Sudtirol - Virtus Entella · 07.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây, FC Sudtirol đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Virtus Entella thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 8-7 nghiêng về phía FC Sudtirol.
Virtus Entella đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải Serie B.
Bạn có biết rằng FC Sudtirol ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Bạn có biết rằng Virtus Entella ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
FC Sudtirol đã bất bại 6 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Sudtirol
Virtus Entella
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sudtirol
Virtus Entella
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie B (Ý) sắp tới giữa Sudtirol và Virtus Entella sẽ diễn ra vào 07.03 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Sudtirol v Virtus Entella và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sudtirol không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B Sudtirol không vẽ
4 / 6 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Virtus Entella không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B Virtus Entella không vẽ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Sudtirol trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 35:48 |
| 14 |
|
38 | 42 | 10 | 12 | 16 | 36:51 |
| 15 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 47:54 |
| 16 |
|
38 | 41 | 8 | 17 | 13 | 38:48 |
| 17 |
|
38 | 40 | 10 | 10 | 18 | 38:60 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 07 tháng 3 2026Ý, Bozen,
Stadio Druso
Đội hình
Sudtirol
-
Castori F.
-
Chiappella A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marconi I.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | 1 | 0.13 | - | - | 1 | 12/18(67%) | 1 | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.07 | - | 0.14 | 1 | 27/46(59%) | - | - |
|
Colombi S.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/35(49%) | - | - |
|
Tiritiello A.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.15 | - | - | 2 | 13/23(57%) | - | - |
|
Parodi L.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 25/32(78%) | - | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 30/40(75%) | - | - |
|
Benedetti L.
Tiền vệ
|
7.2 | 81 | - | - | - | 0.03 | - | 13/21(62%) | - | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.04 | - | 0.12 | 1 | 46/60(77%) | - | - |
|
Squizzato N.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | 1 | 0.1 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 40/48(83%) | - | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
7.1 | 80 | - | 0.24 | - | 0.04 | 4 | 16/21(76%) | - | - |
|
Di Mario S.
Hậu vệ
|
7.1 | 71 | - | - | - | - | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
7 | 71 | - | - | - | 0.42 | - | 11/19(58%) | - | - |
|
Debenedetti A.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/24(58%) | - | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 9/18(50%) | - | - |
|
Verdi S.
Phía trước
|
6.7 | 19 | - | - | - | 0.03 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Bariti D.
Phía trước
|
6.6 | 72 | - | 0.04 | - | 0.07 | 1 | 15/21(71%) | 1 | - |
|
Dalla Vecchia M.
Tiền vệ
|
6.5 | 85 | - | 0.64 | - | 0.01 | 3 | 10/14(71%) | - | - |
|
Del Lungo T.
Hậu vệ
|
6.5 | 18 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
6.5 | 36 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
6.4 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 14/15(93%) | - | - |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
6.4 | 54 | - | 0.15 | - | - | 1 | 8/16(50%) | - | - |
|
Davi S.
Hậu vệ
|
6.3 | 36 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 18/25(72%) | - | - |
|
Turricchia R.
Hậu vệ
|
6.2 | 19 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
6.1 | 54 | - | - | - | 0.02 | - | 8/14(57%) | - | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.43 | - | 0.01 | 3 | 3/7(43%) | - | - |
|
Kofler R.
Tiền vệ
|
6 | 71 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 23/32(72%) | 1 | - |
|
Cuppone L.
Phía trước
|
4.8 | 81 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 5/11(45%) | - | - |
|
Alborghetti M.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nichetti M.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Tirelli M.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | 3 | - | 2 | 2 |
|
Dalla Vecchia M.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.41 | - | 2 | - | 3 | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.2 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Tiritiello A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Bariti D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cuppone L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Davi S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | - | 1 |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kofler R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Marconi I.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.8 | - | - | - | 1 | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alborghetti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Benedetti L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colombi S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Debenedetti A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Del Lungo T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Mario S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nichetti M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Parodi L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Squizzato N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tirelli M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Turricchia R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verdi S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dalla Vecchia M.
Tiền vệ
|
5 | 10/14(71%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/5(60%) | 37 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
5 | 3/7(43%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 23 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
4 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.04 | 9/13(69%) | 45 | - | 1/9(11%) | 3/5(60%) | 2 | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
3 | 8/14(57%) | - | - | - | 0.02 | 4/9(44%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
3 | 11/19(58%) | - | - | - | 0.42 | 9/15(60%) | 30 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Cuppone L.
Phía trước
|
2 | 5/11(45%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 28 | 1/3(33%) | - | - | 2 | 1 |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
2 | 46/60(77%) | - | - | - | 0.12 | 14/21(67%) | 82 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | 3 | - |
|
Bariti D.
Phía trước
|
1 | 15/21(71%) | - | - | - | 0.07 | 4/5(80%) | 39 | 1/3(33%) | 1/7(14%) | - | - | - |
|
Benedetti L.
Tiền vệ
|
1 | 13/21(62%) | - | - | - | 0.03 | 6/10(60%) | 36 | 1/2(25%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
1 | 40/48(83%) | - | - | - | 0.01 | 13/18(72%) | 69 | 5/8(63%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Kofler R.
Tiền vệ
|
1 | 23/32(72%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 40 | 3/8(38%) | - | - | 3 | - |
|
Marconi I.
Hậu vệ
|
1 | 12/18(67%) | - | - | - | - | - | 30 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
1 | 27/46(59%) | - | - | - | 0.14 | 18/29(62%) | 86 | 4/13(31%) | 2/9(22%) | 6/6(100%) | 3 | - |
|
Parodi L.
Hậu vệ
|
1 | 25/32(78%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 58 | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Squizzato N.
Tiền vệ
|
1 | 16/21(76%) | 1 | - | 1 | 0.1 | 3/7(43%) | 41 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | - |
|
Tiritiello A.
Hậu vệ
|
1 | 13/23(57%) | - | 1 | - | - | 2/4(50%) | 45 | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
1 | 30/40(75%) | - | - | - | 0.03 | 15/21(71%) | 57 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
|
Verdi S.
Phía trước
|
1 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.03 | 5/5(100%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
1 | 8/16(50%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 31 | 1/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | 9/18(50%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 22 | 6/15(40%) | - | - | - | - |
|
Alborghetti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Colombi S.
Thủ môn
|
- | 17/35(49%) | 1 | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 42 | 15/33(45%) | - | - | 1 | - |
|
Davi S.
Hậu vệ
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | 0.03 | 10/16(63%) | 37 | 1/6(17%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Debenedetti A.
Phía trước
|
- | 14/24(58%) | 1 | - | - | 0.01 | 3/12(25%) | 42 | - | - | - | - | - |
|
Del Lungo T.
Hậu vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Di Mario S.
Hậu vệ
|
- | 15/20(75%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 38 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Nichetti M.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 11 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Tirelli M.
Phía trước
|
- | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Turricchia R.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 12 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
- | 14/15(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 17 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Debenedetti A.
Phía trước
|
27 | 10/16(63%) | 2/11(18%) | 4 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
17 | - | 9/13(69%) | - | 7/8(88%) | - | - | - | - | - |
|
Cuppone L.
Phía trước
|
15 | - | 3/13(23%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
15 | 2/3(67%) | 9/12(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Dalla Vecchia M.
Tiền vệ
|
14 | 3/5(60%) | 3/9(33%) | 3 | 1/3(33%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Benedetti L.
Tiền vệ
|
13 | 2/2(100%) | 7/11(64%) | 2 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
13 | - | 5/13(38%) | 4 | - | - | 1 | - | - | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
13 | 3/8(38%) | 5/5(83%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
13 | 3/8(38%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Pecorino E.
Phía trước
|
13 | 7/10(70%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kofler R.
Tiền vệ
|
12 | 3/7(43%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tiritiello A.
Hậu vệ
|
12 | 5/8(63%) | 3/4(75%) | 2 | - | 1 | 12 | - | - | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 1 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Di Mario S.
Hậu vệ
|
10 | 3/4(75%) | 3/6(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Marconi I.
Hậu vệ
|
9 | 4/7(57%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Squizzato N.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | 3 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Parodi L.
Hậu vệ
|
8 | - | 5/6(83%) | - | 4/4(100%) | - | 9 | - | - | - |
|
Bariti D.
Phía trước
|
7 | - | 2/4(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tirelli M.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Turricchia R.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Verdi S.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Davi S.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Colombi S.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Del Lungo T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alborghetti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nichetti M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Colombi S.
Thủ môn
|
0.3 | 2 | 0.3 | - | - | 2 | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
0.21 | 1 | 1.21 | 1 | - | 3 | - |