Burton Albion - Reading · 17.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 10 lần gặp nhau gần đây, Burton Albion đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Reading thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-13 nghiêng về phía Reading.
Kết quả mùa giải trước: 3-2 (sân của Burton Albion) và 3-1 (sân của Reading).
Bạn có biết rằng Burton Albion ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Reading ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Burton Albion đã không ghi bàn 9 trận trong 18 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhì quốc gia mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Burton Albion
Reading
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Burton Albion
Reading
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Burton Albion và Reading, là một phần của Giải hạng nhì quốc gia (Anh), được lên lịch vào 17.03 lúc 15:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Burton Albion trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Burton Albion chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Reading trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Reading trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Burton Albion trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Burton Albion trong Giải hạng nhì quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
46 | 63 | 17 | 12 | 17 | 69:58 |
| 12 |
|
46 | 63 | 16 | 15 | 15 | 64:60 |
| 13 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 54:65 |
| 16 |
|
46 | 56 | 14 | 14 | 18 | 49:58 |
| 17 |
|
46 | 54 | 13 | 15 | 18 | 50:60 |
| 18 |
|
46 | 53 | 15 | 8 | 23 | 64:68 |
Thông tin trận đấu
15:45
Thứ Ba 17 tháng 3 2026Sự tham dự
2902Đội hình
Burton Albion
-
Bowyer G.
-
Richardson L.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Williams D.
Hậu vệ
|
8.4 | 90 | - | - | - | - | - | 31/43(72%) | - | - |
|
Burns F.
Hậu vệ
|
8 | 63 | - | - | - | 0.05 | - | 13/22(59%) | - | - |
|
Ehibhatiomhan K.
Phía trước
|
7.8 | 24 | 1 | 0.31 | - | - | 2 | 1/3(33%) | - | - |
|
Doyle K.
Tiền vệ
|
7.7 | 84 | 1 | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 20/25(80%) | - | - |
|
Yiadom A.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 20/29(69%) | - | - |
|
Evans G.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.11 | - | 0.1 | 4 | 35/48(73%) | - | - |
|
Pereira J.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 15/25(60%) | - | - |
|
O'Connor P.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.16 | - | 0.02 | 1 | 19/36(53%) | - | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 41/60(68%) | - | - |
|
Savage C.
Tiền vệ
|
7.2 | 84 | - | - | - | 0.19 | - | 12/22(55%) | - | - |
|
Jake Beesley
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.01 | 1 | 9/16(56%) | 1 | - |
|
Sibbick T.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.38 | - | 27/33(82%) | - | - |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.96 | - | 0.2 | 6 | 12/16(75%) | - | - |
|
Chauke K.
Tiền vệ
|
6.6 | 74 | - | 0.24 | - | 0.04 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 21/33(64%) | - | - |
|
Young K.
Tiền vệ
|
6.6 | 23 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
6.3 | 26 | - | 0.09 | - | 0.02 | 2 | 8/8(100%) | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 41/60(68%) | - | - |
|
Moon J.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 38/47(81%) | - | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
6.2 | 16 | - | - | - | 0.01 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Mckiernan J.
Tiền vệ
|
6.1 | 64 | - | 0.08 | - | 0.06 | 1 | 12/14(86%) | - | - |
|
Keane W.
Phía trước
|
5.9 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 6/12(50%) | - | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/30(47%) | - | - |
|
Williams R.
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 6/14(43%) | - | - |
|
Fraser L.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ritchie M.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Shade T.
Tiền vệ
|
6 | 2 | 0.62 | 1 | 3 | 1 | 5 | 1 |
|
Evans G.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.29 | - | 3 | - | 1 | 3 |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Ehibhatiomhan K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.18 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Chauke K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.29 | - | - | - | 1 | - |
|
Doyle K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Jake Beesley
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Mckiernan J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Moon J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
O'Connor P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Yiadom A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Burns F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fraser L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keane W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pereira J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ritchie M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Savage C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sibbick T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Young K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Shade T.
Tiền vệ
|
9 | 12/16(75%) | - | 1 | - | 0.2 | 10/13(77%) | 43 | - | 1/1(100%) | 1/6(17%) | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
4 | 41/60(68%) | - | - | - | 0.14 | 17/31(55%) | 81 | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
O'Connor P.
Hậu vệ
|
4 | 19/36(53%) | - | 1 | - | 0.02 | 2/8(25%) | 56 | 3/13(23%) | - | - | 1 | 1 |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
3 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 15 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Jake Beesley
Phía trước
|
3 | 9/16(56%) | - | - | 1 | 0.01 | 4/11(36%) | 38 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Doyle K.
Tiền vệ
|
2 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.02 | 7/11(64%) | 40 | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Ehibhatiomhan K.
Phía trước
|
2 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Evans G.
Tiền vệ
|
2 | 35/48(73%) | - | - | - | 0.1 | 14/21(67%) | 58 | 6/13(46%) | - | - | 1 | - |
|
Moon J.
Tiền vệ
|
2 | 38/47(81%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 58 | 5/14(36%) | - | - | 1 | - |
|
Yiadom A.
Hậu vệ
|
2 | 20/29(69%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 55 | 4/7(57%) | - | - | 3 | - |
|
Burns F.
Hậu vệ
|
1 | 13/22(59%) | - | - | - | 0.05 | 2/7(29%) | 42 | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Chauke K.
Tiền vệ
|
1 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.04 | 11/14(79%) | 36 | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Keane W.
Phía trước
|
1 | 6/12(50%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 25 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
1 | 21/33(64%) | - | - | - | 0.09 | 14/22(64%) | 48 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Mckiernan J.
Tiền vệ
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.06 | 3/3(100%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Sibbick T.
Hậu vệ
|
1 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.38 | 15/18(83%) | 44 | 5/7(71%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 15 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Young K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
- | 14/30(47%) | - | - | - | 0.01 | 6/17(35%) | 38 | 9/25(36%) | - | - | 1 | - |
|
Fraser L.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
- | 41/60(68%) | - | - | - | 0.04 | 10/19(53%) | 86 | 7/19(37%) | - | - | 1 | - |
|
Pereira J.
Thủ môn
|
- | 15/25(60%) | - | - | - | 0.04 | 2/6(33%) | 39 | 3/12(25%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Ritchie M.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Savage C.
Tiền vệ
|
- | 12/22(55%) | - | - | - | 0.19 | 4/5(80%) | 37 | - | 2/4(50%) | - | - | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
- | 31/43(72%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 65 | 2/11(18%) | - | - | - | 1 |
|
Williams R.
Tiền vệ
|
- | 6/14(43%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 40 | - | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jake Beesley
Phía trước
|
25 | 6/13(46%) | 3/12(25%) | 2 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Yiadom A.
Hậu vệ
|
14 | 1/2(50%) | 8/12(67%) | - | 3/5(60%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Shade T.
Tiền vệ
|
13 | - | 1/11(9%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Doyle K.
Tiền vệ
|
12 | 2/5(40%) | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Burns F.
Hậu vệ
|
11 | 5/7(71%) | 4/4(100%) | - | 2/3(67%) | 3 | 9 | - | - | - |
|
Keane W.
Phía trước
|
11 | 2/5(40%) | 1/6(17%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lofthouse K.
Phía trước
|
11 | 5/7(71%) | 2/4(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Moon J.
Tiền vệ
|
11 | 2/9(22%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Chauke K.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
O'Connor P.
Hậu vệ
|
9 | 5/7(71%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | 12 | - | - | - |
|
Evans G.
Tiền vệ
|
8 | 5/5(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hartridge A.
Hậu vệ
|
8 | 2/5(40%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | 2 | 12 | - | - | - |
|
Williams R.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/4(75%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Ehibhatiomhan K.
Phía trước
|
7 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Godwin-Malife U.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Mckiernan J.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sibbick T.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Young K.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cannon A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Savage C.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | 2 | - | 1 | - |
|
Williams D.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Collins B.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Fraser L.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pereira J.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ritchie M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pereira J.
Thủ môn
|
0.2 | 3 | 1.2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Collins B.
Thủ môn
|
-1.21 | 1 | 0.79 | 2 | 1 | 4 | 2 |