Sheffield United - Coventry City · 25.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sheffield United và Coventry City khi Sheffield United chơi trên sân nhà là 2-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Sheffield United và Coventry City là 2-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Sheffield United chơi trên sân nhà, Sheffield United đã thắng 9 trận, có 6 trận hòa trong khi Coventry City thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-14 nghiêng về phía Sheffield United.
Trong 38 lần gặp nhau gần đây, Sheffield United đã thắng 14 trận, có 11 trận hòa trong khi Coventry City thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 44-43 nghiêng về phía Coventry City.
Trận thắng gần đây nhất của Coventry City trên sân của Sheffield United là ở năm 2013.
Cho xem nhiều hơn
Sheffield United
Coventry City
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Sheffield United
Coventry City
Phỏng đoán
Trận đấu Sheffield United vs Coventry City trong Anh Giải vô địch sẽ bắt đầu vào 25.02 lúc 14:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Sheffield United Coventry City bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sheffield United không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Sheffield United không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Coventry City không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch Coventry City không vẽ
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Sheffield United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 95 | 28 | 11 | 7 | 97:45 |
| 2 |
|
46 | 84 | 23 | 15 | 8 | 80:47 |
| 3 |
|
46 | 83 | 24 | 11 | 11 | 64:49 |
| 12 |
|
46 | 62 | 17 | 11 | 18 | 59:59 |
| 13 |
|
46 | 60 | 18 | 6 | 22 | 66:66 |
| 14 |
|
46 | 60 | 15 | 15 | 16 | 55:62 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Tư 25 tháng 2 2026Anh, Sheffield,
Bramall Lane
Đội hình
Sheffield United
-
Wilder C.
-
Lampard F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bindon T.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 59/69(86%) | - | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
7.7 | 76 | 1 | 0.09 | - | 0.04 | 2 | 4/7(57%) | - | - |
|
Rudoni J.
Tiền vệ
|
7.5 | 75 | 1 | 0.11 | - | 0.04 | 1 | 21/24(88%) | - | - |
|
Burrows H.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 0.12 | - | 0.25 | 3 | 35/47(74%) | - | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 29/33(88%) | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 20/42(48%) | - | - |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
7.3 | 89 | - | 0.21 | - | 0.01 | 5 | 12/20(60%) | - | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
7.3 | 67 | - | - | 2 | 0.11 | - | 11/12(92%) | 1 | - |
|
Djibril Soumare E.
Tiền vệ
|
7.1 | 72 | - | 0.15 | - | 0.07 | 2 | 44/48(92%) | - | - |
|
Peck S.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.36 | 1 | 70/77(91%) | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 27/42(64%) | - | - |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
7 | 23 | - | - | - | 0.06 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 29/37(78%) | 1 | - |
|
Riedewald J.
Tiền vệ
|
6.8 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 10/17(59%) | - | - |
|
Seriki F.
Hậu vệ
|
6.6 | 83 | - | - | - | 0.02 | - | 32/37(86%) | - | - |
|
Tanganga J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 59/63(94%) | 1 | - |
|
Bamford P.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.47 | - | 0.04 | 2 | 12/18(67%) | - | - |
|
Hamer G.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.07 | 1 | 0.31 | 3 | 26/36(72%) | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
6.5 | 14 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Brooks A.
Tiền vệ
|
6.4 | 83 | - | 0.38 | - | 0.03 | 5 | 22/26(85%) | 1 | - |
|
Cooper M.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 21/30(70%) | - | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
6.3 | 89 | - | 0.22 | - | 0.03 | 2 | 5/10(50%) | - | - |
|
O`Hare C.
Tiền vệ
|
6 | 76 | - | 0.29 | - | 0.05 | 3 | 11/14(79%) | - | - |
|
Campbell T.
Phía trước
|
5.8 | 14 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 5/7(71%) | 1 | - |
|
Chong T.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Hayden K.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hoever K.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.03 | - | 10/10(100%) | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brooks A.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.14 | - | 4 | - | 4 | 1 |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
5 | 3 | 0.17 | - | 2 | 1 | 3 | 2 |
|
Burrows H.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.49 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Hamer G.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | - | 3 |
|
O`Hare C.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 3 | - |
|
Bamford P.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.47 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Djibril Soumare E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.02 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Bindon T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Campbell T.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Peck S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Rudoni J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.39 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Tanganga J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Chong T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cooper M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hayden K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hoever K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Riedewald J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seriki F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brooks A.
Tiền vệ
|
7 | 22/26(85%) | - | - | - | 0.03 | 8/12(67%) | 45 | 3/4(75%) | - | 4/7(57%) | 1 | - |
|
Burrows H.
Tiền vệ
|
5 | 35/47(74%) | - | - | - | 0.25 | 14/18(78%) | 72 | 2/8(25%) | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | - |
|
O`Hare C.
Tiền vệ
|
5 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.05 | 5/7(71%) | 31 | - | - | - | 1 | - |
|
Bamford P.
Phía trước
|
4 | 12/18(67%) | - | 1 | - | 0.04 | 7/9(78%) | 33 | - | - | - | 3 | 2 |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
4 | 12/20(60%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 35 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Seriki F.
Hậu vệ
|
4 | 32/37(86%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 67 | 1/4(25%) | - | 2/5(40%) | 2 | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
4 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.04 | 1/4(25%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Hamer G.
Tiền vệ
|
3 | 26/36(72%) | - | - | 1 | 0.31 | 10/17(59%) | 57 | 2/4(50%) | 2/7(29%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
3 | 11/12(92%) | 1 | - | 2 | 0.11 | 2/2(100%) | 23 | - | 1/1(100%) | - | 2 | 1 |
|
Bindon T.
Hậu vệ
|
2 | 59/69(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 90 | 2/8(25%) | - | - | - | 1 |
|
Campbell T.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 13 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
2 | 5/10(50%) | - | - | - | 0.03 | 2/5(40%) | 30 | 2/2(100%) | - | - | 3 | - |
|
Peck S.
Tiền vệ
|
2 | 70/77(91%) | 1 | - | - | 0.36 | 19/25(76%) | 93 | 4/7(57%) | - | - | 2 | - |
|
Rudoni J.
Tiền vệ
|
2 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.04 | 6/8(75%) | 44 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
1 | 29/33(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 48 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Tanganga J.
Hậu vệ
|
1 | 59/63(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 79 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
1 | 10/17(59%) | - | - | - | 0.02 | 2/6(33%) | 38 | - | - | - | 1 | - |
|
Chong T.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Cooper M.
Thủ môn
|
- | 21/30(70%) | - | - | - | - | - | 37 | 3/12(25%) | - | - | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
- | 29/37(78%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 61 | 2/7(29%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Djibril Soumare E.
Tiền vệ
|
- | 44/48(92%) | - | - | - | 0.07 | 8/12(67%) | 61 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
- | 27/42(64%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 55 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
|
Hayden K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Hoever K.
Hậu vệ
|
- | 10/10(100%) | - | - | - | 0.03 | 8/8(100%) | 18 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Riedewald J.
Tiền vệ
|
- | 15/16(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
- | 20/42(48%) | - | - | - | - | 2/18(11%) | 55 | 8/30(27%) | - | - | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.06 | 2/3(67%) | 11 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bindon T.
Hậu vệ
|
18 | 6/12(50%) | 5/6(83%) | 1 | 3/5(60%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Rudoni J.
Tiền vệ
|
16 | 2/4(50%) | 4/12(33%) | 1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Seriki F.
Hậu vệ
|
15 | - | 7/12(58%) | 1 | 2/3(67%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Wright H.
Phía trước
|
13 | 3/6(50%) | 1/7(14%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
DaSilva J.
Hậu vệ
|
12 | - | 4/12(33%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Onyeka F.
Tiền vệ
|
12 | - | 3/11(27%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Peck S.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 6/8(75%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bamford P.
Phía trước
|
10 | 3/6(50%) | 3/4(75%) | - | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Djibril Soumare E.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/9(67%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Latibeaudiere J.
Hậu vệ
|
10 | 3/6(50%) | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Mason-Clark E.
Phía trước
|
10 | - | 4/10(40%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | 1 | - |
|
Brooks A.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Hamer G.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sakamoto T.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Tanganga J.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 4/4(100%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
O`Hare C.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Campbell T.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Grimes M.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Van Ewijk M.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | - | 5 | - | - | - |
|
Burrows H.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Thomas-Asante B.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hoever K.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Riedewald J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Simms E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chong T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cooper M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hayden K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Torp V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rushworth C.
Thủ môn
|
0.1 | 3 | 1.1 | 1 | 1 | 7 | - |
|
Cooper M.
Thủ môn
|
-1.42 | 3 | 0.58 | 2 | - | 3 | 1 |