RasenBallsport Leipzig - Borussia Monchengladbach · 11.04.2026
Giải Bundesliga
Vòng 29Chi tiết trận đấu
Hình thức gần đây
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi RB Leipzig chơi trên sân nhà, RB Leipzig đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Borussia Monchengladbach thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-8 nghiêng về phía RB Leipzig.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, RB Leipzig đã thắng 10 trận, có 5 trận hòa trong khi Borussia Monchengladbach thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 29-19 nghiêng về phía RB Leipzig.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của RB Leipzig) và 1-0 (sân của Borussia Monchengladbach).
Bạn có biết rằng RB Leipzig ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Borussia Monchengladbach ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
RasenBallsport Leipzig
Borussia Monchengladbach
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
RasenBallsport Leipzig
Borussia Monchengladbach
Phỏng đoán
Trận đấu RasenBallsport Leipzig vs Borussia Monchengladbach trong Đức Giải Bundesliga sẽ bắt đầu vào 11.04 lúc 09:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu RasenBallsport Leipzig Borussia Monchengladbach bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy RasenBallsport Leipzig trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng RasenBallsport Leipzig in Giải Bundesliga kết thúc trong thất bại
3 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng RasenBallsport Leipzig
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Borussia Monchengladbach không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Bundesliga Borussia Monchengladbach không thua
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi RasenBallsport Leipzig không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
34 | 73 | 22 | 7 | 5 | 70:34 |
| 3 |
|
34 | 65 | 20 | 5 | 9 | 66:47 |
| 4 |
|
34 | 62 | 18 | 8 | 8 | 71:49 |
| 11 |
|
34 | 39 | 10 | 9 | 15 | 44:58 |
| 12 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 42:53 |
| 13 |
|
34 | 38 | 9 | 11 | 14 | 40:54 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Đức, Leipzig,
Red Bull Arena
Sự tham dự
47800Đội hình
RasenBallsport Leipzig
-
Polanski E.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Bundesliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diomande Y.
Phía trước
|
8.9 | 89 | 1 | 0.12 | - | 0.59 | 1 | 37/49(76%) | - | - |
|
Raum D.
Hậu vệ
|
8.8 | 90 | - | 0.13 | - | 0.49 | 3 | 30/38(79%) | - | - |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
8.5 | 90 | - | - | - | - | - | 27/40(68%) | - | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 47/55(85%) | - | - |
|
Vandevoordt M.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 24/33(73%) | - | - |
|
Elvedi N.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.37 | - | 56/64(88%) | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
7.7 | 78 | - | 0.12 | - | 0.04 | 1 | 40/41(98%) | 1 | - |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.29 | 1 | 0.13 | 4 | 20/28(71%) | - | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
7 | 78 | - | 0.51 | - | 0.59 | 3 | 38/44(86%) | 1 | - |
|
Bakayoko J.
Phía trước
|
6.9 | 24 | - | 0.09 | - | 0.06 | 3 | 12/15(80%) | - | - |
|
Reitz R.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.37 | - | 0.06 | 5 | 27/35(77%) | - | - |
|
Romulo
Phía trước
|
6.7 | 66 | - | 0.79 | - | 0.04 | 6 | 13/15(87%) | - | - |
|
Castrop J.
Hậu vệ
|
6.7 | 85 | - | 0.66 | - | 0.02 | 3 | 15/26(58%) | - | - |
|
Diks K.
Hậu vệ
|
6.6 | 62 | - | - | - | 0.07 | - | 36/39(92%) | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
6.6 | 66 | - | - | - | 0.05 | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Bitshiabu E.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 47/51(92%) | - | - |
|
Gruda B.
Tiền vệ
|
6.5 | 12 | - | - | - | 0.02 | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Ouedraogo A.
Tiền vệ
|
6.5 | 24 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
|
Scally J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.25 | - | 21/32(66%) | 1 | - |
|
Ullrich L.
Hậu vệ
|
6.3 | 33 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
6.1 | 12 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.35 | - | 0.03 | 2 | 34/39(87%) | 1 | - |
|
Sander P.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 41/50(82%) | - | - |
|
Chiarodia F.
Hậu vệ
|
6 | 28 | - | 0.49 | - | - | 1 | 13/15(87%) | - | - |
|
Bolin H.
Tiền vệ
|
5.9 | 57 | - | 0.11 | - | - | 3 | 6/9(67%) | - | - |
|
Tabakovic H.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | 0.19 | - | 0.01 | 2 | 14/22(64%) | - | - |
|
Honorat F.
Tiền vệ
|
5.7 | 85 | - | - | - | 0.07 | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Engelhardt Y.
Tiền vệ
|
5.4 | 85 | - | - | - | 0.01 | - | 29/36(81%) | - | - |
|
Finkgrafe M.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Machino S.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Mohya W.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Stoger K.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Romulo
Phía trước
|
6 | 1 | 0.66 | 3 | 2 | 3 | 6 | - |
|
Reitz R.
Tiền vệ
|
5 | 1 | - | 1 | 3 | - | 3 | 2 |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.08 | 1 | 1 | 2 | 2 | 2 |
|
Bakayoko J.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.15 | - | 2 | - | 1 | 2 |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.88 | 1 | - | - | 3 | - |
|
Bolin H.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.05 | - | 2 | - | 1 | 2 |
|
Castrop J.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.57 | 2 | - | 1 | 3 | - |
|
Raum D.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.29 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.25 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Tabakovic H.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Chiarodia F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Diomande Y.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.6 | - | - | - | 1 | - |
|
Ouedraogo A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Ullrich L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bitshiabu E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diks K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elvedi N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Engelhardt Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Finkgrafe M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gruda B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Honorat F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Machino S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohya W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sander P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Scally J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stoger K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vandevoordt M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diomande Y.
Phía trước
|
16 | 37/49(76%) | - | - | - | 0.59 | 22/30(73%) | 76 | 1/2(50%) | - | 8/13(62%) | - | 1 |
|
Romulo
Phía trước
|
12 | 13/15(87%) | - | 1 | - | 0.04 | 8/9(89%) | 33 | - | - | - | - | - |
|
Castrop J.
Hậu vệ
|
6 | 15/26(58%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/13(46%) | 48 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Raum D.
Hậu vệ
|
6 | 30/38(79%) | 2 | - | - | 0.49 | 11/17(65%) | 81 | 2/3(67%) | 6/20(30%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
5 | 38/44(86%) | 1 | 1 | - | 0.59 | 11/14(79%) | 65 | 1/3(33%) | 3/4(75%) | - | - | - |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
4 | 20/28(71%) | - | - | 1 | 0.13 | 8/11(73%) | 47 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Tabakovic H.
Phía trước
|
4 | 14/22(64%) | - | - | - | 0.01 | 5/10(50%) | 38 | - | - | - | - | 1 |
|
Reitz R.
Tiền vệ
|
3 | 27/35(77%) | - | - | - | 0.06 | 11/15(73%) | 66 | 2/3(67%) | 2/8(25%) | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Elvedi N.
Hậu vệ
|
2 | 56/64(88%) | 1 | - | - | 0.37 | 10/12(83%) | 85 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
2 | 34/39(87%) | - | 1 | - | 0.03 | 11/13(85%) | 50 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
2 | 40/41(98%) | - | 1 | - | 0.04 | 17/18(94%) | 47 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Bakayoko J.
Phía trước
|
1 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.06 | 7/8(88%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Bolin H.
Tiền vệ
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 23 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Chiarodia F.
Hậu vệ
|
1 | 13/15(87%) | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Diks K.
Hậu vệ
|
1 | 36/39(92%) | - | - | - | 0.07 | 3/5(60%) | 47 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gruda B.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 13 | - | - | 2/4(50%) | - | 1 |
|
Mohya W.
Tiền vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
1 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.05 | 7/11(64%) | 37 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Ouedraogo A.
Tiền vệ
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 14 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Ullrich L.
Hậu vệ
|
1 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 28 | 2/4(50%) | - | 1/2(33%) | 1 | - |
|
Bitshiabu E.
Hậu vệ
|
- | 47/51(92%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 63 | - | - | - | - | - |
|
Engelhardt Y.
Tiền vệ
|
- | 29/36(81%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 42 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Finkgrafe M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Honorat F.
Tiền vệ
|
- | 16/17(94%) | - | - | - | 0.07 | 2/2(100%) | 30 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Machino S.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
- | 27/40(68%) | - | - | - | - | 2/10(20%) | 62 | 8/20(40%) | - | - | - | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
- | 47/55(85%) | - | - | - | 0.18 | 4/7(57%) | 75 | 3/7(43%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Sander P.
Tiền vệ
|
- | 41/50(82%) | - | - | - | 0.05 | 4/7(57%) | 61 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Scally J.
Hậu vệ
|
- | 21/32(66%) | - | - | - | 0.25 | 3/6(50%) | 56 | - | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Stoger K.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Vandevoordt M.
Thủ môn
|
- | 24/33(73%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 39 | 6/15(40%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diomande Y.
Phía trước
|
21 | 1/4(25%) | 10/17(59%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Baumgartner C.
Tiền vệ
|
14 | 7/11(64%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Tabakovic H.
Phía trước
|
14 | 7/11(64%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Sander P.
Tiền vệ
|
12 | 3/6(50%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Elvedi N.
Hậu vệ
|
11 | 6/8(75%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 4 | 11 | - | 1 | - |
|
Orban W.
Hậu vệ
|
10 | 5/7(71%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 10 | - | - | - |
|
Bolin H.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Raum D.
Hậu vệ
|
9 | - | 6/8(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Reitz R.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | - | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Castrop J.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Diks K.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Romulo
Phía trước
|
8 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Baku R.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Nusa A.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Scally J.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Schlager X.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Chiarodia F.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/4(25%) | - | 5 | - | - | - |
|
Gruda B.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Engelhardt Y.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bitshiabu E.
Hậu vệ
|
4 | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Seiwald N.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ullrich L.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Honorat F.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Machino S.
Phía trước
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ouedraogo A.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mohya W.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakayoko J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Henrichs B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Stoger K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Vandevoordt M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Finkgrafe M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nicolas M.
Thủ môn
|
1.95 | 11 | 2.95 | 1 | - | 10 | - |
|
Vandevoordt M.
Thủ môn
|
0.63 | 2 | 0.63 | - | - | 3 | 2 |