Burton Albion - Barnsley · 03.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Burton Albion và Barnsley là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Burton Albion chơi trên sân nhà, Burton Albion đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Barnsley thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 11-9 nghiêng về phía Barnsley.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, Burton Albion đã thắng 3 trận, có 5 trận hòa trong khi Barnsley thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-14 nghiêng về phía Barnsley.
Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Burton Albion) và 0-0 (sân của Barnsley).
Bạn có biết rằng Burton Albion ghi 20% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Burton Albion
Barnsley
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Burton Albion
Barnsley
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Burton Albion và Barnsley, là một phần của Giải hạng nhì quốc gia (Anh), được lên lịch vào 03.04 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Burton Albion trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Burton Albion in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại
5 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Burton Albion
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Barnsley không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng nhì quốc gia Barnsley không thua
3 / 10 trận đấu cuối cùng Burton Albion trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 50:69 |
| 15 |
|
46 | 59 | 15 | 14 | 17 | 68:73 |
| 16 |
|
46 | 56 | 14 | 14 | 18 | 49:58 |
| 17 |
|
46 | 54 | 13 | 15 | 18 | 50:60 |
| 18 |
|
46 | 53 | 15 | 8 | 23 | 64:68 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Sáu 03 tháng 4 2026Đội hình
Burton Albion
-
Bowyer G.
-
Hourihane C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.43 | 1 | 27/42(64%) | 1 | - |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
8 | 90 | - | - | 1 | 0.57 | - | 19/26(73%) | - | - |
|
Webster C.
Tiền vệ
|
7.9 | 45 | 1 | 0.95 | - | 0.03 | 2 | 2/5(40%) | - | - |
|
McGoldrick D.
Phía trước
|
7.9 | 90 | 1 | 0.67 | - | 0.19 | 4 | 12/17(71%) | - | - |
|
Durand de Gevigney M.
Hậu vệ
|
7.5 | 74 | - | 0.28 | - | 0.02 | 1 | 21/24(88%) | - | - |
|
Flavell K.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 12/29(41%) | - | - |
|
Armer J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Connell L.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.11 | 2 | 28/38(74%) | 1 | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 14/28(50%) | - | - |
|
Roberts M.
Hậu vệ
|
6.8 | 16 | - | 0.03 | 1 | 0.13 | 1 | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Bland J.
Tiền vệ
|
6.5 | 83 | - | - | - | 0.02 | - | 14/26(54%) | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.24 | - | 0.02 | 1 | 19/36(53%) | - | - |
|
Watson T.
Hậu vệ
|
6.5 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Jake Beesley
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.28 | - | 0.04 | 3 | 8/15(53%) | 1 | - |
|
Phillips A.
Tiền vệ
|
6.4 | 26 | - | 0.16 | - | 0.01 | 2 | 5/9(56%) | - | - |
|
Cleary R.
Phía trước
|
6.3 | 27 | - | - | - | 0.05 | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Moon J.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.13 | - | - | 1 | 8/21(38%) | - | - |
|
Kelly P.
Tiền vệ
|
6.1 | 64 | - | - | - | 0.01 | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
6.1 | 80 | - | - | - | 0.03 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 18/24(75%) | - | - |
|
Bradshaw T.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.6 | - | 0.01 | 2 | 10/17(59%) | - | - |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
5.7 | 81 | - | 0.05 | - | 0.15 | 1 | 20/28(71%) | - | - |
|
Banks S.
Tiền vệ
|
5.6 | 63 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 5/9(56%) | - | - |
|
Adom K.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Mckiernan J.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | 0.01 | - | 4/8(50%) | - | - |
|
O'Connell E.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McGoldrick D.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.91 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Jake Beesley
Phía trước
|
3 | 1 | 0.05 | 2 | - | 3 | 3 | - |
|
Bradshaw T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.3 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Connell L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Phillips A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Webster C.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.41 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Banks S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Durand de Gevigney M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.12 | - | - | - | 1 | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | - | 1 |
|
Moon J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Roberts M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Adom K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Armer J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bland J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cleary R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flavell K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kelly P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mckiernan J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Connell E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watson T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jake Beesley
Phía trước
|
7 | 8/15(53%) | - | - | - | 0.04 | 7/13(54%) | 36 | - | - | 2/3(67%) | 3 | 2 |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
5 | 19/26(73%) | 1 | - | 1 | 0.57 | 15/19(79%) | 43 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Durand de Gevigney M.
Hậu vệ
|
4 | 21/24(88%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/6(67%) | 43 | - | - | - | - | - |
|
McGoldrick D.
Phía trước
|
4 | 12/17(71%) | 1 | - | - | 0.19 | 4/6(67%) | 45 | - | 1/1(100%) | 4/5(80%) | 1 | 1 |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
3 | 20/28(71%) | - | - | - | 0.15 | 12/16(75%) | 41 | - | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
3 | 19/36(53%) | - | - | - | 0.02 | 12/18(67%) | 66 | 4/13(31%) | - | - | - | - |
|
Bradshaw T.
Phía trước
|
2 | 10/17(59%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/8(25%) | 29 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Kelly P.
Tiền vệ
|
2 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 23 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Moon J.
Tiền vệ
|
2 | 8/21(38%) | - | - | - | - | 2/11(18%) | 37 | 1/9(11%) | - | - | 1 | - |
|
Roberts M.
Hậu vệ
|
2 | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 0.13 | 1/3(20%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
2 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.03 | 6/9(67%) | 19 | - | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Webster C.
Tiền vệ
|
2 | 2/5(40%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 18 | - | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
2 | 18/24(75%) | - | - | - | 0.19 | 11/16(69%) | 41 | 1/3(33%) | 2/7(29%) | - | 1 | - |
|
Armer J.
Hậu vệ
|
1 | 15/22(68%) | - | - | - | 0.07 | 6/11(55%) | 36 | 3/6(50%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Cleary R.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | 0.05 | 1/2(50%) | 11 | - | 1/4(25%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Phillips A.
Tiền vệ
|
1 | 5/9(56%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 11 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Adom K.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Banks S.
Tiền vệ
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 19 | - | - | - | 1 | - |
|
Bland J.
Tiền vệ
|
- | 14/26(54%) | - | - | - | 0.02 | 3/7(43%) | 44 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
- | 14/28(50%) | - | - | - | 0.04 | 5/10(50%) | 33 | 12/26(46%) | - | - | - | - |
|
Connell L.
Tiền vệ
|
- | 28/38(74%) | 1 | - | - | 0.11 | 12/15(80%) | 56 | 7/13(54%) | - | - | 1 | - |
|
Flavell K.
Thủ môn
|
- | 12/29(41%) | - | - | - | - | 5/11(45%) | 42 | 8/25(32%) | - | - | - | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
- | 27/42(64%) | - | - | - | 0.43 | 10/14(71%) | 82 | 6/11(55%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Mckiernan J.
Tiền vệ
|
- | 4/8(50%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 9 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
O'Connell E.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Watson T.
Hậu vệ
|
- | 12/17(71%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 45 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jake Beesley
Phía trước
|
25 | 8/16(50%) | 7/9(78%) | 2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bradshaw T.
Phía trước
|
19 | 5/14(36%) | 1/5(20%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
15 | 7/10(70%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
McGoldrick D.
Phía trước
|
13 | - | 8/11(73%) | - | 2/3(67%) | - | 4 | - | - | - |
|
Durand de Gevigney M.
Hậu vệ
|
12 | 6/9(67%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 2 | 10 | - | - | - |
|
Moon J.
Tiền vệ
|
11 | 2/10(20%) | 1/1(100%) | - | - | 3 | 7 | - | - | - |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
10 | 3/6(50%) | 2/4(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
9 | 4/6(67%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Roberts M.
Hậu vệ
|
9 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Kelly P.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Watson T.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | - | - | 3 | 5 | - | - | - |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adom K.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Armer J.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Webster C.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Banks S.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Connell L.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Bland J.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Mckiernan J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Phillips A.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cleary R.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flavell K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
O'Connell E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Flavell K.
Thủ môn
|
0.76 | 4 | 1.76 | 1 | 1 | 4 | 1 |
|
Collins B.
Thủ môn
|
0.21 | 2 | 1.21 | 1 | - | 2 | 1 |