Bari - Città di Palermo · 30.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa SSC Bari và Palermo FC khi SSC Bari chơi trên sân nhà là 2-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi SSC Bari chơi trên sân nhà, SSC Bari đã thắng 5 trận, có 5 trận hòa trong khi Palermo FC thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-15 nghiêng về phía SSC Bari.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây, SSC Bari đã thắng 5 trận, có 12 trận hòa trong khi Palermo FC thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 39-27 nghiêng về phía Palermo FC.
Kết quả mùa giải trước: 2-1 (sân của SSC Bari) và 1-0 (sân của Palermo FC).
Bạn có biết rằng SSC Bari ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Bari
Città di Palermo
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bari
Città di Palermo
Phỏng đoán
Trận đấu Bari vs Città di Palermo trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 30.01 lúc 14:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Bari Città di Palermo bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10của trận đấu cuối cùng Bari trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Bari in Giải Serie B kết thúc trong một trận hòa
4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 / 10của trận đấu cuối cùng Città di Palermo trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Città di Palermo in Giải Serie B kết thúc trong một trận hòa
4 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 76 | 22 | 10 | 6 | 61:32 |
| 4 |
|
38 | 72 | 20 | 12 | 6 | 61:33 |
| 5 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 62:51 |
| 16 |
|
38 | 41 | 8 | 17 | 13 | 38:48 |
| 17 |
|
38 | 40 | 10 | 10 | 18 | 38:60 |
| 18 |
|
38 | 37 | 9 | 10 | 19 | 36:56 |
Thông tin trận đấu
14:30
Thứ Sáu 30 tháng 1 2026Ý, Bari,
San Nicola
Đội hình
Bari
-
Longo M.
-
Inzaghi F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
8.8 | 90 | 1 | 0.83 | - | 0.2 | 2 | 32/50(64%) | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | - | 1 | 0.21 | - | 27/32(84%) | - | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
8.1 | 70 | 1 | 0.37 | - | 0.04 | 4 | 10/14(71%) | 1 | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.37 | - | 0.17 | 4 | 12/17(71%) | - | - |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
7.6 | 84 | - | 0.82 | - | - | 3 | 23/30(77%) | - | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.39 | 1 | 39/45(87%) | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
7.4 | 74 | - | - | 1 | 0.21 | - | 22/30(73%) | 1 | - |
|
Verreth M.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 25/28(89%) | - | - |
|
Dorval M.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 27/30(90%) | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 12/18(67%) | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
7.2 | 20 | - | 0.28 | - | - | 1 | 11/13(85%) | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
7.2 | 74 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 9/14(64%) | 1 | - |
|
Stabile G.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.06 | - | 0.05 | 1 | 34/48(71%) | 1 | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
7.1 | 74 | 1 | 0.24 | - | 0.01 | 3 | 6/9(67%) | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Corona G.
Phía trước
|
6.7 | 16 | - | 0.21 | - | 0.29 | 2 | 4/5(80%) | - | - |
|
Pucino R.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 26/30(87%) | 1 | - |
|
Mane B.
Hậu vệ
|
6.6 | 63 | - | - | - | 0.05 | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Moncini G.
Phía trước
|
6.4 | 76 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 12/21(57%) | - | - |
|
Cavuoti N.
Tiền vệ
|
6.4 | 27 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Gomes C.
Tiền vệ
|
6.4 | 16 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Braunoder M.
Tiền vệ
|
6.3 | 76 | - | 0.04 | - | 0.09 | 1 | 20/29(69%) | - | - |
|
De Pieri G.
Tiền vệ
|
6.3 | 63 | - | 0.14 | - | - | 1 | 7/12(58%) | - | - |
|
Cerofolini M.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/32(69%) | - | - |
|
Cuni M.
Phía trước
|
6 | 27 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Esteves T.
Hậu vệ
|
6 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 11/11(100%) | - | - |
|
Dickmann L.
Tiền vệ
|
5.9 | 46 | - | 0.02 | - | 0.21 | 1 | 6/9(67%) | 1 | - |
|
Rao E.
Tiền vệ
|
5.9 | 44 | - | 0.03 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Bereszynski B.
Hậu vệ
|
5.8 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 9/11(82%) | 1 | - |
|
Gytkjaer C.
Phía trước
|
5.5 | 14 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Cistana A.
Hậu vệ
|
5.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/43(72%) | - | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.84 | 3 | - | 3 | 4 | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.09 | 2 | 1 | 3 | 4 | - |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.75 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 |
|
Corona G.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.8 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Braunoder M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
De Pieri G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Dickmann L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.32 | - | - | - | 1 | - |
|
Moncini G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Rao E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Stabile G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Verreth M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Bereszynski B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cavuoti N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cerofolini M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cistana A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cuni M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dorval M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esteves T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gytkjaer C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mane B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pucino R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Segre J.
Tiền vệ
|
7 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.17 | 4/5(80%) | 36 | - | - | - | 2 | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
6 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 32 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Stabile G.
Hậu vệ
|
5 | 34/48(71%) | - | - | - | 0.05 | 7/12(58%) | 70 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
4 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 19 | - | - | - | - | 1 |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
3 | 23/30(77%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 49 | - | - | - | - | - |
|
Cistana A.
Hậu vệ
|
3 | 31/43(72%) | - | - | - | 0.01 | 7/14(50%) | 69 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
De Pieri G.
Tiền vệ
|
3 | 7/12(58%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
3 | 11/13(85%) | - | 1 | - | - | 4/5(80%) | 17 | - | - | - | 2 | - |
|
Moncini G.
Phía trước
|
3 | 12/21(57%) | - | - | - | 0.05 | 3/8(38%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
3 | 22/30(73%) | 1 | - | 1 | 0.21 | 13/17(76%) | 49 | - | 2/9(22%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Rao E.
Tiền vệ
|
3 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 18 | - | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
2 | 39/45(87%) | - | - | - | 0.39 | 13/14(93%) | 66 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Corona G.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | 1 | 1 | - | 0.29 | 2/3(67%) | 11 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
2 | 12/18(67%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 46 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
2 | 32/50(64%) | - | - | - | 0.2 | 9/20(45%) | 84 | 1/9(11%) | 4/8(50%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Braunoder M.
Tiền vệ
|
1 | 20/29(69%) | - | - | - | 0.09 | 4/9(44%) | 43 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Cuni M.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 11 | - | - | - | 3 | - |
|
Dorval M.
Hậu vệ
|
1 | 27/30(90%) | - | - | - | 0.04 | 8/10(80%) | 55 | 1/2(50%) | - | 4/6(67%) | 3 | - |
|
Mane B.
Hậu vệ
|
1 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.05 | 1/4(25%) | 25 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
1 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 37 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Verreth M.
Tiền vệ
|
1 | 25/28(89%) | - | - | - | 0.04 | 9/10(90%) | 53 | 3/3(100%) | 2/7(29%) | - | 4 | - |
|
Bereszynski B.
Hậu vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 14 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Cavuoti N.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 18 | 1/1(100%) | - | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
- | 27/32(84%) | 1 | - | 1 | 0.21 | 5/8(63%) | 49 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Cerofolini M.
Thủ môn
|
- | 22/32(69%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 39 | 8/18(44%) | - | - | - | - |
|
Dickmann L.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.21 | 1/3(33%) | 25 | - | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Esteves T.
Hậu vệ
|
- | 11/11(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 16 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Gomes C.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Gytkjaer C.
Phía trước
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | 22/28(79%) | - | - | - | - | 4/8(50%) | 34 | 13/19(68%) | - | - | - | - |
|
Pucino R.
Hậu vệ
|
- | 26/30(87%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 46 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
- | - | 1 | - | - | - | - | 3 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Moncini G.
Phía trước
|
17 | 6/13(46%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
17 | 7/10(70%) | 4/7(57%) | 3 | 1/3(33%) | - | 4 | - | - | - |
|
Cistana A.
Hậu vệ
|
16 | 3/8(38%) | 4/8(50%) | 4 | 2/3(67%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
16 | 1/2(50%) | 5/14(36%) | 4 | 2/4(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
15 | 5/7(71%) | 3/8(38%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
15 | 2/8(25%) | 5/7(71%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Stabile G.
Hậu vệ
|
15 | 7/11(64%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Verreth M.
Tiền vệ
|
15 | 5/6(83%) | 8/9(89%) | 1 | 1/4(25%) | - | 7 | - | - | - |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
13 | 6/12(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Dorval M.
Hậu vệ
|
13 | - | 7/10(70%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/7(71%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
11 | 5/6(83%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Braunoder M.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 1/6(17%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Cavuoti N.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Corona G.
Phía trước
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Cuni M.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Dickmann L.
Tiền vệ
|
7 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Pucino R.
Hậu vệ
|
7 | 2/6(33%) | - | - | - | 1 | 10 | - | - | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bereszynski B.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Mane B.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Esteves T.
Hậu vệ
|
4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Rao E.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Pieri G.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gytkjaer C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cerofolini M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gomes C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Joronen J.
Thủ môn
|
0.06 | 1 | 0.06 | - | - | 3 | - |
|
Cerofolini M.
Thủ môn
|
-0.2 | 2 | 2.8 | 3 | 1 | 3 | - |