |
| 17 |
|
34 | 26 | 6 | 8 | 20 | 41:72 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 21 tháng 2 2026Đức, Wolfsburg,
Volkswagen Arena
Sự tham dự
19631Đội hình
Wfl Wolfsburg
-
Bauer D.
-
Baum M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maurice A.
Phía trước
|
7.8 | 90 | - | 0.19 | 2 | 0.32 | 3 | 33/37(89%) | - | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.71 | 1 | 57/62(92%) | - | - |
|
Gerhardt Y.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.17 | - | 0.02 | 1 | 30/35(86%) | - | - |
|
Rexhbecaj E.
Tiền vệ
|
7.8 | 22 | 1 | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Fellhauer R.
Hậu vệ
|
7.3 | 81 | - | - | - | 0.06 | - | 25/29(86%) | - | - |
|
Giannoulis D.
Hậu vệ
|
7.3 | 68 | - | - | - | 0.11 | - | 30/37(81%) | - | - |
|
Komur M.
Tiền vệ
|
7.3 | 58 | - | 0.05 | - | 0.04 | 2 | 20/29(69%) | - | - |
|
Amoura M.
Phía trước
|
7.2 | 82 | - | - | 1 | 0.4 | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Ribeiro R.
Phía trước
|
7.2 | 81 | 1 | 0.34 | - | 0.05 | 3 | 15/15(100%) | 1 | - |
|
Schlotterbeck K.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 55/58(95%) | 1 | - |
|
Massengo H.
Tiền vệ
|
7.1 | 68 | - | 0.01 | - | 0.3 | 1 | 24/29(83%) | - | - |
|
Dahmen F.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 36/48(75%) | - | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
6.7 | 25 | 1 | 0.71 | - | - | 2 | 2/3(67%) | - | - |
|
Paredes K.
Tiền vệ
|
6.7 | 25 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Zesiger C.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 36/44(82%) | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 16/27(59%) | - | - |
|
Jakic K.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.08 | - | 0.02 | 2 | 25/31(81%) | 1 | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
6.5 | 65 | - | 0.26 | - | 0.41 | 1 | 13/18(72%) | 1 | - |
|
Belocian J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 39/45(87%) | 1 | - |
|
Wolf M.
Tiền vệ
|
6.4 | 22 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 6/10(60%) | - | - |
|
Kumbedi S.
Hậu vệ
|
6.3 | 89 | - | - | - | 0.1 | - | 38/44(86%) | - | - |
|
Svanberg M.
Tiền vệ
|
6.3 | 65 | - | - | - | - | - | 9/11(82%) | 1 | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Banks N.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.16 | - | 0.04 | 1 | 49/55(89%) | - | - |
|
Jenz M.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 74/81(91%) | - | - |
|
Rieder F.
Tiền vệ
|
5.9 | 32 | - | - | - | 0.14 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Vavro D.
Hậu vệ
|
5.4 | 89 | - | 0.33 | - | 0.01 | 3 | 71/74(96%) | - | - |
|
Adjei Adjetey J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | 0.02 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Burger J.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Gregoritsch M.
Phía trước
|
- | 9 | 1 | 0.79 | - | - | 1 | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Ogundu U.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maurice A.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Ribeiro R.
Phía trước
|
3 | 3 | 0.36 | - | - | 2 | 3 | - |
|
Vavro D.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.08 | 2 | - | 1 | 1 | 2 |
|
Jakic K.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Komur M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.8 | - | - | - | 2 | - |
|
Adjei Adjetey J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Banks N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Belocian J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gerhardt Y.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.56 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Gregoritsch M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.8 | - | - | - | 1 | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Massengo H.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Rexhbecaj E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.76 | - | - | - | 1 | - |
|
Wolf M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Amoura M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burger J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dahmen F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fellhauer R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Giannoulis D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jenz M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kumbedi S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ogundu U.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paredes K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rieder F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schlotterbeck K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Svanberg M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zesiger C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Maurice A.
Phía trước
|
6 | 33/37(89%) | 1 | - | 2 | 0.32 | 16/19(84%) | 56 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | 3/6(50%) | - | - |
|
Ribeiro R.
Phía trước
|
6 | 15/15(100%) | - | - | - | 0.05 | 8/8(100%) | 29 | - | - | 2/4(50%) | - | 1 |
|
Amoura M.
Phía trước
|
3 | 14/19(74%) | 1 | - | 1 | 0.4 | 4/6(67%) | 33 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Gerhardt Y.
Tiền vệ
|
3 | 30/35(86%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 56 | - | - | - | 2 | - |
|
Komur M.
Tiền vệ
|
2 | 20/29(69%) | - | - | - | 0.04 | 13/19(68%) | 42 | 1/1(100%) | - | 3/3(100%) | 2 | - |
|
Kumbedi S.
Hậu vệ
|
2 | 38/44(86%) | - | - | - | 0.1 | 10/13(77%) | 63 | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
2 | 13/18(72%) | 1 | - | - | 0.41 | 1/4(20%) | 29 | 1/2(33%) | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Massengo H.
Tiền vệ
|
2 | 24/29(83%) | - | - | - | 0.3 | 7/11(64%) | 38 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Rexhbecaj E.
Tiền vệ
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Svanberg M.
Tiền vệ
|
2 | 9/11(82%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 26 | - | - | - | 3 | - |
|
Wolf M.
Tiền vệ
|
2 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Adjei Adjetey J.
Hậu vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Banks N.
Hậu vệ
|
1 | 49/55(89%) | - | - | - | 0.04 | 12/15(80%) | 63 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
1 | 57/62(92%) | 1 | - | 1 | 0.71 | 10/14(71%) | 83 | 4/7(57%) | 4/10(40%) | - | 1 | - |
|
Fellhauer R.
Hậu vệ
|
1 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.06 | 13/15(87%) | 52 | 4/4(100%) | 1/5(20%) | - | 4 | - |
|
Giannoulis D.
Hậu vệ
|
1 | 30/37(81%) | - | - | - | 0.11 | 18/23(78%) | 61 | 2/3(67%) | 1/7(14%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Gregoritsch M.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Jakic K.
Hậu vệ
|
1 | 25/31(81%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 42 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Schlotterbeck K.
Hậu vệ
|
1 | 55/58(95%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 64 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Vavro D.
Hậu vệ
|
1 | 71/74(96%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/5(80%) | 88 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Belocian J.
Hậu vệ
|
- | 39/45(87%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 68 | 4/6(67%) | - | - | 2 | - |
|
Burger J.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | 0.03 | 10/12(83%) | 44 | - | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Dahmen F.
Thủ môn
|
- | 36/48(75%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 55 | 13/25(52%) | - | - | 1 | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
- | 16/27(59%) | - | - | - | - | 2/12(17%) | 38 | 2/13(15%) | - | - | - | - |
|
Jenz M.
Hậu vệ
|
- | 74/81(91%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 91 | - | - | - | 1 | - |
|
Ogundu U.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Paredes K.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | 1/1(50%) | 3 | - |
|
Rieder F.
Tiền vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | 0.14 | 5/7(71%) | 22 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Zesiger C.
Hậu vệ
|
- | 36/44(82%) | - | - | - | 0.11 | 9/12(75%) | 61 | 2/7(29%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ribeiro R.
Phía trước
|
15 | 4/9(44%) | 2/6(33%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Jenz M.
Hậu vệ
|
14 | 6/9(67%) | 1/5(20%) | 3 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Gerhardt Y.
Tiền vệ
|
13 | 2/6(33%) | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Svanberg M.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 5/11(45%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Daghim A.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 7/8(88%) | - | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fellhauer R.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kumbedi S.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Banks N.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 1/6(17%) | 4 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Giannoulis D.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | - | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Belocian J.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Eriksen C.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Jakic K.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | 2 | 2/2(100%) | - | 4 | - | 1 | - |
|
Komur M.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/6(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Majer L.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Massengo H.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Maurice A.
Phía trước
|
7 | - | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zesiger C.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Ogundu U.
Phía trước
|
6 | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amoura M.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Schlotterbeck K.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vavro D.
Hậu vệ
|
5 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Gregoritsch M.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Paredes K.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shiogai K.
Phía trước
|
4 | - | 2/2(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rieder F.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dahmen F.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rexhbecaj E.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adjei Adjetey J.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pejcinovic D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wolf M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Burger J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dahmen F.
Thủ môn
|
-0.56 | 2 | 1.44 | 2 | - | 2 | - |
|
Grabara K.
Thủ môn
|
-0.89 | 3 | 2.11 | 3 | 1 | 4 | - |