Luton Town - Peterborough United · 03.04.2026
Giải hạng nhì quốc gia
Vòng 41Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Luton Town và Peterborough United là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Luton Town chơi trên sân nhà, Luton Town đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Peterborough United thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-3 nghiêng về phía Luton Town.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Luton Town đã thắng 7 trận, có 7 trận hòa trong khi Peterborough United thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-15 nghiêng về phía Luton Town.
Bạn có biết rằng Luton Town ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Peterborough United ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Luton Town
Peterborough United
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Luton Town
Peterborough United
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải hạng nhì quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Luton Town và Peterborough United sẽ diễn ra vào 03.04 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Luton Town chiến thắng trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng Peterborough United trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng Peterborough United trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Luton Town trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Luton Town trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
46 | 75 | 21 | 12 | 13 | 49:46 |
| 7 |
|
46 | 74 | 21 | 11 | 14 | 68:56 |
| 8 |
|
46 | 73 | 22 | 7 | 17 | 75:63 |
| 17 |
|
46 | 54 | 13 | 15 | 18 | 50:60 |
| 18 |
|
46 | 53 | 15 | 8 | 23 | 64:68 |
| 19 |
|
46 | 53 | 15 | 8 | 23 | 51:72 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Sáu 03 tháng 4 2026Đội hình
Luton Town
-
Wilshere J.
-
Williams L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Clark J.
Tiền vệ
|
8.2 | 83 | 1 | 0.74 | - | 0.58 | 5 | 14/16(88%) | - | - |
|
Lonwijk N.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 35/42(83%) | - | - |
|
Morgan J.
Phía trước
|
7.5 | 90 | 1 | 0.62 | - | 0.04 | 4 | 22/32(69%) | - | - |
|
Richards J.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.21 | - | 0.03 | 2 | 15/16(94%) | - | - |
|
Naismith K.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.14 | 1 | 0.03 | 1 | 34/51(67%) | 1 | - |
|
Odofin H.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 27/38(71%) | - | - |
|
Wells N.
Phía trước
|
7.3 | 65 | - | 0.51 | - | 0.32 | 5 | 10/12(83%) | - | - |
|
Lees T.
Hậu vệ
|
7.2 | 72 | - | - | - | 0.01 | - | 53/54(98%) | - | - |
|
Keeley J.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 18/37(49%) | 1 | - |
|
Walsh L.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 50/60(83%) | - | - |
|
Bass A.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 42/64(66%) | - | - |
|
Cole D.
Phía trước
|
6.7 | 25 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dornelly J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/36(75%) | - | - |
|
Okagbue D.
Hậu vệ
|
6.6 | 18 | - | - | - | - | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Jones I.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 19/28(68%) | - | - |
|
Khela B.
Tiền vệ
|
6.4 | 60 | - | - | - | 0.02 | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Van Den Berg D.
Tiền vệ
|
6.3 | 83 | - | 0.16 | - | 0.07 | 1 | 30/35(86%) | - | - |
|
Collins A.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 35/40(88%) | - | - |
|
Hayes C.
Phía trước
|
6 | 61 | - | 0.07 | - | 0.03 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Woods B.
Tiền vệ
|
6 | 30 | - | - | - | 0.06 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Kodua G.
Phía trước
|
5.8 | 25 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Leonard H.
Phía trước
|
5.1 | 60 | - | 0.79 | - | - | 1 | 5/10(50%) | - | - |
|
Palmer K.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | 0.28 | - | - | 1 | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Saville G.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Clark J.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 1.03 | 1 | 2 | - | 5 | - |
|
Wells N.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.26 | 1 | 3 | 1 | 4 | 1 |
|
Morgan J.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.92 | 1 | 2 | 1 | 2 | 2 |
|
Collins A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.16 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Richards J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.15 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Hayes C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Leonard H.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.8 | 1 | - | - | 1 | - |
|
Naismith K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Palmer K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | 1 | - |
|
Van Den Berg D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bass A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cole D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dornelly J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jones I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keeley J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Khela B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kodua G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lees T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lonwijk N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odofin H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Okagbue D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saville G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walsh L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Woods B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wells N.
Phía trước
|
8 | 10/12(83%) | 1 | 1 | - | 0.32 | 7/8(88%) | 25 | - | - | - | 2 | 2 |
|
Clark J.
Tiền vệ
|
7 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.58 | 10/11(91%) | 40 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Hayes C.
Phía trước
|
5 | 8/11(73%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 28 | 1/1(50%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Morgan J.
Phía trước
|
5 | 22/32(69%) | - | - | - | 0.04 | 6/11(55%) | 58 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Richards J.
Tiền vệ
|
4 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.03 | 9/10(90%) | 32 | - | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Leonard H.
Phía trước
|
2 | 5/10(50%) | - | 1 | - | - | - | 20 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Naismith K.
Phía trước
|
2 | 34/51(67%) | 1 | 1 | 1 | 0.03 | 10/20(50%) | 76 | 2/11(18%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Dornelly J.
Hậu vệ
|
1 | 27/36(75%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 67 | - | - | - | 1 | - |
|
Lonwijk N.
Hậu vệ
|
1 | 35/42(83%) | - | - | - | 0.05 | 7/9(78%) | 52 | 5/7(71%) | - | - | 1 | - |
|
Palmer K.
Tiền vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Van Den Berg D.
Tiền vệ
|
1 | 30/35(86%) | - | - | - | 0.07 | 5/6(83%) | 48 | - | - | - | 1 | - |
|
Woods B.
Tiền vệ
|
1 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.06 | 5/7(71%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Bass A.
Thủ môn
|
- | 42/64(66%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 83 | 9/30(30%) | - | - | 2 | - |
|
Cole D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Collins A.
Tiền vệ
|
- | 35/40(88%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 53 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Jones I.
Tiền vệ
|
- | 19/28(68%) | - | - | - | 0.02 | 6/10(60%) | 47 | - | - | - | 3 | - |
|
Keeley J.
Thủ môn
|
- | 18/37(49%) | - | - | - | - | - | 46 | 3/22(14%) | - | - | - | - |
|
Khela B.
Tiền vệ
|
- | 20/23(87%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Kodua G.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Lees T.
Hậu vệ
|
- | 53/54(98%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 65 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Odofin H.
Hậu vệ
|
- | 27/38(71%) | - | - | - | 0.02 | 3/9(33%) | 54 | 3/8(38%) | - | - | 1 | 1 |
|
Okagbue D.
Hậu vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Saville G.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Walsh L.
Tiền vệ
|
- | 50/60(83%) | - | - | - | 0.06 | 12/20(60%) | 85 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Naismith K.
Phía trước
|
15 | 3/4(75%) | 6/11(55%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Hayes C.
Phía trước
|
11 | - | 4/11(36%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Jones I.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 3 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Morgan J.
Phía trước
|
10 | - | 6/10(60%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Walsh L.
Tiền vệ
|
10 | - | 3/10(30%) | 4 | 1/3(33%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Dornelly J.
Hậu vệ
|
9 | 2/5(40%) | 4/4(80%) | - | 4/4(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Richards J.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Clark J.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/7(29%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Khela B.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Odofin H.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 4/4(100%) | - | - | 3 | 5 | - | - | - |
|
Wells N.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kodua G.
Phía trước
|
7 | - | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Leonard H.
Phía trước
|
7 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Van Den Berg D.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Collins A.
Tiền vệ
|
5 | - | 5/5(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Lees T.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Lonwijk N.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Bass A.
Thủ môn
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Cole D.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Palmer K.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saville G.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Okagbue D.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Woods B.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Keeley J.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Keeley J.
Thủ môn
|
0.88 | 2 | 1.88 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Bass A.
Thủ môn
|
-0.32 | 4 | 1.68 | 2 | 1 | 8 | 5 |