Bolton Wanderers - Doncaster Rovers · 17.03.2026
Giải hạng nhì quốc gia
Vòng 38Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Doncaster Rovers đã từng thắng 5 trận trong 8 trận đã đấu với Bolton Wanderers.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây, Bolton Wanderers đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi Doncaster Rovers thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 21-5 nghiêng về phía Bolton Wanderers.
Bạn có biết rằng Bolton Wanderers ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Doncaster Rovers ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bolton Wanderers đã bất bại 12 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Bolton Wanderers
Doncaster Rovers
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bolton Wanderers
Doncaster Rovers
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Bolton Wanderers và Doncaster Rovers, là một phần của Giải hạng nhì quốc gia (Anh), được lên lịch vào 17.03 lúc 15:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Bolton Wanderers trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Bolton Wanderers trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 8 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Doncaster Rovers trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Bolton Wanderers trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
46 | 77 | 22 | 11 | 13 | 58:51 |
| 5 |
|
46 | 75 | 19 | 18 | 9 | 70:52 |
| 6 |
|
46 | 75 | 21 | 12 | 13 | 49:46 |
| 13 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 54:65 |
| 14 |
|
46 | 60 | 17 | 9 | 20 | 50:69 |
| 15 |
|
46 | 59 | 15 | 14 | 17 | 68:73 |
Thông tin trận đấu
15:45
Thứ Ba 17 tháng 3 2026Đội hình
Bolton Wanderers
-
Steven Schumacher
-
McCann G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Johnston G.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | 0.22 | - | 0.02 | 2 | 74/83(89%) | - | - |
|
Dempsey K.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.04 | - | 0.33 | 1 | 30/41(73%) | 1 | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 7/26(27%) | - | - |
|
Sheehan J.
Tiền vệ
|
7.8 | 85 | - | - | - | 0.14 | - | 47/52(90%) | - | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/26(62%) | 1 | - |
|
Conway M.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.25 | - | 0.13 | 2 | 46/55(84%) | - | - |
|
Toal E.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 60/65(92%) | 1 | - |
|
Gale T.
Phía trước
|
7.2 | 72 | - | 0.05 | - | 0.26 | 2 | 19/25(76%) | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.08 | 1 | 14/22(64%) | 1 | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Bonham J.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 29/38(76%) | - | - |
|
Apter R.
Tiền vệ
|
6.8 | 27 | - | 0.07 | - | 0.09 | 2 | 15/17(88%) | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.09 | - | 0.03 | 3 | 27/34(79%) | 1 | - |
|
Neill Byrne
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 17/31(55%) | 1 | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
6.7 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Kenny J.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.52 | - | 0.08 | 5 | 7/10(70%) | - | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
6.6 | 84 | - | 0.14 | - | 0.03 | 2 | 12/19(63%) | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.13 | - | 0.01 | 1 | 17/24(71%) | - | - |
|
Cissoko I.
Tiền vệ
|
6.5 | 18 | - | - | - | 0.12 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Osei-Tutu J.
Hậu vệ
|
6.5 | 27 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 15/17(88%) | - | - |
|
Christie C.
Hậu vệ
|
6.4 | 63 | - | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 25/29(86%) | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
6.3 | 84 | - | - | - | 0.01 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Burstow M.
Hậu vệ
|
6.2 | 63 | - | 0.15 | - | 0.02 | 3 | 27/32(84%) | - | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
6.1 | 88 | - | 0.17 | - | 0.04 | 3 | 13/24(54%) | - | - |
|
Dalby S.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.19 | - | 0.07 | 2 | 13/13(100%) | - | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
6 | 72 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 11/18(61%) | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Rodrigues R.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.01 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
- | 6 | - | 0.03 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kenny J.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.35 | 1 | 3 | - | 4 | 1 |
|
Burstow M.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.23 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Apter R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.13 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Christie C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Conway M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.14 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Dalby S.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | 1 | 1 | 1 |
|
Gale T.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Johnston G.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Dempsey K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Osei-Tutu J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Toal E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bonham J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cissoko I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neill Byrne
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodrigues R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sheehan J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Burstow M.
Hậu vệ
|
8 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.02 | 13/16(81%) | 51 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Kenny J.
Phía trước
|
8 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.08 | 4/5(80%) | 31 | - | - | - | 2 | - |
|
Dalby S.
Phía trước
|
4 | 13/13(100%) | - | - | - | 0.07 | 7/7(100%) | 29 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
4 | 12/19(63%) | - | - | - | 0.03 | 6/10(60%) | 37 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
4 | 13/24(54%) | - | - | - | 0.04 | 8/14(57%) | 46 | - | - | 1/3(33%) | - | 2 |
|
Christie C.
Hậu vệ
|
3 | 25/29(86%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 47 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Dempsey K.
Tiền vệ
|
3 | 30/41(73%) | - | - | - | 0.33 | 15/21(71%) | 66 | 5/6(83%) | 4/9(44%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Gale T.
Phía trước
|
3 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.26 | 8/12(67%) | 44 | 3/3(100%) | 4/10(40%) | - | 1 | - |
|
Osei-Tutu J.
Hậu vệ
|
3 | 15/17(88%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Apter R.
Tiền vệ
|
2 | 15/17(88%) | - | - | - | 0.09 | 10/10(100%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
2 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 25 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 |
|
Neill Byrne
Hậu vệ
|
2 | 17/31(55%) | - | - | - | 0.02 | 5/13(38%) | 47 | 2/10(20%) | - | - | - | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
1 | 11/18(61%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 27 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Conway M.
Tiền vệ
|
1 | 46/55(84%) | - | - | - | 0.13 | 11/13(85%) | 89 | 1/4(25%) | 1/5(20%) | - | 2 | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
1 | 14/22(64%) | - | - | - | 0.08 | 6/12(50%) | 51 | 3/8(38%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Johnston G.
Hậu vệ
|
1 | 74/83(89%) | - | - | - | 0.02 | 8/11(73%) | 108 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
1 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 16 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
1 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 43 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Sheehan J.
Tiền vệ
|
1 | 47/52(90%) | - | - | - | 0.14 | 21/25(84%) | 60 | 4/7(57%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Toal E.
Hậu vệ
|
1 | 60/65(92%) | - | - | - | 0.02 | 11/15(73%) | 85 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
- | 21/26(81%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 37 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Bonham J.
Thủ môn
|
- | 29/38(76%) | - | - | - | - | - | 47 | 1/10(10%) | - | - | 1 | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Cissoko I.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | 0.12 | 3/4(75%) | 11 | - | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
- | 27/34(79%) | - | - | - | 0.03 | 9/11(82%) | 54 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
- | 7/26(27%) | - | - | - | - | - | 33 | 3/22(14%) | - | - | - | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
- | 16/26(62%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 49 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Rodrigues R.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dalby S.
Phía trước
|
13 | 2/7(29%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Dempsey K.
Tiền vệ
|
12 | 4/6(67%) | 4/6(67%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Molyneux L.
Tiền vệ
|
12 | 2/5(40%) | 4/7(57%) | - | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Pearson M.
Hậu vệ
|
12 | 5/7(71%) | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 17 | - | - | - |
|
Bailey O.
Hậu vệ
|
11 | 2/8(25%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Conway M.
Tiền vệ
|
11 | 3/4(75%) | 4/7(57%) | - | 2/2(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Jamie Sterry
Hậu vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | 3 | 2/3(67%) | - | 5 | - | - | - |
|
Kenny J.
Phía trước
|
9 | 1/4(25%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sheehan J.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Burstow M.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Neill Byrne
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Toal E.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | - | 1 | - | 1 | 12 | - | - | - |
|
Clifton H.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gotts R.
Phía trước
|
6 | - | 4/6(67%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Hakeeb Adelakun
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Lee E.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Senior J.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/5(100%) | 1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - |
|
Johnston G.
Hậu vệ
|
5 | 4/4(100%) | - | - | - | 1 | 16 | - | - | - |
|
Christie C.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gale T.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Cissoko I.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bonham J.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Broadbent G.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Middleton G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osei-Tutu J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rodrigues R.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sharp B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Apter R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lo-Tutala T.
Thủ môn
|
0.63 | 3 | 0.63 | - | - | 2 | - |
|
Bonham J.
Thủ môn
|
0.23 | 1 | 0.23 | - | 1 | 5 | 1 |