Cesena - Sudtirol · 06.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Suốt 6 lần gặp nhau gần đây, Cesena đã thắng 2 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Sudtirol thắng 1 trận.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Cesena) và 1-1 (sân của FC Sudtirol).
Bạn có biết rằng Cesena ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng FC Sudtirol ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
FC Sudtirol đã không thể thắng trong 4 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Cesena
Sudtirol
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cesena
Sudtirol
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie B (Ý) sắp tới giữa Cesena và Sudtirol sẽ diễn ra vào 06.04 lúc 06:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Cesena v Sudtirol và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10của trận đấu cuối cùng Cesena trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Cesena in Giải Serie B kết thúc trong một trận hòa
3 / 6 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
4 / 10của trận đấu cuối cùng Sudtirol trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sudtirol in Giải Serie B kết thúc trong một trận hòa
3 / 6 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 39:49 |
| 11 |
|
38 | 46 | 12 | 10 | 16 | 45:56 |
| 12 |
|
38 | 44 | 10 | 14 | 14 | 47:52 |
| 15 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 47:54 |
| 16 |
|
38 | 41 | 8 | 17 | 13 | 38:48 |
| 17 |
|
38 | 40 | 10 | 10 | 18 | 38:60 |
Thông tin trận đấu
06:30
Thứ Hai 06 tháng 4 2026Ý, Cesena,
Dino Manuzzi
Đội hình
Cesena
-
Ashley Cole
-
Castori F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zaro G.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 66/75(88%) | - | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | 1 | 0.72 | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Corazza T.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.19 | - | 0.02 | 3 | 56/61(92%) | - | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 9/23(39%) | - | - |
|
Bisoli D.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 80/89(90%) | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
6.9 | 63 | 1 | 0.04 | - | - | 1 | 11/19(58%) | - | - |
|
Bastoni S.
Tiền vệ
|
6.8 | 63 | - | 0.09 | - | 0.1 | 1 | 46/56(82%) | - | - |
|
Berti T.
Tiền vệ
|
6.8 | 71 | - | 0.03 | - | 0.12 | 1 | 37/44(84%) | - | - |
|
Ciervo R.
Phía trước
|
6.8 | 83 | - | 0.54 | - | 0.17 | 2 | 43/48(90%) | - | - |
|
Olivieri M.
Phía trước
|
6.7 | 19 | - | 0.05 | - | - | 2 | 5/7(71%) | - | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
6.7 | 85 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 13/30(43%) | 1 | - |
|
Cerri A.
Phía trước
|
6.6 | 71 | - | 0.23 | - | 0.04 | 2 | 17/22(77%) | - | - |
|
Ciofi A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 57/66(86%) | - | - |
|
Frabotta G.
Hậu vệ
|
6.6 | 27 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
6.3 | 35 | - | 0.11 | - | 0.03 | 1 | 14/15(93%) | - | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
6.3 | 27 | - | 0.51 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.4 | - | 0.01 | 1 | 6/10(60%) | - | - |
|
Vrioni G.
Phía trước
|
6.3 | 19 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Castagnetti M.
Tiền vệ
|
6.1 | 27 | - | - | - | 0.03 | - | 34/36(94%) | - | - |
|
Piacentini M.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 59/64(92%) | - | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
6.1 | 85 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 25/36(69%) | - | - |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.08 | 1 | 16/25(64%) | - | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
6 | 55 | - | - | - | 0.01 | - | 9/13(69%) | 1 | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
6 | 54 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Shpendi C.
Phía trước
|
5.8 | 63 | 1 | 0.92 | - | 0.1 | 2 | 19/21(90%) | - | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 20/28(71%) | - | - |
|
Pietrangeli N.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 11/19(58%) | - | - |
|
Odogwu R.
Phía trước
|
5.4 | 36 | - | 0.05 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | 0.04 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Davi S.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Wade I.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Corazza T.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.61 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Cerri A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Ciervo R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.41 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Olivieri M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Shpendi C.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.14 | - | - | - | 2 | - |
|
Bastoni S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Berti T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Odogwu R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | - | 1 |
|
Tonin R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bisoli D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castagnetti M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ciofi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Davi S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frabotta G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Piacentini M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pietrangeli N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vrioni G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wade I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zaro G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
8 | 22/29(76%) | 1 | - | 1 | 0.72 | 16/22(73%) | 52 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | - | 3 | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
6 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Cerri A.
Phía trước
|
5 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.04 | 5/8(63%) | 39 | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | 1 | 2 |
|
Ciervo R.
Phía trước
|
5 | 43/48(90%) | - | - | - | 0.17 | 15/17(88%) | 60 | 2/2(100%) | 1/4(100%) | - | - | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
4 | 6/10(60%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/6(33%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Bastoni S.
Tiền vệ
|
3 | 46/56(82%) | - | - | - | 0.1 | 12/18(67%) | 71 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | 3 | - |
|
Ciofi A.
Hậu vệ
|
3 | 57/66(86%) | - | - | - | 0.07 | 16/21(76%) | 84 | - | - | - | - | - |
|
Corazza T.
Hậu vệ
|
3 | 56/61(92%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 79 | 9/12(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
3 | 13/30(43%) | - | - | - | 0.01 | 6/20(30%) | 46 | 1/7(14%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Olivieri M.
Phía trước
|
3 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
2 | 14/15(93%) | - | - | - | 0.03 | 4/4(100%) | 23 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Odogwu R.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Shpendi C.
Phía trước
|
2 | 19/21(90%) | - | - | - | 0.1 | 4/5(80%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
2 | 11/19(58%) | - | - | - | - | 3/9(33%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Berti T.
Tiền vệ
|
1 | 37/44(84%) | - | - | - | 0.12 | 15/20(75%) | 55 | 3/5(60%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Bisoli D.
Tiền vệ
|
1 | 80/89(90%) | - | - | - | 0.04 | 13/16(81%) | 109 | 2/5(40%) | - | - | 4 | - |
|
Frabotta G.
Hậu vệ
|
1 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 13 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
1 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | 3/4(75%) | 10 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
1 | 25/36(69%) | - | - | - | 0.04 | 13/19(68%) | 46 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
1 | 16/25(64%) | - | - | - | 0.08 | 7/12(58%) | 40 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | 9/23(39%) | - | - | - | - | 1/9(11%) | 36 | 5/19(26%) | - | - | - | - |
|
Castagnetti M.
Tiền vệ
|
- | 34/36(94%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 44 | 3/4(75%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
- | 9/13(69%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 28 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Davi S.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
- | 20/28(71%) | - | - | - | - | - | 36 | 3/11(27%) | - | - | - | - |
|
Piacentini M.
Hậu vệ
|
- | 59/64(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 77 | 6/9(67%) | - | - | 1 | - |
|
Pietrangeli N.
Hậu vệ
|
- | 11/19(58%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 27 | 3/10(30%) | - | - | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 26 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Vrioni G.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Wade I.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Zaro G.
Hậu vệ
|
- | 66/75(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 96 | 5/9(56%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zaro G.
Hậu vệ
|
15 | 10/10(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 5 | 7 | - | 1 | - |
|
Odogwu R.
Phía trước
|
13 | 1/8(14%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Cerri A.
Phía trước
|
12 | 3/4(75%) | 4/8(50%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Bisoli D.
Tiền vệ
|
11 | 3/4(75%) | 7/7(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Casiraghi D.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/8(38%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Corazza T.
Hậu vệ
|
10 | - | 6/7(86%) | - | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | - |
|
Merkaj S.
Phía trước
|
10 | 3/5(60%) | 1/5(20%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Tonin R.
Phía trước
|
9 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bastoni S.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tait F.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Berti T.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ciofi A.
Hậu vệ
|
7 | 4/4(100%) | - | 2 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Tronchin S.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | 2 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Davi F.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | 1 |
|
Piacentini M.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | - | 4 | 3 | - | - | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pietrangeli N.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Veseli F.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 6 | - | - | - |
|
Zedadka K.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/1(100%) | 1 | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Vrioni G.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Davi S.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Frigerio M.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Shpendi C.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wade I.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Castagnetti M.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ciervo R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Crnigoj D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Frabotta G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Kaouakibi H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Olivieri M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adamonis M.
Thủ môn
|
1.1 | 3 | 1.1 | 1 | - | 6 | - |
|
Klinsmann J.
Thủ môn
|
-0.9 | - | 0.1 | 1 | 1 | 5 | - |