Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

B.93 Copenhagen - Fredericia · 08.11.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
86’
0 : 5
78’
0 : 4
Nicklas Mouritsen (Bàn phản lưới nhà)
67’
0 : 3
61’
0 : 2
0 : 1
Hiệp 1
2’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê đối sánh trước

B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen
Fredericia Fredericia
1.2
Số bàn thắng mỗi trận
2.5
1.9
Số bàn thua mỗi trận
1.5
29
Số phút/Bàn thắng được ghi
22.5
3.1
Số bàn thắng trung bình trận đấu
4
31
Mục tiêu ghi bàn
40
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen
Fredericia Fredericia
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen
Fredericia Fredericia
#
Bàn thắng
  • 70 Nnamani E. Nnamani E.
    7
  • 17 Addo O. Addo O.
    6
  • 12 Koch S. Koch S.
    5
  • 30 Isaki F. Isaki F.
    3
  • Blidegn T. Blidegn T.
    3
#
Bàn thắng
  • 7 Marcussen G. Marcussen G.
    16
  • 15 Bondergaard A. Bondergaard A.
    12
  • 97 Buch O. Buch O.
    7
  • 21 Lindekilde J. Lindekilde J.
    5
  • 98 Mucolli A. Mucolli A.
    4

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa B93 Boldklubben và FC Fredericia là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi B93 Boldklubben chơi trên sân nhà, B93 Boldklubben đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Fredericia thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-5 nghiêng về phía FC Fredericia.

Trong 13 lần gặp nhau gần đây, B93 Boldklubben đã thắng 3 trận, có 6 trận hòa trong khi FC Fredericia thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-14 nghiêng về phía FC Fredericia.

Kết quả mùa giải trước: 0-5 (sân của B93 Boldklubben) và 0-4 (sân của FC Fredericia).

Bạn có biết rằng B93 Boldklubben ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải hạng nhất quốc gia (Đan Mạch) sắp tới giữa B.93 Copenhagen và Fredericia sẽ diễn ra vào 08.11 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết B.93 Copenhagen v Fredericia và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

B.93 Copenhagen

6 / 10 của trận đấu cuối cùng B.93 Copenhagen trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

B.93 Copenhagen

8 / 10 của trận đấu cuối cùng B.93 Copenhagen trong Giải hạng nhất quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

B.93 Copenhagen Fredericia

4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Fredericia

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Fredericia trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Fredericia

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Fredericia trong Giải hạng nhất quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

B.93 Copenhagen

4 / 10 của trận đấu cuối cùng B.93 Copenhagen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Division
# Đội T Dim T V Đ B
1
Odense Odense 22 49 14 7 1 48:22
2
Fredericia Fredericia 22 40 13 1 8 44:26
3
Horsens Horsens 22 40 12 4 6 38:29
8
Hobro Hobro 22 26 7 5 10 30:38
9
B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen 22 23 6 5 11 25:43
10
HB Koge HB Koge 22 22 6 4 12 25:41
Promotion Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Odense Odense 32 65 18 11 3 69:35
2
Fredericia Fredericia 32 64 20 4 8 65:30
3
Horsens Horsens 32 51 15 6 11 49:48
Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
2
Hobro Hobro 32 39 10 9 13 39:51
3
B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen 32 35 9 8 15 42:61
4
HB Koge HB Koge 32 34 9 7 16 36:57
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Sáu 08 tháng 11 2024

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen
Fredericia Fredericia
#
Bàn thắng
  • 70 Nnamani E. Nnamani E.
    7
  • 17 Addo O. Addo O.
    6
  • 12 Koch S. Koch S.
    5
  • 30 Isaki F. Isaki F.
    3
  • Blidegn T. Blidegn T.
    3
  • 7 Clemensen S. Clemensen S.
    2
  • Jakobsen O. Jakobsen O.
    2
  • 15 Bjork C. Bjork C.
    2
  • 5 Hojbjerg G. Hojbjerg G.
    2
  • 5 Iqbal A. Iqbal A.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Marcussen G. Marcussen G.
    16
  • 15 Bondergaard A. Bondergaard A.
    12
  • 97 Buch O. Buch O.
    7
  • 21 Lindekilde J. Lindekilde J.
    5
  • 98 Mucolli A. Mucolli A.
    4
  • 9 Egelund P. Egelund P.
    4
  • 11 Opondo M. Opondo M.
    3
  • 10 Simonsen Stuberg E. Simonsen Stuberg E.
    3
  • 20 Haarbo D. Haarbo D.
    2
  • 4 Kudsk J. Kudsk J.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close