FSV Mainz 05 - Hamburger SV · 20.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mainz 05 và Hamburger SV khi Mainz 05 chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mainz 05 và Hamburger SV là 0-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 12 lần gặp nhau gần đây nhất khi Mainz 05 chơi trên sân nhà, Mainz 05 đã thắng 4 trận, có 4 trận hòa trong khi Hamburger SV thắng 4 trận.
Suốt 25 lần gặp nhau gần đây, Mainz 05 đã thắng 8 trận, có 8 trận hòa trong khi Hamburger SV thắng 9 trận.
Trận thắng gần đây nhất của Hamburger SV trên sân của Mainz 05 là ở năm 2015.
Cho xem nhiều hơn
FSV Mainz 05
Hamburger SV
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
FSV Mainz 05
Hamburger SV
Phỏng đoán
Trận đấu giữa FSV Mainz 05 và Hamburger SV, là một phần của Giải Bundesliga (Đức), được lên lịch vào 20.02 lúc 14:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng FSV Mainz 05 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng FSV Mainz 05 trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Hamburger SV trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Hamburger SV trong Giải Bundesliga, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi FSV Mainz 05 không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 45:61 |
| 10 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 44:53 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 44:58 |
| 12 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 42:53 |
| 13 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 40:54 |
| 14 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 49:63 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Sáu 20 tháng 2 2026Đức, Mainz,
Opel Arena
Sự tham dự
33305Đội hình
FSV Mainz 05
-
Fischer U.
-
Polzin M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kohr D.
Tiền vệ
|
8.2 | 59 | - | - | - | - | - | 15/19(79%) | 1 | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.25 | - | 21/30(70%) | - | - |
|
Posch S.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 28/41(68%) | - | - |
|
Vieira F.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | 1 | 0.21 | - | 0.16 | 5 | 38/46(83%) | - | - |
|
Torunarigha J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 55/58(95%) | - | - |
|
Konigsdorffer R.
Phía trước
|
7.4 | 87 | - | 0.13 | - | 0.04 | 2 | 17/20(85%) | - | - |
|
Amiri N.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.32 | - | 0.26 | 3 | 20/27(74%) | - | - |
|
Katompa Mvumpa S.
Phía trước
|
7.2 | 45 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 7/8(88%) | 1 | - |
|
Capaldo N.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 36/40(90%) | - | - |
|
Omari W.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 36/42(86%) | - | - |
|
Philipas Otele
Phía trước
|
7.1 | 76 | - | 0.07 | - | 0.09 | 1 | 14/18(78%) | - | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 21/35(60%) | - | - |
|
Muheim M.
Hậu vệ
|
7 | 88 | - | - | - | 0.02 | - | 39/56(70%) | 1 | - |
|
Remberg N.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 40/44(91%) | 1 | - |
|
Glatzel R.
Phía trước
|
6.7 | 65 | - | 0.17 | - | 0.01 | 2 | 8/12(67%) | - | - |
|
Lee J.
Tiền vệ
|
6.7 | 86 | - | 0.06 | - | 0.06 | 2 | 22/23(96%) | - | - |
|
Tietz P.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.76 | - | 0.01 | 5 | 11/23(48%) | - | - |
|
Jatta B.
Tiền vệ
|
6.6 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Becker S.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | 0.08 | - | 0.08 | 1 | 9/12(75%) | - | - |
|
Veratschnig N.
Tiền vệ
|
6.5 | 31 | - | 0.01 | - | 0.2 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Mwene P.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Poulsen Y.
Phía trước
|
6.4 | 25 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Fernandes D.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 39/46(85%) | - | - |
|
Mikelbrencis W.
Hậu vệ
|
6.2 | 25 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Philippe R.
Phía trước
|
6.1 | 14 | - | 0.01 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Potulski K.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.16 | - | 0.01 | 2 | 31/38(82%) | 1 | - |
|
Elfadli D.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gocholeishvili G.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tietz P.
Phía trước
|
5 | - | - | 4 | 1 | 3 | 4 | 1 |
|
Vieira F.
Tiền vệ
|
5 | 3 | 0.41 | 1 | 1 | - | 1 | 4 |
|
Amiri N.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.89 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Glatzel R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.52 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Konigsdorffer R.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Lee J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Potulski K.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.3 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Becker S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Capaldo N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Katompa Mvumpa S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.18 | - | - | - | 1 | - |
|
Mikelbrencis W.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Omari W.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | - | 1 |
|
Philipas Otele
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Philippe R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Posch S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Veratschnig N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elfadli D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandes D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gocholeishvili G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jatta B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kohr D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muheim M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mwene P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poulsen Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Remberg N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torunarigha J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tietz P.
Phía trước
|
8 | 11/23(48%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/14(36%) | 40 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Potulski K.
Hậu vệ
|
7 | 31/38(82%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 48 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Amiri N.
Tiền vệ
|
6 | 20/27(74%) | - | 1 | - | 0.26 | 13/19(68%) | 47 | 2/4(50%) | 3/10(30%) | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Glatzel R.
Phía trước
|
3 | 8/12(67%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/7(43%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Konigsdorffer R.
Phía trước
|
3 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.04 | 10/13(77%) | 39 | - | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Lee J.
Tiền vệ
|
3 | 22/23(96%) | - | - | - | 0.06 | 7/7(100%) | 36 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Philipas Otele
Phía trước
|
3 | 14/18(78%) | 1 | - | - | 0.09 | 8/10(80%) | 35 | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Becker S.
Phía trước
|
2 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.08 | 7/10(70%) | 18 | - | - | - | - | 1 |
|
Katompa Mvumpa S.
Phía trước
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 14 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Mwene P.
Hậu vệ
|
2 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.04 | 5/6(83%) | 37 | 2/4(50%) | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
Posch S.
Hậu vệ
|
2 | 28/41(68%) | - | - | - | 0.01 | 2/8(25%) | 55 | 2/11(18%) | - | - | 1 | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
1 | 21/30(70%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 6/9(67%) | 53 | 5/8(63%) | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Jatta B.
Tiền vệ
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | 0.03 | 1/2(50%) | 4 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
1 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 37 | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Veratschnig N.
Tiền vệ
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.2 | 3/4(75%) | 22 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Vieira F.
Tiền vệ
|
1 | 38/46(83%) | - | - | - | 0.16 | 10/15(67%) | 66 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | - |
|
Capaldo N.
Tiền vệ
|
- | 36/40(90%) | - | - | - | 0.1 | 4/8(50%) | 57 | - | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 4 | 1 |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
- | 21/35(60%) | - | - | - | - | 1/6(14%) | 48 | 5/19(26%) | - | - | - | - |
|
Elfadli D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Fernandes D.
Thủ môn
|
- | 39/46(85%) | - | - | - | - | - | 52 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Gocholeishvili G.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Kohr D.
Tiền vệ
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 36 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Mikelbrencis W.
Hậu vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 13 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Muheim M.
Hậu vệ
|
- | 39/56(70%) | - | - | - | 0.02 | 10/19(53%) | 84 | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Omari W.
Hậu vệ
|
- | 36/42(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 64 | 5/6(83%) | - | - | 2 | - |
|
Philippe R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Poulsen Y.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Remberg N.
Tiền vệ
|
- | 40/44(91%) | - | - | - | 0.08 | 4/7(57%) | 53 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Torunarigha J.
Hậu vệ
|
- | 55/58(95%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 81 | 7/9(78%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tietz P.
Phía trước
|
20 | 5/10(50%) | 4/10(40%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Capaldo N.
Tiền vệ
|
18 | 3/6(50%) | 7/12(58%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Lee J.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 5/12(42%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Potulski K.
Hậu vệ
|
14 | 3/6(50%) | 2/8(25%) | 5 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Posch S.
Hậu vệ
|
13 | 5/7(71%) | 5/6(83%) | - | 2/4(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Konigsdorffer R.
Phía trước
|
12 | 2/4(50%) | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Muheim M.
Hậu vệ
|
12 | 2/3(67%) | 6/9(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Da Costa D.
Hậu vệ
|
11 | 1/4(25%) | 5/7(71%) | 1 | 1/2(50%) | - | 6 | - | - | - |
|
Omari W.
Hậu vệ
|
11 | 1/4(25%) | 4/7(57%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Philipas Otele
Phía trước
|
11 | 2/4(50%) | 2/7(29%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Poulsen Y.
Phía trước
|
10 | 4/6(67%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Sano K.
Tiền vệ
|
10 | 3/5(60%) | 4/5(80%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kohr D.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 5/7(71%) | 2 | - | 3 | 7 | - | - | - |
|
Torunarigha J.
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | 3 | 13 | - | - | - |
|
Katompa Mvumpa S.
Phía trước
|
8 | - | 3/6(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Remberg N.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Vieira F.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Amiri N.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jatta B.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Glatzel R.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Veratschnig N.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mikelbrencis W.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Mwene P.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Becker S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Elfadli D.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gocholeishvili G.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Philippe R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fernandes D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nebel P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandes D.
Thủ môn
|
0.37 | 2 | 1.37 | 1 | - | 4 | - |
|
Daniel Batz
Thủ môn
|
0.06 | 4 | 1.06 | 1 | 1 | 7 | 1 |