West Bromwich Albion - Charlton Athletic · 24.02.2026
Giải vô địch
Vòng 34Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa West Bromwich Albion và Charlton Athletic khi West Bromwich Albion chơi trên sân nhà là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa West Bromwich Albion và Charlton Athletic là 0-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi West Bromwich Albion chơi trên sân nhà, West Bromwich Albion đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Charlton Athletic thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-13 nghiêng về phía West Bromwich Albion.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây, West Bromwich Albion đã thắng 7 trận, có 9 trận hòa trong khi Charlton Athletic thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 33-29 nghiêng về phía Charlton Athletic.
Trận thắng gần đây nhất của Charlton Athletic trên sân của West Bromwich Albion là ở năm 2005.
Cho xem nhiều hơn
West Bromwich Albion
Charlton Athletic
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
West Bromwich Albion
Charlton Athletic
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải vô địch sắp tới bao gồm trận đấu giữa West Bromwich Albion và Charlton Athletic sẽ diễn ra vào 24.02 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng West Bromwich Albion trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng West Bromwich Albion trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Charlton Athletic trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Charlton Athletic trong Giải vô địch, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10của trận đấu cuối cùng West Bromwich Albion trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 |
|
46 | 55 | 14 | 13 | 19 | 49:64 |
| 19 |
|
46 | 53 | 13 | 14 | 19 | 44:58 |
| 20 |
|
46 | 52 | 13 | 13 | 20 | 42:56 |
| 21 |
|
46 | 51 | 13 | 14 | 19 | 48:58 |
| 22 |
|
46 | 47 | 11 | 14 | 21 | 45:59 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Ba 24 tháng 2 2026Anh, West Bromwich,
The Hawthorns
Đội hình
West Bromwich Albion
-
James Morrison
-
Jones N.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Phillips N.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 1 | 52/62(84%) | - | - |
|
Mowatt A.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.6 | 2 | 46/52(88%) | - | - |
|
Dykes L.
Phía trước
|
7.6 | 90 | 1 | 0.26 | - | 0.01 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
7.5 | 74 | - | - | - | 0.01 | - | 39/45(87%) | - | - |
|
Ramsay K.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | 1 | 0.18 | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Taylor C.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 2 | 49/61(80%) | - | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
7.3 | 85 | 1 | 0.36 | - | 0.02 | 2 | 38/46(83%) | - | - |
|
Shichenje C.
Hậu vệ
|
7.3 | 55 | - | - | - | - | - | 18/25(72%) | 1 | - |
|
Johnston M.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.45 | - | 0.59 | 5 | 34/41(83%) | - | - |
|
Bell A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/56(80%) | - | - |
|
Coventry C.
Tiền vệ
|
7 | 34 | - | - | - | - | - | 14/23(61%) | - | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
6.7 | 25 | - | 0.08 | - | - | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 36/41(88%) | 1 | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 22/33(67%) | - | - |
|
Price I.
Tiền vệ
|
6.7 | 84 | - | 0.12 | - | 0.04 | 2 | 19/25(76%) | - | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 34/40(85%) | 1 | - |
|
Leaburn M.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 3/8(38%) | - | - |
|
Clarke H.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 23/30(77%) | 1 | - |
|
Kaminski T.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 19/41(46%) | - | - |
|
Campbell T.
Phía trước
|
6.5 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Docherty G.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 12/19(63%) | - | - |
|
Chambers L.
Hậu vệ
|
6.4 | 56 | - | - | - | - | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Jones L.
Hậu vệ
|
6.4 | 35 | - | - | - | 0.01 | - | 9/12(75%) | 1 | - |
|
Carey S.
Tiền vệ
|
6.4 | 89 | - | 0.04 | - | 0.06 | 2 | 19/30(63%) | - | - |
|
Coady C.
Hậu vệ
|
6.2 | 56 | - | - | - | 0.01 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Fevrier J.
Phía trước
|
6 | 34 | - | - | - | 0.02 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Maja J.
Phía trước
|
5.5 | 65 | - | 0.36 | - | 0.01 | 1 | 7/9(78%) | - | - |
|
Gillesphey M.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.01 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Jimoh J.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | 0.02 | - | 0.16 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Johnston M.
Phía trước
|
5 | - | - | 3 | 2 | - | 4 | 1 |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.46 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Carey S.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.07 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Mowatt A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Price I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Taylor C.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Dykes L.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.29 | - | - | - | 1 | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Jimoh J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | 1 |
|
Maja J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Phillips N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bell A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campbell T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chambers L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clarke H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coady C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coventry C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Docherty G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fevrier J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gillesphey M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jones L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaminski T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leaburn M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramsay K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shichenje C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Johnston M.
Phía trước
|
7 | 34/41(83%) | 1 | 1 | - | 0.59 | 13/18(72%) | 68 | 1/4(25%) | 1/7(14%) | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Dykes L.
Phía trước
|
4 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
2 | 38/46(83%) | - | 1 | - | 0.02 | 9/14(64%) | 66 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Phillips N.
Hậu vệ
|
2 | 52/62(84%) | - | - | - | 0.02 | 10/15(67%) | 80 | 6/8(75%) | - | - | 1 | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
2 | 34/40(85%) | - | - | - | 0.02 | 12/15(80%) | 63 | - | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Taylor C.
Hậu vệ
|
2 | 49/61(80%) | - | - | - | 0.01 | 7/14(50%) | 76 | 5/12(42%) | - | - | 2 | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 15 | - | - | - | 2 | - |
|
Maja J.
Phía trước
|
1 | 7/9(78%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/3(67%) | 20 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
1 | 36/41(88%) | - | - | - | 0.07 | 13/14(93%) | 58 | 1/2(50%) | - | - | 4 | - |
|
Price I.
Tiền vệ
|
1 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.04 | 9/14(64%) | 39 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | 1 | 1 |
|
Ramsay K.
Hậu vệ
|
1 | 26/33(79%) | 1 | - | 1 | 0.18 | 7/8(88%) | 46 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Bell A.
Hậu vệ
|
- | 45/56(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 81 | 2/6(33%) | - | - | 3 | - |
|
Campbell T.
Phía trước
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 17 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Carey S.
Tiền vệ
|
- | 19/30(63%) | - | - | - | 0.06 | 4/8(50%) | 47 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Chambers L.
Hậu vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Clarke H.
Hậu vệ
|
- | 23/30(77%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 50 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Coady C.
Hậu vệ
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 23 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Coventry C.
Tiền vệ
|
- | 14/23(61%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 30 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
- | 39/45(87%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 54 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Docherty G.
Tiền vệ
|
- | 12/19(63%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 27 | 1/5(20%) | - | - | 1 | 1 |
|
Fevrier J.
Phía trước
|
- | 7/9(78%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 19 | - | - | - | - | 1 |
|
Gillesphey M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 6 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Jimoh J.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.16 | 1/2(50%) | 9 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Jones L.
Hậu vệ
|
- | 9/12(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 14 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Kaminski T.
Thủ môn
|
- | 19/41(46%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 51 | 7/29(24%) | - | - | 1 | - |
|
Leaburn M.
Phía trước
|
- | 3/8(38%) | - | - | - | 0.03 | 1/3(33%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Mowatt A.
Tiền vệ
|
- | 46/52(88%) | 2 | - | 1 | 0.6 | 18/22(82%) | 74 | 3/3(100%) | 3/7(43%) | - | - | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
- | 22/33(67%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 43 | 5/16(31%) | - | - | - | - |
|
Shichenje C.
Hậu vệ
|
- | 18/25(72%) | - | - | - | - | - | 40 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Phillips N.
Hậu vệ
|
25 | 10/20(50%) | 4/5(80%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Dykes L.
Phía trước
|
24 | 7/21(33%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Leaburn M.
Phía trước
|
18 | 7/13(54%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Molumby J.
Tiền vệ
|
14 | 2/5(40%) | 4/9(44%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bell A.
Hậu vệ
|
11 | 2/3(67%) | 4/8(50%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Campbell G.
Hậu vệ
|
10 | 5/6(83%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Clarke H.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Coventry C.
Tiền vệ
|
9 | 3/3(100%) | 3/6(75%) | 2 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Maja J.
Phía trước
|
9 | 1/4(25%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Styles C.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 1 | 3/3(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Diakite O.
Tiền vệ
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Docherty G.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Heggebo A.
Phía trước
|
8 | 3/3(100%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Johnston M.
Phía trước
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ramsay K.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Shichenje C.
Hậu vệ
|
8 | 2/5(40%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Taylor C.
Hậu vệ
|
8 | 5/6(83%) | 2/2(100%) | - | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Mowatt A.
Tiền vệ
|
7 | 1/6(17%) | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Price I.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Campbell T.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Carey S.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Fevrier J.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Chambers L.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Jones L.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Coady C.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Imray D.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jimoh J.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kaminski T.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gillesphey M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kaminski T.
Thủ môn
|
-0.54 | 1 | 0.46 | 1 | - | 4 | - |
|
O'Leary M.
Thủ môn
|
-0.64 | 1 | 0.36 | 1 | - | 9 | - |