Huddersfield Town - Reading · 03.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Huddersfield Town và Reading khi Huddersfield Town chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Huddersfield Town và Reading là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Huddersfield Town chơi trên sân nhà, Huddersfield Town đã thắng 8 trận, có 2 trận hòa trong khi Reading thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-10 nghiêng về phía Huddersfield Town.
Trong 30 lần gặp nhau gần đây, Huddersfield Town đã thắng 12 trận, có 7 trận hòa trong khi Reading thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 42-38 nghiêng về phía Huddersfield Town.
Trận thắng gần đây nhất của Reading trên sân của Huddersfield Town là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Huddersfield Town
Reading
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Huddersfield Town
Reading
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Huddersfield Town và Reading, là một phần của Giải hạng nhì quốc gia (Anh), được lên lịch vào 03.04 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Huddersfield Town chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Reading trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Reading trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Huddersfield Town trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Huddersfield Town trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
46 | 73 | 22 | 7 | 17 | 75:63 |
| 9 |
|
46 | 67 | 18 | 13 | 15 | 74:64 |
| 10 |
|
46 | 65 | 16 | 17 | 13 | 62:50 |
| 11 |
|
46 | 63 | 17 | 12 | 17 | 69:58 |
| 12 |
|
46 | 63 | 16 | 15 | 15 | 64:60 |
| 13 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 54:65 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Sáu 03 tháng 4 2026Đội hình
Huddersfield Town
-
Manning L.
-
Richardson L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pereira J.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 22/41(54%) | - | - |
|
Sorensen L.
Tiền vệ
|
7.7 | 14 | 1 | 0.2 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Gooch L.
Tiền vệ
|
7.2 | 76 | - | 0.07 | - | 0.55 | 1 | 16/22(73%) | - | - |
|
Humphreys C.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | 1 | 0.09 | - | 43/54(80%) | - | - |
|
Ledson R.
Tiền vệ
|
6.8 | 27 | - | 1.02 | - | 0.01 | 2 | 10/11(91%) | - | - |
|
Doyle K.
Tiền vệ
|
6.7 | 83 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 29/31(94%) | - | - |
|
Kasumu D.
Tiền vệ
|
6.7 | 31 | - | 0.03 | - | 0.19 | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 49/57(86%) | - | - |
|
May A.
Phía trước
|
6.7 | 59 | - | 0.26 | - | 0.07 | 3 | 10/12(83%) | - | - |
|
Savage C.
Tiền vệ
|
6.7 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 20/29(69%) | 1 | - |
|
Balker R.
Hậu vệ
|
6.6 | 63 | - | 0.22 | - | 0.04 | 1 | 27/33(82%) | - | - |
|
Dorsett J.
Hậu vệ
|
6.5 | 83 | - | - | - | - | - | 31/36(86%) | 1 | - |
|
Kankam Kyerewaa D.
Tiền vệ
|
6.5 | 77 | - | - | - | 0.03 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
O'Connor P.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 54/69(78%) | 1 | - |
|
Harness M.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 14/22(64%) | - | - |
|
Roberts H.
Hậu vệ
|
6.2 | 13 | - | - | - | - | - | 1/2(33%) | - | - |
|
Lee Nicholls
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Mumba B.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Feeney J.
Hậu vệ
|
6 | 27 | - | - | - | - | - | 16/18(89%) | - | - |
|
McGuane M.
Tiền vệ
|
6 | 63 | - | - | - | - | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Radulovic B.
Phía trước
|
6 | 59 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 9/15(60%) | - | - |
|
Ehibhatiomhan K.
Phía trước
|
5.7 | 83 | - | 0.43 | - | - | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Nyambe R.
Hậu vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Fraser L.
Tiền vệ
|
5.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/37(84%) | - | - |
|
Keane W.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ritchie M.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yiadom A.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
May A.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.55 | - | 1 | - | 3 | - |
|
Ledson R.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.47 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Balker R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Doyle K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ehibhatiomhan K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Gooch L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.27 | - | - | - | - | 1 |
|
Harness M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.65 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Kasumu D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Radulovic B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sorensen L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.68 | - | - | - | 1 | - |
|
Dorsett J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Feeney J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fraser L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Humphreys C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kankam Kyerewaa D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keane W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee Nicholls
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGuane M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mumba B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nyambe R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Connor P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pereira J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ritchie M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberts H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Savage C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yiadom A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
May A.
Phía trước
|
5 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.07 | 3/4(75%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Kankam Kyerewaa D.
Tiền vệ
|
3 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.03 | 2/3(67%) | 33 | - | 1/2(50%) | 1/4(25%) | 2 | 1 |
|
Radulovic B.
Phía trước
|
3 | 9/15(60%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 3 |
|
Harness M.
Phía trước
|
2 | 14/22(64%) | - | - | - | 0.04 | 7/13(54%) | 42 | - | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 1 | - |
|
Ledson R.
Tiền vệ
|
2 | 10/11(91%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/2(100%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Savage C.
Tiền vệ
|
2 | 20/29(69%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 37 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Balker R.
Hậu vệ
|
1 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 44 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Doyle K.
Tiền vệ
|
1 | 29/31(94%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 45 | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Ehibhatiomhan K.
Phía trước
|
1 | 8/9(89%) | - | 1 | - | - | - | 20 | - | - | - | 2 | - |
|
Humphreys C.
Tiền vệ
|
1 | 43/54(80%) | 1 | - | 1 | 0.09 | 9/17(53%) | 71 | 5/11(45%) | 3/6(50%) | - | 6 | - |
|
Kasumu D.
Tiền vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.19 | 4/5(80%) | 18 | - | - | - | 2 | - |
|
Mumba B.
Tiền vệ
|
1 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 45 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Sorensen L.
Tiền vệ
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
1 | 49/57(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 70 | 5/11(45%) | - | - | 1 | - |
|
Dorsett J.
Hậu vệ
|
- | 31/36(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 54 | - | - | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Feeney J.
Hậu vệ
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 24 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Fraser L.
Tiền vệ
|
- | 31/37(84%) | - | - | - | 0.01 | 1/7(14%) | 51 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Gooch L.
Tiền vệ
|
- | 16/22(73%) | - | - | - | 0.55 | 5/8(63%) | 41 | - | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Keane W.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Lee Nicholls
Thủ môn
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | - | - | 31 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
McGuane M.
Tiền vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | - | - | 31 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Nyambe R.
Hậu vệ
|
- | 16/23(70%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 47 | - | - | - | - | - |
|
O'Connor P.
Hậu vệ
|
- | 54/69(78%) | - | - | - | - | - | 88 | 2/12(17%) | - | - | 4 | - |
|
Pereira J.
Thủ môn
|
- | 22/41(54%) | - | - | - | - | 1/11(9%) | 57 | 5/24(21%) | - | - | - | - |
|
Ritchie M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Roberts H.
Hậu vệ
|
- | 1/2(33%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Yiadom A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dorsett J.
Hậu vệ
|
14 | - | 9/11(82%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Ehibhatiomhan K.
Phía trước
|
14 | 3/9(33%) | 2/5(40%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Harness M.
Phía trước
|
13 | 1/1(100%) | 4/12(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mumba B.
Tiền vệ
|
13 | 1/3(33%) | 8/10(80%) | - | 1/5(20%) | - | - | - | - | - |
|
O'Connor P.
Hậu vệ
|
13 | 3/4(75%) | 5/9(56%) | 4 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Kankam Kyerewaa D.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 3/10(30%) | 1 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Fraser L.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/8(25%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Humphreys C.
Tiền vệ
|
9 | - | 9/9(90%) | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kasumu D.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Nyambe R.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Gooch L.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Radulovic B.
Phía trước
|
8 | 2/2(100%) | 1/6(17%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Savage C.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/6(50%) | 3 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Doyle K.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Keane W.
Phía trước
|
4 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGuane M.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
May A.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balker R.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ledson R.
Tiền vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee Nicholls
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ritchie M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberts H.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Sorensen L.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Feeney J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Pereira J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Yiadom A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pereira J.
Thủ môn
|
1.97 | 5 | 2.97 | 1 | 1 | 6 | - |
|
Lee Nicholls
Thủ môn
|
0.09 | 1 | 1.09 | 1 | 1 | 11 | - |