Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Paris - En Avant de Guingamp · 31.03.2025

Ligue 2

Ligue 2

Vòng 28
Th 2 31 thg 3 2025 - 14:45
Hoàn thành
4
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+1’
4 : 2
Tourraine M. (Bàn phản lưới nhà)
(Krasso J.) Kante M.
change-icon
88’
5 : 1
(Camara A.) Tourraine M.
change-icon
88’
5 : 1
82’
4 : 1
74’
5 : 0
72’
4 : 1
goals-icon
Autret M. (Benrahou Y.)
72’
4 : 1
goals-icon
Rajot L. (Brahimi B.)
72’
4 : 1
goals-icon
Coulibaly K. (Grandsir S.)
(Gory A.) Sissoko O.
change-icon
69’
5 : 0
(Marchetti V.) Doucet L.
change-icon
69’
5 : 0
60’
4 : 0
(Cafaro M.) Kebbal I.
change-icon
58’
4 : 0
54’
3 : 1
3 : 0
46’
3 : 1
goals-icon
Sy L. (Henry V.)
46’
3 : 1
goals-icon
Kyeremeh G. (Moucketou Moussounda A.)
Hiệp 1
(De Smet T.) Cafaro M.
goals-icon
45’
3 : 0
32’
2 : 0
27’
1 : 1
(Lopez M.) Kolo
goals-icon
13’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.29
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.69
59%
Sở hữu bóng
41%
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Paris Paris
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Paris Paris
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
#
Bàn thắng
  • 11 Krasso J. Krasso J.
    17
  • 10 Kebbal I. Kebbal I.
    5
  • 29 Hamel P. Hamel P.
    5
  • 7 Gory A. Gory A.
    4
  • 13 Cafaro M. Cafaro M.
    4
#
Bàn thắng
  • 19 Mendy A. Mendy A.
    8
  • 20 Lebreton N. Lebreton N.
    4
  • 21 Brahimi B. Brahimi B.
    3
  • 27 Gomis T. Gomis T.
    2
  • 29 Thomas R. Thomas R.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Ligue 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Paris FC và Caen là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Paris FC chơi trên sân nhà, Paris FC đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Caen thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-7 nghiêng về phía Caen.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây, Paris FC đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi Caen thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-11 nghiêng về phía Paris FC.

Kết quả mùa giải trước: 0-2 (sân của Paris FC) và 0-1 (sân của Caen).

Ở Ligue 2, Paris FC đã có 5 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Paris vs En Avant de Guingamp trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 31.03 lúc 14:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Paris En Avant de Guingamp bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Paris

2 / 10 trận đấu cuối cùng Paris trong Ligue 2 kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

En Avant de Guingamp

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với En Avant de Guingamp chiến thắng trong hiệp 1

Paris

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Paris

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Paris trong Ligue 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Paris

6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Ligue 2

En Avant de Guingamp

8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy En Avant de Guingamp trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 2
# Đội T Dim T V Đ B
1
Lorient Lorient 34 71 22 5 7 68:31
2
Paris Paris 34 69 21 6 7 55:33
3
Metz Metz 34 65 18 11 5 64:34
16
Clermont Foot Clermont Foot 34 33 7 12 15 30:46
17
Martigues Martigues 34 32 9 5 20 29:56
18
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp 34 22 5 7 22 31:58
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Hai 31 tháng 3 2025
Pháp

Pháp, Paris,

Stade Sebastien Charlety

Trọng tài
Rosier Eddy Pháp

Sự tham dự

9227
Paris Paris
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
Thống Kê Chính
1.29
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.69
59%
Sở hữu bóng
41%
16
Tổng số cú sút
16
7
Những cú sút vào khung thành
4
85% 532/626
Đường chuyền
335/409 82%
2
Đá phạt góc
3
1
Thẻ vàng
3
Cú sút
16
Tổng số cú sút
16
7
Những cú sút vào khung thành
4
4
Sút xa khung thành
6
5
Các cú đánh bị chặn
6
Đường chuyền
85% 532/626
Đường chuyền
335/409 82%
59% 70/118
Đường chuyền ở phần ba cuối
75/111 68%
38% 3/8
Chuyền bóng
5/19 26%
Tấn công
5
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
33
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
30
1
Ngoại vi
1
16
Đá phạt
12
2
Đá phạt góc
3
Phòng thủ
12
Fouls
16
1
Thẻ vàng
3
88% 15/17
Tranh bóng
14/16 88%
18
Phá bóng
18
7
Cắt bóng
11
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Paris Paris
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp
#
Bàn thắng
  • 11 Krasso J. Krasso J.
    17
  • 10 Kebbal I. Kebbal I.
    5
  • 29 Hamel P. Hamel P.
    5
  • 7 Gory A. Gory A.
    4
  • 13 Cafaro M. Cafaro M.
    4
  • 20 Lopez J. Lopez J.
    3
  • 17 Camara A. Camara A.
    3
  • 21 Lopez M. Lopez M.
    3
  • 15 Kolo Kolo
    2
  • 15 Doucet L. Doucet L.
    2
#
Bàn thắng
  • 19 Mendy A. Mendy A.
    8
  • 20 Lebreton N. Lebreton N.
    4
  • 21 Brahimi B. Brahimi B.
    3
  • 27 Gomis T. Gomis T.
    2
  • 29 Thomas R. Thomas R.
    2
  • 18 Coulibaly K. Coulibaly K.
    2
  • 11 Kyeremeh G. Kyeremeh G.
    2
  • 7 Najim I. Najim I.
    2
  • 14 Rajot L. Rajot L.
    1
  • 39 Tome G. Tome G.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Ligue 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close