Luton Town - Exeter City · 17.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Luton Town chơi trên sân nhà, Luton Town đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Exeter City thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 13-7 nghiêng về phía Luton Town.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Luton Town đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi Exeter City thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-14 nghiêng về phía Luton Town.
Trận thắng gần đây nhất của Exeter City trên sân của Luton Town là ở năm 2015.
Bạn có biết rằng Luton Town ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Exeter City ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Cho xem nhiều hơn
Luton Town
Exeter City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Luton Town
Exeter City
Phỏng đoán
Trận đấu Giải hạng nhì quốc gia (Anh) sắp tới giữa Luton Town và Exeter City sẽ diễn ra vào 17.03 lúc 15:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Luton Town v Exeter City và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Luton Town trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Luton Town trong Giải hạng nhì quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải hạng nhì quốc gia
5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Exeter City trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Exeter City in Giải hạng nhì quốc gia kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Luton Town trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
46 | 75 | 21 | 12 | 13 | 49:46 |
| 7 |
|
46 | 74 | 21 | 11 | 14 | 68:56 |
| 8 |
|
46 | 73 | 22 | 7 | 17 | 75:63 |
| 20 |
|
46 | 52 | 14 | 10 | 22 | 59:71 |
| 21 |
|
46 | 49 | 12 | 13 | 21 | 52:61 |
| 22 |
|
46 | 42 | 10 | 12 | 24 | 36:61 |
Thông tin trận đấu
15:45
Thứ Ba 17 tháng 3 2026Đội hình
Luton Town
-
Wilshere J.
-
Green D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Saville G.
Tiền vệ
|
8.8 | 89 | - | - | 1 | 0.77 | - | 32/38(84%) | 1 | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
8.4 | 90 | 1 | 0.97 | - | 0.77 | 1 | 27/32(84%) | - | - |
|
Clark J.
Tiền vệ
|
8.3 | 89 | 1 | 1.04 | - | 0.04 | 7 | 22/30(73%) | - | - |
|
Walsh L.
Tiền vệ
|
8.1 | 90 | - | - | 1 | 0.64 | - | 44/50(88%) | - | - |
|
Odofin H.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.57 | - | - | 1 | 36/43(84%) | - | - |
|
Palmer K.
Tiền vệ
|
7.7 | 75 | 1 | 0.57 | - | 0.03 | 2 | 16/21(76%) | - | - |
|
Tuterov T.
Tiền vệ
|
7.3 | 80 | - | - | 1 | 0.56 | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.27 | - | 61/71(86%) | - | - |
|
Whitworth J.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/47(68%) | - | - |
|
Keeley J.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 18/31(58%) | - | - |
|
Lonwijk N.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/58(74%) | - | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
6.8 | 65 | 1 | 0.1 | - | 0.04 | 2 | 20/23(87%) | 1 | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 30/38(79%) | - | - |
|
Richards J.
Tiền vệ
|
6.7 | 15 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Yfeko J.
Hậu vệ
|
6.7 | 55 | - | - | - | 0.01 | - | 25/28(89%) | - | - |
|
McMillan J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.73 | - | 0.05 | 3 | 26/29(90%) | 1 | - |
|
Andrew D.
Hậu vệ
|
6.5 | 35 | - | - | - | 0.02 | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Adebayo E.
Phía trước
|
6.4 | 15 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Naismith K.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.6 | - | 0.03 | 2 | 43/51(84%) | - | - |
|
Woodhouse L.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/47(81%) | - | - |
|
Cole D.
Phía trước
|
6.1 | 75 | - | 0.08 | - | 0.1 | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Wareham J.
Phía trước
|
6.1 | 35 | - | 0.11 | - | - | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Brierley E.
Tiền vệ
|
6 | 80 | - | - | - | 0.01 | - | 34/46(74%) | - | - |
|
Higgins A.
Phía trước
|
6 | 25 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
5.9 | 55 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 6/10(60%) | - | - |
|
Kodua G.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 16/19(84%) | - | - |
|
Cox S.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
McDonald K.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.02 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Sandal S.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Den Berg D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Clark J.
Tiền vệ
|
7 | 2 | 0.9 | 3 | 2 | - | 5 | 2 |
|
McMillan J.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.35 | 2 | - | - | 3 | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.15 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Naismith K.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Palmer K.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.12 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Cole D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | - | 1 | - |
|
Odofin H.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.92 | - | - | - | 1 | - |
|
Wareham J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Adebayo E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andrew D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brierley E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cox S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Higgins A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Keeley J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kodua G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lonwijk N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McDonald K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richards J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sandal S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saville G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tuterov T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Den Berg D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walsh L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Whitworth J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Woodhouse L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yfeko J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Clark J.
Tiền vệ
|
9 | 22/30(73%) | - | - | - | 0.04 | 10/17(59%) | 57 | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Tuterov T.
Tiền vệ
|
5 | 17/20(85%) | 1 | - | 1 | 0.56 | 12/15(80%) | 36 | 2/2(100%) | - | 4/5(80%) | 3 | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
4 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
McMillan J.
Hậu vệ
|
4 | 26/29(90%) | - | 3 | - | 0.05 | 10/12(83%) | 44 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Cole D.
Phía trước
|
3 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.1 | 6/9(67%) | 25 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
3 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.04 | 11/11(100%) | 37 | 2/2(100%) | 1/3(50%) | - | - | - |
|
Palmer K.
Tiền vệ
|
3 | 16/21(76%) | - | 1 | - | 0.03 | 7/9(78%) | 32 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
2 | 30/38(79%) | - | - | - | 0.03 | 12/18(67%) | 58 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Cox S.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Kodua G.
Phía trước
|
2 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Naismith K.
Phía trước
|
2 | 43/51(84%) | - | 1 | - | 0.03 | 10/16(63%) | 71 | 2/8(25%) | - | - | 1 | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
2 | 27/32(84%) | 2 | - | - | 0.77 | 11/14(79%) | 53 | 2/4(50%) | 3/8(38%) | - | - | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
2 | 61/71(86%) | - | - | - | 0.27 | 21/26(81%) | 106 | 4/9(44%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Wareham J.
Phía trước
|
2 | 8/10(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Odofin H.
Hậu vệ
|
1 | 36/43(84%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 64 | - | - | - | 2 | - |
|
Woodhouse L.
Tiền vệ
|
1 | 38/47(81%) | - | - | - | 0.01 | 1/6(17%) | 65 | 1/8(13%) | - | - | 1 | - |
|
Adebayo E.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Andrew D.
Hậu vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | 0.02 | 1/3(33%) | 29 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Brierley E.
Tiền vệ
|
- | 34/46(74%) | - | - | - | 0.01 | 11/18(61%) | 55 | 3/9(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Higgins A.
Phía trước
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | 2 | - |
|
Keeley J.
Thủ môn
|
- | 18/31(58%) | - | - | - | 0.01 | 5/14(36%) | 44 | 11/24(46%) | - | - | - | - |
|
Lonwijk N.
Hậu vệ
|
- | 43/58(74%) | - | - | - | 0.01 | 4/12(33%) | 76 | 3/10(30%) | - | - | 1 | - |
|
McDonald K.
Tiền vệ
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 24 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Richards J.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Sandal S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saville G.
Tiền vệ
|
- | 32/38(84%) | 2 | - | 1 | 0.77 | 7/9(78%) | 54 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Van Den Berg D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Walsh L.
Tiền vệ
|
- | 44/50(88%) | 2 | - | 1 | 0.64 | 16/20(80%) | 68 | 2/5(40%) | 1/6(17%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Whitworth J.
Thủ môn
|
- | 32/47(68%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 66 | 12/27(44%) | - | - | 1 | - |
|
Yfeko J.
Hậu vệ
|
- | 25/28(89%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 36 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Clark J.
Tiền vệ
|
15 | 3/3(100%) | 5/12(42%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cole D.
Phía trước
|
14 | 3/7(43%) | 2/7(29%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Odofin H.
Hậu vệ
|
13 | 6/9(67%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Saville G.
Tiền vệ
|
12 | 4/6(67%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Aitchison J.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 9/10(90%) | 1 | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Niskanen I.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 4/10(40%) | 1 | 2/4(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Wareham J.
Phía trước
|
11 | 3/7(43%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Tuterov T.
Tiền vệ
|
10 | - | 7/10(70%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lonwijk N.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Magennis J.
Phía trước
|
9 | 1/6(17%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sweeney P.
Hậu vệ
|
9 | 2/6(33%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Woodhouse L.
Tiền vệ
|
9 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 9 | - | - | - |
|
Naismith K.
Phía trước
|
8 | 2/4(50%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Palmer K.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/7(14%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Walsh L.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
McMillan J.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cole R.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Cox S.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Higgins A.
Phía trước
|
5 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kodua G.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Brierley E.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Andrew D.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(50%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
McDonald K.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richards J.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Whitworth J.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Yfeko J.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Adebayo E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Den Berg D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Keeley J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Sandal S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Whitworth J.
Thủ môn
|
0.1 | 4 | 3.1 | 3 | 2 | 8 | 1 |
|
Keeley J.
Thủ môn
|
-0.51 | 1 | 1.49 | 2 | - | 9 | 2 |