US Avellino 1912 - Cesena · 31.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi US Avellino 1912 chơi trên sân nhà, US Avellino 1912 đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Cesena thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-5 nghiêng về phía US Avellino 1912.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, US Avellino 1912 đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Cesena thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-14 nghiêng về phía Cesena.
Trận thắng gần đây nhất của US Avellino 1912 trước Cesena trên sân nhà là ở năm 2013.
Bạn có biết rằng US Avellino 1912 ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Cesena ghi 39% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
US Avellino 1912
Cesena
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
US Avellino 1912
Cesena
Phỏng đoán
Trận đấu US Avellino 1912 vs Cesena trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 31.01 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu US Avellino 1912 Cesena bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng US Avellino 1912 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng US Avellino 1912 trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Cesena trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Cesena trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi US Avellino 1912 không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
38 | 51 | 11 | 18 | 9 | 44:45 |
| 8 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 43:55 |
| 9 |
|
38 | 46 | 13 | 7 | 18 | 45:57 |
| 10 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 39:49 |
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 45:56 |
| 12 |
|
38 | 44 | 10 | 14 | 14 | 47:52 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026Ý, Avellino,
Stadio Partenio-Adriano Lombardi
Đội hình
US Avellino 1912
-
Biancolino R.
-
Mignani M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Biasci T.
Phía trước
|
8.4 | 86 | 3 | 0.49 | - | 0.15 | 3 | 31/36(86%) | - | - |
|
Missori F.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.51 | - | 0.22 | 2 | 29/35(83%) | - | - |
|
Sounas D.
Tiền vệ
|
7.9 | 54 | - | 0.09 | 1 | 0.03 | 1 | 22/24(92%) | - | - |
|
Olivieri M.
Phía trước
|
7.8 | 75 | 1 | 0.49 | - | 0.02 | 5 | 12/17(71%) | - | - |
|
Cancellotti T.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/49(84%) | - | - |
|
Tutino G.
Phía trước
|
7.3 | 20 | - | 0.34 | - | 0.27 | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Zaro G.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 56/70(80%) | - | - |
|
Palumbo M.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.16 | 1 | 0.09 | 3 | 36/45(80%) | - | - |
|
Bisoli D.
Tiền vệ
|
7.1 | 64 | - | 0.01 | 1 | 0.47 | 1 | 17/20(85%) | - | - |
|
Frabotta G.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 34/45(76%) | 1 | - |
|
Daffara G.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 17/31(55%) | - | - |
|
Fontanarosa A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 46/59(78%) | - | - |
|
Armellino M.
Tiền vệ
|
7 | 20 | - | - | - | - | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Sala M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 29/36(81%) | - | - |
|
Guidi M.
Tiền vệ
|
6.9 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 23/28(82%) | - | - |
|
Palmiero L.
Tiền vệ
|
6.8 | 70 | - | - | - | 0.06 | - | 37/48(77%) | - | - |
|
Besaggio M.
Tiền vệ
|
6.6 | 36 | - | - | - | 0.02 | - | 17/17(100%) | - | - |
|
Castagnetti M.
Tiền vệ
|
6.6 | 81 | - | - | - | 0.03 | - | 49/58(84%) | - | - |
|
Enrici P.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.07 | - | - | 1 | 45/50(90%) | 1 | - |
|
Patierno C.
Phía trước
|
6.5 | 70 | - | 0.11 | - | 0.06 | 1 | 18/22(82%) | - | - |
|
Berti T.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.4 | - | 0.23 | 2 | 50/55(91%) | - | - |
|
Magni V.
Hậu vệ
|
6.3 | 26 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Shpendi C.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.13 | - | 0.02 | 1 | 15/18(83%) | - | - |
|
Francesconi M.
Tiền vệ
|
6.2 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Diao S.
Phía trước
|
6 | 15 | - | - | - | 0.02 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Piacentini M.
Hậu vệ
|
6 | 64 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 40/42(95%) | 1 | - |
|
Ciofi A.
Hậu vệ
|
5.8 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 44/49(90%) | - | - |
|
Ciervo R.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 37/46(80%) | - | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Arrigoni T.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | 0.03 | - | - | 1 | 6/6(100%) | - | - |
|
Russo R.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | 0.01 | - | 7/7(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Olivieri M.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.54 | 2 | 1 | 1 | 5 | - |
|
Biasci T.
Phía trước
|
3 | 3 | 1.72 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Palumbo M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.04 | 2 | - | - | - | 3 |
|
Berti T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Missori F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Arrigoni T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bisoli D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Enrici P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Patierno C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Piacentini M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.47 | - | - | - | 1 | - |
|
Shpendi C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.43 | - | - | - | 1 | - |
|
Sounas D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Tutino G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.41 | - | - | - | 1 | - |
|
Armellino M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Besaggio M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cancellotti T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castagnetti M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ciervo R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ciofi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daffara G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diao S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fontanarosa A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frabotta G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Francesconi M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guidi M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magni V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palmiero L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Russo R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sala M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zaro G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Olivieri M.
Phía trước
|
9 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 35 | - | 1/3(33%) | - | 4 | - |
|
Missori F.
Hậu vệ
|
4 | 29/35(83%) | 1 | 1 | - | 0.22 | 6/8(75%) | 61 | - | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Biasci T.
Phía trước
|
3 | 31/36(86%) | - | - | - | 0.15 | 11/12(92%) | 42 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Ciervo R.
Phía trước
|
3 | 37/46(80%) | - | - | - | 0.11 | 13/19(68%) | 61 | 2/4(50%) | 1/8(13%) | - | - | - |
|
Berti T.
Tiền vệ
|
2 | 50/55(91%) | - | 1 | - | 0.23 | 21/25(84%) | 66 | 4/5(80%) | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Bisoli D.
Tiền vệ
|
2 | 17/20(85%) | 2 | - | 1 | 0.47 | 11/13(85%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Frabotta G.
Hậu vệ
|
2 | 34/45(76%) | - | - | - | 0.11 | 11/16(69%) | 81 | 4/11(36%) | 2/8(25%) | 3/5(60%) | - | - |
|
Francesconi M.
Tiền vệ
|
2 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Guidi M.
Tiền vệ
|
2 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 39 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Shpendi C.
Phía trước
|
2 | 15/18(83%) | - | 1 | - | 0.02 | 7/9(78%) | 33 | 2/2(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | 1 |
|
Tutino G.
Phía trước
|
2 | 11/12(92%) | 1 | 1 | - | 0.27 | 5/6(83%) | 20 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Diao S.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 7 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Enrici P.
Hậu vệ
|
1 | 45/50(90%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 62 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Fontanarosa A.
Hậu vệ
|
1 | 46/59(78%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 74 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Palumbo M.
Tiền vệ
|
1 | 36/45(80%) | - | - | 1 | 0.09 | 16/23(70%) | 69 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Patierno C.
Phía trước
|
1 | 18/22(82%) | - | 1 | - | 0.06 | 5/7(71%) | 30 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Piacentini M.
Hậu vệ
|
1 | 40/42(95%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 46 | 4/4(100%) | - | - | - | - |
|
Russo R.
Phía trước
|
1 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 12 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Sala M.
Hậu vệ
|
1 | 29/36(81%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 52 | - | - | - | 2 | - |
|
Sounas D.
Tiền vệ
|
1 | 22/24(92%) | - | - | 1 | 0.03 | 7/8(88%) | 32 | - | - | - | - | - |
|
Armellino M.
Tiền vệ
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 23 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Arrigoni T.
Tiền vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Besaggio M.
Tiền vệ
|
- | 17/17(100%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 32 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Cancellotti T.
Hậu vệ
|
- | 41/49(84%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 66 | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Castagnetti M.
Tiền vệ
|
- | 49/58(84%) | - | - | - | 0.03 | 10/16(63%) | 71 | 4/6(67%) | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Ciofi A.
Hậu vệ
|
- | 44/49(90%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 52 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Daffara G.
Thủ môn
|
- | 17/31(55%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 43 | 7/21(33%) | - | - | - | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | - | - | 37 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Magni V.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Palmiero L.
Tiền vệ
|
- | 37/48(77%) | - | - | - | 0.06 | 11/17(65%) | 57 | 3/9(33%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Zaro G.
Hậu vệ
|
- | 56/70(80%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 87 | 6/10(60%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Frabotta G.
Hậu vệ
|
16 | 1/3(33%) | 6/13(46%) | 1 | 3/3(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Shpendi C.
Phía trước
|
15 | - | 5/14(36%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Zaro G.
Hậu vệ
|
15 | 6/7(86%) | 5/8(63%) | 1 | 2/4(50%) | 5 | 4 | - | - | - |
|
Besaggio M.
Tiền vệ
|
12 | - | 7/11(64%) | 2 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Missori F.
Hậu vệ
|
12 | 1/2(50%) | 7/10(70%) | - | 3/5(60%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Palumbo M.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/12(42%) | - | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fontanarosa A.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 6/8(75%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Palmiero L.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 3/9(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Berti T.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Olivieri M.
Phía trước
|
8 | 3/5(60%) | 3/3(75%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Castagnetti M.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | - | 3 | - | - | - | - |
|
Enrici P.
Hậu vệ
|
7 | 1/4(25%) | 2/3(67%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Francesconi M.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sala M.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Tutino G.
Phía trước
|
7 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bisoli D.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Patierno C.
Phía trước
|
6 | 1/2(33%) | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Russo R.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Biasci T.
Phía trước
|
5 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Magni V.
Hậu vệ
|
4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cancellotti T.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Diao S.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Guidi M.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Piacentini M.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sounas D.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Arrigoni T.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ciervo R.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ciofi A.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Armellino M.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - | - |
|
Daffara G.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Daffara G.
Thủ môn
|
0.46 | 3 | 1.46 | 1 | - | 5 | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
-0.83 | 2 | 2.17 | 3 | - | 7 | 2 |