Sampdoria - Empoli · 06.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sampdoria Genoa và Empoli FC là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi Sampdoria Genoa chơi trên sân nhà, Sampdoria Genoa đã thắng 9 trận, có 4 trận hòa trong khi Empoli FC thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-11 nghiêng về phía Sampdoria Genoa.
Trong 36 lần gặp nhau gần đây, Sampdoria Genoa đã thắng 16 trận, có 9 trận hòa trong khi Empoli FC thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 47-32 nghiêng về phía Sampdoria Genoa.
Bạn có biết rằng Sampdoria Genoa ghi 39% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Sampdoria Genoa ghi 3% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Sampdoria
Empoli
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sampdoria
Empoli
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Sampdoria và Empoli, là một phần của Giải Serie B (Ý), được lên lịch vào 06.04 lúc 11:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Sampdoria trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Sampdoria trong Giải Serie B kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie B
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Empoli trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Empoli in Giải Serie B kết thúc trong thất bại
3 / 10của trận đấu cuối cùng Sampdoria trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
38 | 44 | 10 | 14 | 14 | 47:52 |
| 13 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 35:48 |
| 14 |
|
38 | 42 | 10 | 12 | 16 | 36:51 |
| 15 |
|
38 | 41 | 9 | 14 | 15 | 47:54 |
| 16 |
|
38 | 41 | 8 | 17 | 13 | 38:48 |
Thông tin trận đấu
11:15
Thứ Hai 06 tháng 4 2026Ý, Genoa,
Luigi Ferraris
Đội hình
Sampdoria
-
Lombardo A.
-
Caserta F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guarino G.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.04 | - | 0.21 | 1 | 99/106(93%) | - | - |
|
Pierini N.
Phía trước
|
7.9 | 89 | 1 | 0.78 | - | 0.02 | 2 | 21/24(88%) | - | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
7.6 | 83 | - | - | - | 0.13 | - | 35/47(74%) | - | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 35/42(83%) | - | - |
|
Giordano S.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 38/42(90%) | - | - |
|
Esposito S.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 48/53(91%) | - | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 41/45(91%) | - | - |
|
Yepes G.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 52/59(88%) | - | - |
|
Candela A.
Hậu vệ
|
6.9 | 86 | - | - | - | 0.38 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Coda M.
Phía trước
|
6.8 | 83 | - | 0.43 | - | 0.03 | 3 | 10/12(83%) | - | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
6.7 | 66 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 22/25(88%) | - | - |
|
Conti F.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.03 | 2 | 12/18(67%) | - | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
6.5 | 82 | - | 0.08 | - | 0.08 | 1 | 22/26(85%) | 1 | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 38/48(79%) | - | - |
|
Bianchi F.
Phía trước
|
6.4 | 16 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
6.3 | 24 | - | - | - | - | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Ghion A.
Tiền vệ
|
6.3 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 47/55(85%) | - | - |
|
Saporiti E.
Tiền vệ
|
6.3 | 60 | - | - | - | 0.13 | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Nasti M.
Phía trước
|
6.2 | 60 | - | 0.07 | - | - | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Popov B.
Phía trước
|
6.1 | 30 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Lovato M.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.19 | - | 0.01 | 1 | 82/87(94%) | - | - |
|
Haas N.
Tiền vệ
|
6 | 16 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 15/16(94%) | 1 | - |
|
Ceesay J.
Hậu vệ
|
5.9 | 30 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Shpendi S.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.22 | - | 0.07 | 2 | 13/14(93%) | - | - |
|
Moruzzi B.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.19 | 1 | 21/31(68%) | 1 | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
4.9 | 74 | - | - | - | 0.02 | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | 0.01 | - | - | 1 | 1/3(33%) | - | - |
|
Depaoli F.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fila D.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palma M.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Coda M.
Phía trước
|
3 | - | - | 3 | - | - | 3 | - |
|
Conti F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.03 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Pierini N.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.9 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Shpendi S.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.62 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bianchi F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Esposito S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Giordano S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Guarino G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Haas N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Lovato M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Moruzzi B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Nasti M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Popov B.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Yepes G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Candela A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ceesay J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Depaoli F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fila D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ghion A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palma M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saporiti E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Begic T.
Phía trước
|
7 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.08 | 11/13(85%) | 45 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | - | 4 | - |
|
Shpendi S.
Phía trước
|
6 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.07 | 3/4(75%) | 31 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Coda M.
Phía trước
|
4 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 21 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Conti F.
Tiền vệ
|
3 | 12/18(67%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 36 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Bianchi F.
Phía trước
|
2 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Guarino G.
Hậu vệ
|
2 | 99/106(93%) | - | - | - | 0.21 | 15/19(79%) | 122 | 8/13(62%) | - | - | 2 | - |
|
Nasti M.
Phía trước
|
2 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 13 | - | - | - | 1 | - |
|
Pierini N.
Phía trước
|
2 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.02 | 8/8(100%) | 46 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
1 | 22/25(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Candela A.
Hậu vệ
|
1 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.38 | 5/6(83%) | 34 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | - | - |
|
Haas N.
Tiền vệ
|
1 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 22 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Lovato M.
Hậu vệ
|
1 | 82/87(94%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 96 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
1 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Moruzzi B.
Hậu vệ
|
1 | 21/31(68%) | - | - | - | 0.19 | 4/11(36%) | 51 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Popov B.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
1 | 41/45(91%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 61 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
- | 35/42(83%) | - | - | - | - | - | 59 | - | - | - | 2 | - |
|
Ceesay J.
Hậu vệ
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 13 | - | - | - | - | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
- | 3/7(43%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | 1 | - |
|
Depaoli F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
- | 35/47(74%) | - | - | - | 0.13 | 8/13(62%) | 77 | 1/6(17%) | 1/6(17%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Esposito S.
Tiền vệ
|
- | 48/53(91%) | - | - | - | 0.04 | 8/11(73%) | 68 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 3 | - |
|
Fila D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
- | 38/48(79%) | - | - | - | - | - | 55 | 5/15(33%) | - | - | 1 | - |
|
Ghion A.
Tiền vệ
|
- | 47/55(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 65 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Giordano S.
Hậu vệ
|
- | 38/42(90%) | - | - | - | 0.05 | 6/8(75%) | 57 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | 3 | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | - | - | 21 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
|
Palma M.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Saporiti E.
Tiền vệ
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | 0.13 | 6/7(86%) | 25 | - | 2/5(40%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Yepes G.
Tiền vệ
|
- | 52/59(88%) | - | - | - | 0.03 | 13/16(81%) | 77 | 5/6(83%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Shpendi S.
Phía trước
|
14 | 2/3(67%) | 2/11(18%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Esposito S.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 8/10(80%) | 1 | 2/5(40%) | - | 2 | - | - | - |
|
Abildgaard O.
Tiền vệ
|
10 | 1/5(50%) | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Begic T.
Phía trước
|
10 | - | 4/10(40%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Guarino G.
Hậu vệ
|
10 | 4/5(80%) | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | - | 9 | - | - | - |
|
Di Pardo A.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(50%) | 6/7(86%) | - | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Moruzzi B.
Hậu vệ
|
9 | - | 2/8(25%) | 4 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Viti M.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | - | 1 | - | 3 | 4 | - | - | - |
|
Haas N.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Nasti M.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Pierini N.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Popov B.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Soleri E.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Barak A.
Tiền vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Coda M.
Phía trước
|
5 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Conti F.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Lovato M.
Hậu vệ
|
5 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Magnino L.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Saporiti E.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Yepes G.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Ceesay J.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Giordano S.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Ghion A.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Candela A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Cherubini L.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Palma M.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bianchi F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cicconi M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Fila D.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Depaoli F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fulignati A.
Thủ môn
|
0.55 | 2 | 1.55 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Martinelli T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 3 | - |