Modena FC - Cesena · 07.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Modena FC và Cesena là 0-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi Modena FC chơi trên sân nhà, Modena FC đã thắng 5 trận, có 4 trận hòa trong khi Cesena thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-6 nghiêng về phía Modena FC.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây, Modena FC đã thắng 7 trận, có 8 trận hòa trong khi Cesena thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 26-26 nghiêng về phía Modena FC.
Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Modena FC) và 2-2 (sân của Cesena).
Bạn có biết rằng Modena FC ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Modena FC
Cesena
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Modena FC
Cesena
Phỏng đoán
Trận đấu Modena FC vs Cesena trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 07.03 lúc 13:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Modena FC Cesena bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Modena FC trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Modena FC trong Giải Serie B kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie B
7 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Cesena trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Cesena in Giải Serie B kết thúc trong thất bại
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Modena FC không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 62:51 |
| 6 |
|
38 | 55 | 15 | 10 | 13 | 49:36 |
| 7 |
|
38 | 51 | 11 | 18 | 9 | 44:45 |
| 10 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 39:49 |
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 45:56 |
| 12 |
|
38 | 44 | 10 | 14 | 14 | 47:52 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Bảy 07 tháng 3 2026Ý, Modena,
Alberto Braglia
Đội hình
Modena FC
-
Sottil A.
-
Ashley Cole
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
8.6 | 90 | - | 0.15 | - | 0.69 | 3 | 40/48(83%) | - | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
8.1 | 90 | - | - | - | - | - | 20/29(69%) | - | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.24 | 1 | 80/88(91%) | - | - |
|
Adorni D.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 69/75(92%) | - | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
7.5 | 90 | - | 0.09 | - | 0.32 | 1 | 35/38(92%) | - | - |
|
Dellavalle A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 63/67(94%) | - | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.1 | - | 0.09 | 5 | 64/72(89%) | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Piacentini M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 63/70(90%) | - | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.1 | 1 | 40/48(83%) | - | - |
|
De Luca M.
Phía trước
|
6.5 | 65 | - | - | - | 0.05 | - | 13/18(72%) | - | - |
|
Mendes P.
Phía trước
|
6.5 | 25 | - | 0.35 | - | 0.01 | 2 | 2/5(40%) | - | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.24 | - | 23/28(82%) | 1 | - |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
6.4 | 65 | - | 0.04 | - | 0.06 | 2 | 14/19(74%) | - | - |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
6.4 | 25 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Ciofi A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 53/57(93%) | - | - |
|
Frabotta G.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Zaro G.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 57/61(93%) | - | - |
|
Bisoli D.
Tiền vệ
|
6.1 | 15 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Guidi M.
Tiền vệ
|
6.1 | 25 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Vrioni G.
Phía trước
|
6.1 | 15 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Berti T.
Tiền vệ
|
6 | 75 | - | - | - | 0.02 | - | 29/35(83%) | - | - |
|
Francesconi M.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/34(82%) | - | - |
|
Castagnetti M.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 70/81(86%) | - | - |
|
Cerri A.
Phía trước
|
5.6 | 75 | - | 0.09 | - | - | 3 | 11/15(73%) | - | - |
|
Ciervo R.
Phía trước
|
5.5 | 65 | - | - | - | - | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Shpendi C.
Phía trước
|
5.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 10/11(91%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.03 | 2 | 1 | - | 2 | 3 |
|
Cerri A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.04 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Mendes P.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.42 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Adorni D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Dellavalle A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Berti T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bisoli D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castagnetti M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ciervo R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ciofi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Luca M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frabotta G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Francesconi M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guidi M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piacentini M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shpendi C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vrioni G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zaro G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
9 | 40/48(83%) | - | - | - | 0.69 | 14/18(78%) | 84 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 3 | - |
|
De Luca M.
Phía trước
|
6 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.05 | 10/15(67%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
5 | 40/48(83%) | - | - | - | 0.1 | 21/28(75%) | 63 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
4 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.24 | 9/12(75%) | 50 | - | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Adorni D.
Hậu vệ
|
3 | 69/75(92%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 84 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Mendes P.
Phía trước
|
3 | 2/5(40%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/3(67%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Shpendi C.
Phía trước
|
3 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 30 | - | - | 1/2(50%) | 3 | 2 |
|
Dellavalle A.
Hậu vệ
|
2 | 63/67(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 83 | 3/5(60%) | - | - | 3 | - |
|
Francesconi M.
Tiền vệ
|
2 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 54 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
2 | 80/88(91%) | - | - | - | 0.24 | 33/39(85%) | 96 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
2 | 64/72(89%) | - | - | - | 0.09 | 29/32(91%) | 91 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
2 | 35/38(92%) | 1 | - | - | 0.32 | 13/15(87%) | 62 | - | 4/12(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
1 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.06 | 10/14(71%) | 40 | - | 1/7(14%) | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Berti T.
Tiền vệ
|
1 | 29/35(83%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 42 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Cerri A.
Phía trước
|
1 | 11/15(73%) | - | - | - | - | - | 34 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Ciervo R.
Phía trước
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 39 | - | - | - | 1 | - |
|
Vrioni G.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Bisoli D.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Castagnetti M.
Tiền vệ
|
- | 70/81(86%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 91 | 5/11(45%) | - | - | 1 | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 28 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Ciofi A.
Hậu vệ
|
- | 53/57(93%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 78 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Frabotta G.
Hậu vệ
|
- | 26/33(79%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 50 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Guidi M.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
- | 20/29(69%) | - | - | - | - | - | 43 | 3/12(25%) | - | - | - | - |
|
Piacentini M.
Hậu vệ
|
- | 63/70(90%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 85 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Zaro G.
Hậu vệ
|
- | 57/61(93%) | - | - | - | - | - | 70 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Shpendi C.
Phía trước
|
19 | - | 5/16(31%) | 5 | - | - | - | - | - | - |
|
Cerri A.
Phía trước
|
17 | 4/11(36%) | 3/6(50%) | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Tonoli D.
Hậu vệ
|
14 | 3/4(75%) | 8/10(80%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Dellavalle A.
Hậu vệ
|
12 | 1/2(50%) | 8/10(80%) | 2 | 3/5(60%) | - | 4 | - | - | - |
|
Adorni D.
Hậu vệ
|
11 | 7/9(78%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Santoro S.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 4/8(67%) | 3 | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Castagnetti M.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piacentini M.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Ciofi A.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 2 | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Massolin Y.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Zampano F.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Francesconi M.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
De Luca M.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Berti T.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Ciervo R.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Frabotta G.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gerli F.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zanimacchia L.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Guidi M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Vrioni G.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zaro G.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Bisoli D.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gliozzi E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mendes P.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
0.47 | 4 | 0.47 | - | 1 | 8 | - |
|
Chichizola L.
Thủ môn
|
0.04 | 1 | 0.04 | - | - | - | - |