Frosinone Calcio - Sampdoria · 08.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Frosinone Calcio đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Sampdoria Genoa thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-9 nghiêng về phía Sampdoria Genoa.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của Frosinone Calcio) và 0-3 (sân của Sampdoria Genoa).
Bạn có biết rằng Frosinone Calcio ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Sampdoria Genoa ghi 38% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Frosinone Calcio đã không ghi bàn 1 trận trong 13 trận đấu sân nhà ở giải Giải Serie B mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Frosinone Calcio
Sampdoria
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Frosinone Calcio
Sampdoria
Phỏng đoán
Trận đấu Frosinone Calcio vs Sampdoria trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 08.03 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Frosinone Calcio Sampdoria bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Frosinone Calcio trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Frosinone Calcio trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 8 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sampdoria trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sampdoria trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trận đấu cuối cùng Frosinone Calcio trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
38 | 82 | 24 | 10 | 4 | 77:31 |
| 2 |
|
38 | 81 | 23 | 12 | 3 | 76:34 |
| 3 |
|
38 | 76 | 22 | 10 | 6 | 61:32 |
| 12 |
|
38 | 44 | 10 | 14 | 14 | 47:52 |
| 13 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 35:48 |
| 14 |
|
38 | 42 | 10 | 12 | 16 | 36:51 |
Thông tin trận đấu
10:00
Chủ Nhật 08 tháng 3 2026Ý, Frosinone,
Stadio Benito Stirpe
Đội hình
Frosinone Calcio
-
Alvini M.
-
Lombardo A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Corrado N.
Hậu vệ
|
8.5 | 90 | 1 | 0.08 | - | 0.38 | 3 | 27/38(71%) | - | - |
|
Calo G.
Tiền vệ
|
8.4 | 76 | - | - | - | 0.5 | - | 40/51(78%) | - | - |
|
Fiori A.
Phía trước
|
8.3 | 67 | 1 | 0.32 | - | 0.03 | 3 | 13/15(87%) | 1 | - |
|
Gelli F.
Phía trước
|
8 | 90 | - | 0.16 | 1 | 0.13 | 4 | 16/22(73%) | - | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 18/29(62%) | - | - |
|
Raimondo A.
Phía trước
|
7.5 | 76 | 1 | 0.65 | - | - | 4 | 3/4(75%) | - | - |
|
Palmisani L.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 15/38(39%) | - | - |
|
Calvani G.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.14 | - | - | 1 | 29/39(74%) | - | - |
|
Ghedjemis F.
Phía trước
|
7.2 | 67 | - | 0.28 | - | 0.04 | 4 | 18/21(86%) | - | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
7 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 34/41(83%) | - | - |
|
Gelli J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.24 | - | - | 3 | 26/43(60%) | - | - |
|
Oyono J.
Hậu vệ
|
7 | 51 | - | 0.02 | 1 | 0.07 | 1 | 13/19(68%) | 1 | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.06 | - | 0.34 | 1 | 18/23(78%) | - | - |
|
Fini S.
Phía trước
|
6.9 | 23 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Cichella M.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.08 | - | 0.04 | 1 | 23/26(88%) | - | - |
|
Oyono Omva Torque A.
Hậu vệ
|
6.8 | 39 | - | - | - | 0.01 | - | 15/15(100%) | - | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
6.7 | 25 | - | 0.03 | - | 0.04 | 1 | 14/16(88%) | - | - |
|
Pafundi S.
Tiền vệ
|
6.7 | 24 | - | - | - | 0.05 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
6.6 | 34 | - | 0.11 | - | 0.05 | 2 | 10/14(71%) | - | - |
|
Palma M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 46/54(85%) | - | - |
|
Esposito S.
Tiền vệ
|
6.4 | 56 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 26/34(76%) | 1 | - |
|
Vergani E.
Phía trước
|
6.2 | 14 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
6.2 | 65 | - | - | - | - | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Kvernadze G.
Phía trước
|
6.1 | 23 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/41(76%) | - | - |
|
Brunori M.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.25 | - | 0.09 | 1 | 13/17(76%) | - | - |
|
Koutsoupias I.
Tiền vệ
|
6 | 14 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Ricci M.
Tiền vệ
|
6 | 81 | - | 0.14 | - | 0.09 | 2 | 23/33(70%) | - | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
6 | 66 | - | - | - | 0.02 | - | 18/23(78%) | - | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
5.7 | 81 | - | - | - | 0.01 | - | 26/35(74%) | - | - |
|
Depaoli F.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | 0.03 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Kone B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gelli F.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.15 | 1 | 1 | - | 1 | 3 |
|
Ghedjemis F.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.38 | 1 | 1 | - | 4 | - |
|
Raimondo A.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.19 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
|
Corrado N.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.28 | 2 | - | - | - | 3 |
|
Fiori A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.56 | - | 2 | 1 | 3 | - |
|
Gelli J.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.28 | 2 | - | 2 | 3 | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.04 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Ricci M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Brunori M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Calvani G.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.43 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Cichella M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Esposito S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Oyono J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Palma M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calo G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Depaoli F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fini S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kone B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koutsoupias I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kvernadze G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oyono Omva Torque A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pafundi S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palmisani L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vergani E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ghedjemis F.
Phía trước
|
10 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.04 | 8/11(73%) | 33 | - | 1/4(25%) | 1/4(25%) | - | - |
|
Brunori M.
Phía trước
|
7 | 13/17(76%) | - | 1 | - | 0.09 | 6/7(86%) | 31 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 |
|
Fiori A.
Phía trước
|
6 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 25 | 3/3(100%) | - | - | 3 | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
5 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.05 | 3/5(60%) | 26 | - | - | 3/4(75%) | 1 | 1 |
|
Gelli F.
Phía trước
|
5 | 16/22(73%) | 1 | - | 1 | 0.13 | 10/15(67%) | 45 | - | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Raimondo A.
Phía trước
|
4 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | 1/2(50%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Corrado N.
Hậu vệ
|
3 | 27/38(71%) | 1 | - | - | 0.38 | 9/16(56%) | 69 | 2/6(33%) | 2/6(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Gelli J.
Hậu vệ
|
3 | 26/43(60%) | - | 1 | - | - | 2/7(29%) | 56 | 2/12(17%) | - | - | - | - |
|
Oyono J.
Hậu vệ
|
3 | 13/19(68%) | 1 | - | 1 | 0.07 | 4/7(57%) | 31 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
2 | 18/23(78%) | 1 | - | - | 0.34 | 5/7(71%) | 41 | 1/2(50%) | - | - | 3 | - |
|
Cichella M.
Tiền vệ
|
2 | 23/26(88%) | - | - | - | 0.04 | 11/12(92%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
2 | 26/35(74%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 53 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.04 | 5/6(83%) | 21 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Calvani G.
Hậu vệ
|
1 | 29/39(74%) | - | 1 | - | - | 2/5(40%) | 54 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Fini S.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Koutsoupias I.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Pafundi S.
Tiền vệ
|
1 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.05 | 3/3(100%) | 10 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Palma M.
Hậu vệ
|
1 | 46/54(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 71 | 3/9(33%) | - | - | 1 | - |
|
Ricci M.
Tiền vệ
|
1 | 23/33(70%) | - | - | - | 0.09 | 6/9(67%) | 39 | 2/7(29%) | - | - | - | 1 |
|
Soleri E.
Phía trước
|
1 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 36 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Vergani E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
1 | 13/17(76%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 28 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
- | 31/41(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 61 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
- | 34/41(83%) | - | - | - | 0.1 | 9/12(75%) | 56 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Calo G.
Tiền vệ
|
- | 40/51(78%) | 1 | - | - | 0.5 | 17/25(68%) | 62 | 6/13(46%) | 3/9(33%) | - | 1 | - |
|
Depaoli F.
Hậu vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | 0.03 | 2/2(100%) | 11 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Esposito S.
Tiền vệ
|
- | 26/34(76%) | - | - | - | 0.02 | 3/8(38%) | 41 | 2/6(33%) | - | - | 2 | - |
|
Kone B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Kvernadze G.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
- | 18/29(62%) | - | - | - | - | - | 45 | 6/17(35%) | - | - | 1 | - |
|
Oyono Omva Torque A.
Hậu vệ
|
- | 15/15(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 31 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Palmisani L.
Thủ môn
|
- | 15/38(39%) | - | - | - | - | - | 44 | 3/26(12%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
15 | 6/8(75%) | 4/7(57%) | 2 | - | 1 | 5 | - | 1 | - |
|
Calvani G.
Hậu vệ
|
15 | 8/13(62%) | 2/2(100%) | - | - | 3 | 4 | - | - | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
15 | 2/12(17%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Gelli F.
Phía trước
|
13 | - | 6/9(67%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Raimondo A.
Phía trước
|
13 | 2/8(25%) | 1/5(20%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
12 | 3/4(75%) | 5/8(63%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gelli J.
Hậu vệ
|
12 | 6/7(86%) | - | 3 | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Corrado N.
Hậu vệ
|
11 | 1/6(17%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Palma M.
Hậu vệ
|
9 | 5/5(100%) | 1/4(25%) | 3 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
8 | 5/6(83%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Fiori A.
Phía trước
|
8 | - | 3/5(60%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Oyono Omva Torque A.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Brunori M.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Esposito S.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ghedjemis F.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oyono J.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Calo G.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cichella M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ricci M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Vergani E.
Phía trước
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fini S.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kvernadze G.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Pafundi S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Depaoli F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kone B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koutsoupias I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palmisani L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
0.25 | 7 | 3.25 | 3 | 1 | 5 | 2 |
|
Palmisani L.
Thủ môn
|
0.04 | 1 | 0.04 | - | - | 5 | 1 |