Spezia Calcio - Monza 1912 · 07.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Spezia Calcio đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi A.C. Monza thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 6-5 nghiêng về phía A.C. Monza.
A.C. Monza đã có 4 trận thắng liên tiếp ở Giải Serie B.
Bạn có biết rằng Spezia Calcio ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng A.C. Monza ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
A.C. Monza đã thắng 4 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Spezia Calcio
Monza 1912
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Spezia Calcio
Monza 1912
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie B (Ý) sắp tới giữa Spezia Calcio và Monza 1912 sẽ diễn ra vào 07.03 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Spezia Calcio v Monza 1912 và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Spezia Calcio trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Spezia Calcio trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 7 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Monza 1912 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Monza 1912 trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Spezia Calcio không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
38 | 81 | 23 | 12 | 3 | 76:34 |
| 3 |
|
38 | 76 | 22 | 10 | 6 | 61:32 |
| 4 |
|
38 | 72 | 20 | 12 | 6 | 61:33 |
| 18 |
|
38 | 37 | 9 | 10 | 19 | 36:56 |
| 19 |
|
38 | 35 | 8 | 11 | 19 | 43:59 |
| 20 |
|
38 | 35 | 7 | 14 | 17 | 51:66 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Bảy 07 tháng 3 2026Ý, La Spezia,
Stadio Alberto Picco
Đội hình
Spezia Calcio
-
D'Angelo L.
-
Paolo Bianco
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Artistico G.
Phía trước
|
8.2 | 90 | 2 | 0.64 | - | 0.01 | 5 | 8/10(80%) | 1 | - |
|
Aurelio G.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | 1 | 0.5 | 1 | 0.02 | 2 | 24/32(75%) | 1 | - |
|
Bandinelli F.
Tiền vệ
|
8 | 60 | 1 | 0.12 | - | 0.01 | 2 | 30/31(97%) | - | - |
|
Petagna A.
Phía trước
|
7.9 | 34 | 1 | 0.28 | 1 | 0.11 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Cutrone P.
Phía trước
|
7.4 | 76 | 1 | 0.2 | 1 | 0.38 | 2 | 12/17(71%) | - | - |
|
Sernicola L.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.28 | 1 | 12/17(71%) | 1 | - |
|
Brorsson A.
Hậu vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | - | - | 17/24(71%) | - | - |
|
Comotto C.
Tiền vệ
|
7 | 85 | - | 0.07 | - | 0.06 | 2 | 18/21(86%) | - | - |
|
Romano A.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.06 | 2 | 35/39(90%) | - | - |
|
Bonfanti G.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 38/44(86%) | - | - |
|
Radunovic B.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 10/23(43%) | - | - |
|
Caso G.
Phía trước
|
6.7 | 65 | - | 0.12 | - | 0.08 | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Beruatto P.
Hậu vệ
|
6.6 | 85 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 36/44(82%) | - | - |
|
Hernani
Tiền vệ
|
6.6 | 25 | - | - | - | 0.08 | - | 15/20(75%) | - | - |
|
Bakoune A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/36(72%) | - | - |
|
Colpani A.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 8/8(100%) | - | - |
|
Mota D.
Phía trước
|
6.5 | 25 | - | 0.1 | - | - | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Nagy A.
Tiền vệ
|
6.5 | 30 | - | - | - | 0.03 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Valoti M.
Tiền vệ
|
6.5 | 68 | - | 0.07 | - | 0.03 | 2 | 27/36(75%) | - | - |
|
Vignali L.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.12 | 1 | 38/54(70%) | - | - |
|
Delli Carri F.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 43/47(91%) | - | - |
|
Pessina M.
Tiền vệ
|
6.3 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 20/25(80%) | - | - |
|
Alvarez Martinez A.
Phía trước
|
6.2 | 14 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Adamo E.
Phía trước
|
6.1 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Birindelli S.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 20/29(69%) | - | - |
|
Lucchesi L.
Hậu vệ
|
6 | 56 | - | - | - | - | - | 24/31(77%) | 1 | - |
|
Thiam D.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/37(65%) | - | - |
|
Colombo L.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 45/51(88%) | - | - |
|
Carboni A.
Hậu vệ
|
4.2 | 32 | - | - | - | 0.01 | - | 18/20(90%) | 1 | 1 |
|
Bellemo A.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Hristov P.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Artistico G.
Phía trước
|
5 | 2 | 1.53 | 3 | - | 3 | 4 | 1 |
|
Aurelio G.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.88 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Bandinelli F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.87 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Comotto C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Cutrone P.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.46 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Romano A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Valoti M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.17 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Alvarez Martinez A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Beruatto P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Birindelli S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Caso G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Colpani A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Mota D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Petagna A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.53 | - | - | - | 1 | - |
|
Sernicola L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Vignali L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Adamo E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bakoune A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bellemo A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bonfanti G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brorsson A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carboni A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Colombo L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delli Carri F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernani
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hristov P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lucchesi L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nagy A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pessina M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radunovic B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thiam D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Artistico G.
Phía trước
|
6 | 8/10(80%) | - | 2 | - | 0.01 | 2/4(50%) | 30 | 1/1(100%) | - | - | 3 | 1 |
|
Aurelio G.
Hậu vệ
|
5 | 24/32(75%) | - | - | 1 | 0.02 | 7/9(78%) | 63 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Comotto C.
Tiền vệ
|
4 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.06 | 5/7(71%) | 36 | - | - | - | - | 1 |
|
Cutrone P.
Phía trước
|
4 | 12/17(71%) | 1 | - | 1 | 0.38 | 3/5(60%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Birindelli S.
Hậu vệ
|
3 | 20/29(69%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 60 | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Caso G.
Phía trước
|
3 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.08 | 4/7(57%) | 22 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Petagna A.
Phía trước
|
3 | 5/7(71%) | 1 | - | 1 | 0.11 | 2/2(100%) | 13 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Bandinelli F.
Tiền vệ
|
2 | 30/31(97%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 45 | 3/4(75%) | - | - | 2 | - |
|
Colombo L.
Tiền vệ
|
2 | 45/51(88%) | - | - | - | 0.03 | 7/8(88%) | 66 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Alvarez Martinez A.
Phía trước
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Bakoune A.
Hậu vệ
|
1 | 26/36(72%) | - | - | - | 0.01 | 9/14(64%) | 60 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Brorsson A.
Hậu vệ
|
1 | 17/24(71%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 44 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Mota D.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Pessina M.
Tiền vệ
|
1 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 38 | 2/5(40%) | - | - | 2 | 1 |
|
Valoti M.
Tiền vệ
|
1 | 27/36(75%) | - | - | - | 0.03 | 14/19(74%) | 47 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Vignali L.
Hậu vệ
|
1 | 38/54(70%) | 1 | - | - | 0.12 | 7/17(41%) | 71 | 2/8(25%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Adamo E.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 11 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Bellemo A.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Beruatto P.
Hậu vệ
|
- | 36/44(82%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 62 | 1/5(20%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Bonfanti G.
Hậu vệ
|
- | 38/44(86%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 55 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Carboni A.
Hậu vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 25 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Colpani A.
Tiền vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 16 | - | - | - | 2 | - |
|
Delli Carri F.
Hậu vệ
|
- | 43/47(91%) | - | - | - | - | - | 63 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Hernani
Tiền vệ
|
- | 15/20(75%) | - | - | - | 0.08 | 4/9(44%) | 35 | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Hristov P.
Hậu vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Lucchesi L.
Hậu vệ
|
- | 24/31(77%) | - | - | - | - | - | 34 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Nagy A.
Tiền vệ
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 22 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Radunovic B.
Thủ môn
|
- | 10/23(43%) | - | - | - | - | - | 30 | 4/17(24%) | - | - | - | - |
|
Romano A.
Tiền vệ
|
- | 35/39(90%) | - | - | - | 0.06 | 11/12(92%) | 56 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Sernicola L.
Tiền vệ
|
- | 12/17(71%) | 2 | - | 1 | 0.28 | 6/8(75%) | 44 | 1/1(100%) | 2/10(20%) | 1/2(50%) | 4 | - |
|
Thiam D.
Thủ môn
|
- | 24/37(65%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 44 | 5/18(28%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Birindelli S.
Hậu vệ
|
12 | 1/3(33%) | 5/9(56%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Sernicola L.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 6/10(60%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Artistico G.
Phía trước
|
11 | - | 3/11(27%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Comotto C.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 6/8(75%) | 2 | 4/6(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Brorsson A.
Hậu vệ
|
10 | 4/4(100%) | 3/6(50%) | 3 | 2/2(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Vignali L.
Hậu vệ
|
9 | 3/3(100%) | 2/6(33%) | 2 | - | 2 | 3 | - | 1 | - |
|
Bakoune A.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | - | 1/1(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Colombo L.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hernani
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bonfanti G.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Delli Carri F.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Romano A.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Adamo E.
Phía trước
|
6 | 1/3(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bandinelli F.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cutrone P.
Phía trước
|
6 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Caso G.
Phía trước
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Aurelio G.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Lucchesi L.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mota D.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Nagy A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Valoti M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Beruatto P.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Carboni A.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Colpani A.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Petagna A.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarez Martinez A.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pessina M.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Bellemo A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hristov P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Thiam D.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Radunovic B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thiam D.
Thủ môn
|
-0.55 | 1 | 3.45 | 4 | - | 3 | 1 |
|
Radunovic B.
Thủ môn
|
-0.77 | 3 | 1.23 | 2 | - | 3 | - |