St. Pauli - Werder Bremen · 22.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC St. Pauli và Werder Bremen khi FC St. Pauli chơi trên sân nhà là 0-3. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi FC St. Pauli chơi trên sân nhà, FC St. Pauli đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Werder Bremen thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-18 nghiêng về phía Werder Bremen.
Trong 24 lần gặp nhau gần đây, FC St. Pauli đã thắng 5 trận, có 6 trận hòa trong khi Werder Bremen thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 45-29 nghiêng về phía Werder Bremen.
Trận thắng gần đây nhất của FC St. Pauli trước Werder Bremen trên sân nhà là ở năm 2019.
Kết quả mùa giải trước: 0-2 (sân của FC St. Pauli) và 0-0 (sân của Werder Bremen).
Cho xem nhiều hơn
St. Pauli
Werder Bremen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
St. Pauli
Werder Bremen
Phỏng đoán
Trận đấu St. Pauli vs Werder Bremen trong Đức Giải Bundesliga sẽ bắt đầu vào 22.02 lúc 11:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu St. Pauli Werder Bremen bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10của trận đấu cuối cùng St. Pauli trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng St. Pauli in Giải Bundesliga kết thúc trong một trận hòa
4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 / 10của trận đấu cuối cùng Werder Bremen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Werder Bremen in Giải Bundesliga kết thúc trong một trận hòa
4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
|
34 | 32 | 7 | 11 | 16 | 49:63 |
| 15 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 37:60 |
| 16 |
|
34 | 29 | 7 | 8 | 19 | 45:69 |
| 17 |
|
34 | 26 | 6 | 8 | 20 | 41:72 |
| 18 |
|
34 | 26 | 6 | 8 | 20 | 29:60 |
Thông tin trận đấu
11:30
Chủ Nhật 22 tháng 2 2026Đức, Hamburg,
Millerntor-Stadion
Sự tham dự
29546Đội hình
St. Pauli
-
Blessin A.
-
Thioune D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wahl H.
Hậu vệ
|
9.2 | 90 | 1 | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 43/48(90%) | - | - |
|
Ando T.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/51(84%) | - | - |
|
Fujita J.
Tiền vệ
|
7.4 | 87 | 1 | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 15/19(79%) | - | - |
|
Milosevic J.
Phía trước
|
7.3 | 29 | 1 | 0.53 | - | - | 2 | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Irvine J.
Tiền vệ
|
7.2 | 80 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 18/28(64%) | - | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
7.2 | 79 | - | - | - | 0.17 | - | 44/49(90%) | - | - |
|
Pyrka A.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 23/32(72%) | - | - |
|
Vasilj N.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Saliakas M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | 1 | 0.01 | - | 21/29(72%) | 1 | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.1 | 1 | 27/39(69%) | - | - |
|
Stark N.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.38 | - | 0.02 | 2 | 71/77(92%) | 1 | - |
|
Kaars M.
Phía trước
|
6.7 | 53 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 7/9(78%) | 1 | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 87/103(84%) | 1 | - |
|
Mets K.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 46/56(82%) | - | - |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.44 | - | 0.27 | 2 | 33/55(60%) | - | - |
|
Sinani D.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | 1 | 0.08 | - | 32/42(76%) | - | - |
|
Topp K.
Phía trước
|
6.6 | 11 | - | 0.12 | - | - | 2 | 2/2(100%) | - | - |
|
Friedl M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 75/88(85%) | 1 | - |
|
Lage M.
Tiền vệ
|
6.5 | 37 | - | 0.02 | - | - | 1 | 3/10(30%) | - | - |
|
Sands J.
Tiền vệ
|
6.5 | 10 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Smith E.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 31/44(70%) | - | - |
|
Bittencourt L.
Tiền vệ
|
6.3 | 30 | - | - | - | 0.01 | - | 10/13(77%) | 1 | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.07 | 2 | 36/37(97%) | - | - |
|
Schmidt I.
Tiền vệ
|
6.1 | 60 | - | - | - | 0.04 | - | 18/27(67%) | 1 | - |
|
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
5.6 | 61 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 28/35(80%) | - | - |
|
Rasmussen M.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Milosevic J.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.33 | - | - | - | 2 | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Stark N.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.51 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Topp K.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Fujita J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Irvine J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kaars M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | - | 1 | - |
|
Lage M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | 1 | - |
|
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Wahl H.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Ando T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bittencourt L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Friedl M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mets K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pyrka A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rasmussen M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saliakas M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sands J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmidt I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sinani D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasilj N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Milosevic J.
Phía trước
|
4 | 3/6(50%) | - | 1 | - | - | - | 14 | - | - | - | - | - |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
4 | 33/55(60%) | - | 1 | - | 0.27 | 13/23(57%) | 68 | 4/15(27%) | - | - | - | - |
|
Topp K.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | 1 |
|
Lage M.
Tiền vệ
|
3 | 3/10(30%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 20 | - | - | 1/1(100%) | - | 2 |
|
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước
|
3 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 41 | - | - | - | 1 | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
3 | 36/37(97%) | - | - | - | 0.07 | 16/16(100%) | 60 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Stark N.
Hậu vệ
|
3 | 71/77(92%) | - | 1 | - | 0.02 | 3/7(43%) | 95 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Fujita J.
Tiền vệ
|
2 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 39 | - | - | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
2 | 27/39(69%) | - | - | - | 0.1 | 13/20(65%) | 59 | 3/4(75%) | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Bittencourt L.
Tiền vệ
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 19 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Irvine J.
Tiền vệ
|
1 | 18/28(64%) | - | - | - | 0.02 | 6/13(46%) | 38 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Kaars M.
Phía trước
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Mets K.
Hậu vệ
|
1 | 46/56(82%) | - | - | - | 0.02 | 4/9(44%) | 64 | 3/8(38%) | - | - | - | 1 |
|
Pyrka A.
Tiền vệ
|
1 | 23/32(72%) | - | - | - | 0.07 | 6/11(55%) | 64 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
|
Schmidt I.
Tiền vệ
|
1 | 18/27(67%) | - | - | - | 0.04 | 7/9(78%) | 38 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Wahl H.
Hậu vệ
|
1 | 43/48(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 71 | - | - | - | 1 | - |
|
Ando T.
Hậu vệ
|
- | 43/51(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 69 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
- | 28/35(80%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 43 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Friedl M.
Hậu vệ
|
- | 75/88(85%) | - | - | - | 0.03 | 8/17(47%) | 104 | 6/12(50%) | - | - | 2 | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
- | 87/103(84%) | - | - | - | 0.08 | 10/15(67%) | 126 | 6/12(50%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
- | 44/49(90%) | 1 | - | - | 0.17 | 9/11(82%) | 67 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Rasmussen M.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Saliakas M.
Hậu vệ
|
- | 21/29(72%) | - | - | 1 | 0.01 | 1/6(17%) | 54 | 1/4(25%) | - | 2/2(100%) | - | 2 |
|
Sands J.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Sinani D.
Phía trước
|
- | 32/42(76%) | - | - | 1 | 0.08 | 10/14(71%) | 61 | 1/3(33%) | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Smith E.
Hậu vệ
|
- | 31/44(70%) | - | - | - | 0.08 | 6/9(67%) | 61 | 1/5(20%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Vasilj N.
Thủ môn
|
- | 25/32(78%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 38 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sinani D.
Phía trước
|
16 | 1/2(50%) | 5/14(36%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Stark N.
Hậu vệ
|
11 | 3/7(43%) | 4/4(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Ando T.
Hậu vệ
|
10 | 3/4(75%) | 5/6(83%) | - | 4/4(100%) | 5 | 3 | - | - | - |
|
Puertas Castro C.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 4/8(50%) | 1 | 2/4(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Schmid R.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 4/9(44%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Irvine J.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Fujita J.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Lynen S.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 2 | - | 3 | 4 | - | - | - |
|
Stage J.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/5(40%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Friedl M.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Mbangula Tshifunda S.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wahl H.
Hậu vệ
|
7 | 4/4(100%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | 13 | - | - | - |
|
Lage M.
Tiền vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Saliakas M.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 4/4(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kaars M.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Njinmah J.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mets K.
Hậu vệ
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Milosevic J.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Pyrka A.
Tiền vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Sands J.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Smith E.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Topp K.
Phía trước
|
4 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bittencourt L.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Grull M.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Schmidt I.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rasmussen M.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Vasilj N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vasilj N.
Thủ môn
|
0.95 | 3 | 1.95 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Backhaus M.
Thủ môn
|
-1.57 | 2 | 0.43 | 2 | 1 | 5 | 1 |