Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Brackley Town - Woking · 14.03.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+7’
1 : 4
90+5’
0 : 5
84’
0 : 5
goals-icon
Turner J. (Sanderson O.)
84’
0 : 5
goals-icon
Pennant K. (Ward M.)
78’
0 : 4
goals-icon
Gbode J. (Drewe A.)
(Lilly Z.) Hall C.
change-icon
78’
1 : 3
76’
0 : 3
goals-icon
Sanderson O. (Gbode J.)
72’
0 : 2
67’
0 : 1
62’
0 : 1
goals-icon
Forster-Caskey J. (Andrews J.)
62’
0 : 1
goals-icon
Gbode J. (Hinds T.)
62’
0 : 1
goals-icon
Beautyman H. (Akinola T.)
(Pendleton B.) Elliott-Wheeler A.
change-icon
52’
1 : 0
(Wodskou B.) Price J.
change-icon
46’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

45%
Sở hữu bóng
55%
4
Tổng số cú sút
7
2
Những cú sút vào khung thành
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Brackley Town Brackley Town
Woking Woking
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Brackley Town Brackley Town
Woking Woking
#
Bàn thắng
  • 23 Byrne S. Byrne S.
    6
  • 27 Hall C. Hall C.
    6
  • 10 Roberts M. Roberts M.
    5
  • 15 Wodskou B. Wodskou B.
    5
  • 16 Campbell T. Campbell T.
    4
#
Bàn thắng
  • 30 Sanderson O. Sanderson O.
    16
  • 7 Beautyman H. Beautyman H.
    11
  • 18 Turner J. Turner J.
    4
  • 2 Drewe A. Drewe A.
    4
  • 6 Andrews J. Andrews J.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Sự kiện trận đấu

Brackley Town FC đã có 6 trận thua liên tiếp ở Giải hạng tư quốc gia.

Bạn có biết rằng Brackley Town FC ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Woking ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Brackley Town FC đã thua 6 trận liên tiếp.

Brackley Town FC đã không thể thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Brackley Town vs Woking trong Anh Giải hạng tư quốc gia sẽ bắt đầu vào 14.03 lúc 11:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Brackley Town Woking bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Brackley Town

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Brackley Town trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Brackley Town

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Brackley Town trong Giải hạng tư quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Woking

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Woking trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Woking

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Woking in Giải hạng tư quốc gia kết thúc trong thất bại

Brackley Town

8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Brackley Town không vẽ

Brackley Town

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng tư quốc gia Brackley Town không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

National League 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
9
Hartlepool United Hartlepool United 46 68 18 14 14 54:59
10
Woking Woking 46 63 16 15 15 69:54
11
Tamworth Tamworth 46 62 17 11 18 63:71
20
Aldershot Town Aldershot Town 46 46 13 7 26 69:87
21
Brackley Town Brackley Town 46 42 10 12 24 40:75
22
Morecambe Morecambe 46 38 9 11 26 66:103
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Thứ Bảy 14 tháng 3 2026
Anh

Anh, Brackley,

St. James Park

Trọng tài
Aspinall Richard Anh
Brackley Town Brackley Town
Woking Woking
Thống Kê Chính
45%
Sở hữu bóng
55%
4
Tổng số cú sút
7
2
Những cú sút vào khung thành
6
5
Đá phạt góc
6
0
Thẻ vàng
1
Cú sút
4
Tổng số cú sút
7
2
Những cú sút vào khung thành
6
2
Sút xa khung thành
1
Tấn công
5
Đá phạt góc
6
Phòng thủ
0
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Brackley Town Brackley Town
Woking Woking
#
Bàn thắng
  • 23 Byrne S. Byrne S.
    6
  • 27 Hall C. Hall C.
    6
  • 10 Roberts M. Roberts M.
    5
  • 15 Wodskou B. Wodskou B.
    5
  • 16 Campbell T. Campbell T.
    4
  • 11 Matt Lowe Matt Lowe
    3
  • 19 Lilly Z. Lilly Z.
    3
  • 8 Brown Z. Brown Z.
    3
  • 12 Michael Nottingham Michael Nottingham
    2
  • 17 Elliott-Wheeler A. Elliott-Wheeler A.
    2
#
Bàn thắng
  • 30 Sanderson O. Sanderson O.
    16
  • 7 Beautyman H. Beautyman H.
    11
  • 18 Turner J. Turner J.
    4
  • 2 Drewe A. Drewe A.
    4
  • 6 Andrews J. Andrews J.
    4
  • 10 O Brien A. O Brien A.
    4
  • 21 Kelly J. Kelly J.
    4
  • 4 Okoli C. Okoli C.
    3
  • 31 Gbode J. Gbode J.
    3
  • 11 Ward M. Ward M.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng tư quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close