Città di Palermo - US Avellino 1912 · 05.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Palermo FC chơi trên sân nhà, Palermo FC đã thắng 4 trận, có 2 trận hòa trong khi US Avellino 1912 thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-5 nghiêng về phía Palermo FC.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Palermo FC đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi US Avellino 1912 thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 19-11 nghiêng về phía Palermo FC.
Bạn có biết rằng Palermo FC ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Bạn có biết rằng US Avellino 1912 ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Palermo FC đã bất bại 10 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Città di Palermo
US Avellino 1912
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Città di Palermo
US Avellino 1912
Phỏng đoán
Trận đấu Città di Palermo vs US Avellino 1912 trong Ý Giải Serie B sẽ bắt đầu vào 05.04 lúc 13:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Città di Palermo US Avellino 1912 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Città di Palermo trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Città di Palermo trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng US Avellino 1912 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng US Avellino 1912 trong Giải Serie B, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Città di Palermo trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
38 | 76 | 22 | 10 | 6 | 61:32 |
| 4 |
|
38 | 72 | 20 | 12 | 6 | 61:33 |
| 5 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 62:51 |
| 7 |
|
38 | 51 | 11 | 18 | 9 | 44:45 |
| 8 |
|
38 | 49 | 13 | 10 | 15 | 43:55 |
| 9 |
|
38 | 46 | 13 | 7 | 18 | 45:57 |
Thông tin trận đấu
13:30
Chủ Nhật 05 tháng 4 2026Ý, Palermo,
Renzo Barbera
Đội hình
Città di Palermo
-
Inzaghi F.
-
Ballardini D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie B
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
7.9 | 71 | 1 | 0.15 | - | 0.15 | 1 | 25/29(86%) | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 22/37(59%) | - | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.09 | - | 0.03 | 3 | 51/66(77%) | - | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | - | 1 | 0.02 | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Simic L.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 34/47(72%) | 1 | - |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
7.1 | 85 | - | 0.15 | - | 0.02 | 1 | 37/42(88%) | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 51/60(85%) | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.05 | - | 14/17(82%) | 1 | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.2 | 1 | 0.05 | 2 | 12/15(80%) | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
6.9 | 57 | - | - | - | - | - | 8/14(57%) | - | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.31 | - | 49/55(89%) | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
6.8 | 45 | - | - | - | - | - | 9/9(100%) | 1 | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
6.8 | 72 | - | 0.09 | - | - | 2 | 16/21(76%) | - | - |
|
Giovane S.
Tiền vệ
|
6.7 | 18 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
6.7 | 19 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Enrici P.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 18/23(78%) | - | - |
|
Insigne R.
Phía trước
|
6.6 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Russo R.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | 0.06 | - | 0.02 | 2 | 9/14(64%) | - | - |
|
Cancellotti T.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/39(85%) | - | - |
|
Gomis A.
Thủ môn
|
6.2 | 33 | - | - | - | - | - | 3/12(25%) | - | - |
|
Palmiero L.
Tiền vệ
|
6.2 | 33 | - | - | - | - | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Palumbo M.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 21/28(75%) | - | - |
|
Sala M.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 27/37(73%) | - | - |
|
Sounas D.
Tiền vệ
|
6.2 | 80 | - | - | - | 0.07 | - | 30/39(77%) | - | - |
|
Biasci T.
Phía trước
|
6.1 | 64 | - | - | - | - | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Besaggio M.
Tiền vệ
|
5.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 17/21(81%) | - | - |
|
Daffara G.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 13/27(48%) | - | - |
|
Patierno C.
Phía trước
|
5.4 | 45 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Izzo A.
Hậu vệ
|
4.9 | 43 | - | - | - | - | - | 20/27(74%) | 1 | 1 |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Tutino G.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.49 | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Russo R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.07 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Enrici P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.41 | - | - | - | 1 | - |
|
Palumbo M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Besaggio M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Biasci T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cancellotti T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Daffara G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Giovane S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomis A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Insigne R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Izzo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palmiero L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patierno C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sala M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simic L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sounas D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tutino G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Biasci T.
Phía trước
|
3 | 10/12(83%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 18 | - | - | - | - | 1 |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
3 | 51/60(85%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 84 | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
2 | 37/42(88%) | - | 1 | - | 0.02 | 3/6(50%) | 55 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
2 | 16/21(76%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 30 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
1 | 49/55(89%) | - | - | - | 0.31 | 13/15(87%) | 75 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Besaggio M.
Tiền vệ
|
1 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 28 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
1 | 25/29(86%) | 1 | - | - | 0.15 | 6/7(86%) | 53 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Palumbo M.
Tiền vệ
|
1 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 50 | - | 1/5(20%) | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
1 | 22/37(59%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 57 | 2/9(22%) | - | - | 1 | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
1 | 12/15(80%) | - | - | 1 | 0.05 | 5/6(83%) | 23 | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
1 | 51/66(77%) | - | - | - | 0.03 | 15/18(83%) | 89 | 5/9(56%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Russo R.
Phía trước
|
1 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Sala M.
Hậu vệ
|
1 | 27/37(73%) | - | - | - | 0.03 | 7/10(70%) | 59 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Cancellotti T.
Hậu vệ
|
- | 33/39(85%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 63 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Daffara G.
Thủ môn
|
- | 13/27(48%) | - | - | - | - | - | 37 | 4/18(22%) | - | - | - | - |
|
Enrici P.
Hậu vệ
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | 0.04 | 2/5(40%) | 27 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Giovane S.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Gomis A.
Thủ môn
|
- | 3/12(25%) | - | - | - | - | - | 15 | 2/10(20%) | - | - | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
- | 9/9(100%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | 2 | - |
|
Insigne R.
Phía trước
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | 0.01 | 7/7(100%) | 22 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Izzo A.
Hậu vệ
|
- | 20/27(74%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 38 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | 8/14(57%) | - | - | - | - | - | 18 | 6/12(50%) | - | - | - | - |
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
- | 9/15(60%) | 1 | - | 1 | 0.02 | 4/7(57%) | 30 | - | - | 5/7(71%) | 1 | 2 |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Palmiero L.
Tiền vệ
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 23 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Patierno C.
Phía trước
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | 1 |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | 0.05 | 3/4(75%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Simic L.
Hậu vệ
|
- | 34/47(72%) | - | - | - | - | 2/10(20%) | 58 | 1/11(9%) | - | - | 1 | - |
|
Sounas D.
Tiền vệ
|
- | 30/39(77%) | - | - | - | 0.07 | 11/18(61%) | 56 | 3/4(75%) | - | 3/4(75%) | 2 | - |
|
Tutino G.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Vasic A.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Le Douaron J.
Phía trước
|
19 | 2/9(22%) | 6/10(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Palumbo A.
Tiền vệ
|
17 | 1/6(17%) | 7/11(64%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ranocchia F.
Tiền vệ
|
14 | 2/3(67%) | 6/11(55%) | 2 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Russo R.
Phía trước
|
13 | 6/11(55%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Palumbo M.
Tiền vệ
|
12 | 2/6(33%) | 6/6(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Sounas D.
Tiền vệ
|
12 | 3/4(75%) | 4/8(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cancellotti T.
Hậu vệ
|
11 | 3/5(60%) | 2/6(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Pohjanpalo J.
Phía trước
|
11 | 3/6(50%) | 3/5(60%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sala M.
Hậu vệ
|
11 | 1/3(33%) | 4/8(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bani M.
Hậu vệ
|
9 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Izzo A.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Patierno C.
Phía trước
|
9 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Segre J.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Augello T.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Besaggio M.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/8(25%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Peda P.
Hậu vệ
|
8 | 5/6(83%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Simic L.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Ceccaroni P.
Hậu vệ
|
7 | 1/4(25%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Pierozzi N.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 5/5(100%) | - | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Vasic A.
Phía trước
|
7 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Enrici P.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gyasi E.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Insigne R.
Phía trước
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Palmiero L.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tutino G.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Biasci T.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Magnani G.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Giovane S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Daffara G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomis A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gomis A.
Thủ môn
|
0.07 | 1 | 0.07 | - | - | 1 | - |
|
Joronen J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 3 | - |
|
Daffara G.
Thủ môn
|
-1.08 | 1 | 0.92 | 2 | - | 7 | 1 |