Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Paris - Bastia · 19.04.2025

Ligue 2

Ligue 2

Vòng 31
Th 7 19 thg 4 2025 - 08:00
Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+6’
1 : 1
(Sissoko O.) Ollila T.
change-icon
90+2’
2 : 0
90+1’
1 : 1
goals-icon
Maggiotti J. (Ducrocq T.)
90+1’
1 : 1
goals-icon
Ble M. (Sebas J.)
87’
1 : 1
83’
1 : 1
77’
1 : 1
goals-icon
Tomi F. (Vincent C.)
77’
1 : 1
goals-icon
Meynadier T. (Bohnert F.)
(Hamel P.) Sissoko O.
change-icon
76’
2 : 0
(Dicko N.) Doucet L.
change-icon
76’
2 : 0
(Marchetti V.) Chergui S.
change-icon
76’
2 : 0
68’
1 : 1
67’
2 : 0
60’
2 : 0
60’
1 : 1
58’
1 : 1
goals-icon
Inao Oulai C. (Janneh J.)
(Cafaro M.) Tourraine M.
change-icon
57’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
20’
1 : 0
(Gory A.) Lopez J.
change-icon
14’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.66
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.62
51%
Sở hữu bóng
49%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Paris Paris
Bastia Bastia
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Paris Paris
Bastia Bastia
#
Bàn thắng
  • 11 Krasso J. Krasso J.
    17
  • 10 Kebbal I. Kebbal I.
    5
  • 29 Hamel P. Hamel P.
    5
  • 7 Gory A. Gory A.
    4
  • 13 Cafaro M. Cafaro M.
    4
#
Bàn thắng
  • 29 Cisse M. Cisse M.
    9
  • 10 Boutrah A. Boutrah A.
    6
  • 7 Vincent C. Vincent C.
    5
  • 9 Tomi F. Tomi F.
    5
  • 9 Rodrigues C. Rodrigues C.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Ligue 2

Sự kiện trận đấu

Suốt 9 lần gặp nhau gần đây, Paris FC đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi SC Bastia thắng 5 trận.

Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Paris FC) và 1-1 (sân của SC Bastia).

Ở Ligue 2, Paris FC đã có 7 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng Paris FC ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng SC Bastia ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Paris và Bastia, là một phần của Ligue 2 (Pháp), được lên lịch vào 19.04 lúc 08:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Paris

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Paris trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Paris

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris in Ligue 2 kết thúc trong thất bại

Bastia

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Bastia trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Bastia

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Bastia trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Bastia

5 / 9 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2

Paris

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 2
# Đội T Dim T V Đ B
1
Lorient Lorient 34 71 22 5 7 68:31
2
Paris Paris 34 69 21 6 7 55:33
3
Metz Metz 34 65 18 11 5 64:34
7
Stade Lavallois Stade Lavallois 34 50 14 8 12 44:38
8
Bastia Bastia 34 48 11 15 8 43:37
9
Grenoble Foot 38 Grenoble Foot 38 34 46 13 7 14 43:44
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 19 tháng 4 2025
Pháp

Pháp, Paris,

Stade Sebastien Charlety

Trọng tài
Batta Florent Pháp
Paris Paris
Bastia Bastia
Thống Kê Chính
0.66
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.62
51%
Sở hữu bóng
49%
11
Tổng số cú sút
9
4
Những cú sút vào khung thành
4
81% 324/399
Đường chuyền
324/389 83%
4
Đá phạt góc
5
2
Thẻ vàng
4
Cú sút
11
Tổng số cú sút
9
4
Những cú sút vào khung thành
4
0.48
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.99
3
Sút xa khung thành
2
8
Cú sút trong Vùng
6
3
Cú sút ngoài Vùng
3
4
Các cú đánh bị chặn
3
0
Sút trúng cột
1
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
81% 324/399
Đường chuyền
324/389 83%
62% 31/50
Đường Chuyền Dài
28/59 47%
62% 53/85
Đường chuyền ở phần ba cuối
66/88 75%
0.93
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.55
38% 5/13
Chuyền bóng
2/11 18%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
23
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
22
2
Ngoại vi
1
12
Đá phạt
11
4
Đá phạt góc
5
Phòng thủ
11
Fouls
12
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
62
Trận đấu tay đôi thắng
43
62% 16/26
Tranh bóng
10/15 67%
17
Phá bóng
8
13
Cắt bóng
11
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
3
0.99
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.48
0.99
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.46

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Paris Paris
Bastia Bastia
#
Bàn thắng
  • 11 Krasso J. Krasso J.
    17
  • 10 Kebbal I. Kebbal I.
    5
  • 29 Hamel P. Hamel P.
    5
  • 7 Gory A. Gory A.
    4
  • 13 Cafaro M. Cafaro M.
    4
  • 20 Lopez J. Lopez J.
    3
  • 17 Camara A. Camara A.
    3
  • 21 Lopez M. Lopez M.
    3
  • 15 Kolo Kolo
    2
  • 15 Doucet L. Doucet L.
    2
#
Bàn thắng
  • 29 Cisse M. Cisse M.
    9
  • 10 Boutrah A. Boutrah A.
    6
  • 7 Vincent C. Vincent C.
    5
  • 9 Tomi F. Tomi F.
    5
  • 9 Rodrigues C. Rodrigues C.
    3
  • 13 Ducrocq T. Ducrocq T.
    3
  • 11 Ble M. Ble M.
    3
  • 28 Maggiotti J. Maggiotti J.
    2
  • 21 Tramoni L. Tramoni L.
    1
  • 14 Sebas J. Sebas J.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Ligue 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close