Watford - Ipswich Town · 24.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Watford FC và Ipswich Town F.C. khi Watford FC chơi trên sân nhà là 2-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Watford FC và Ipswich Town F.C. là 2-1. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Watford FC chơi trên sân nhà, Watford FC đã thắng 9 trận, có 1 trận hòa trong khi Ipswich Town F.C. thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-19 nghiêng về phía Watford FC.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây, Watford FC đã thắng 15 trận, có 6 trận hòa trong khi Ipswich Town F.C. thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 45-41 nghiêng về phía Watford FC.
Bạn có biết rằng Watford FC ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Watford
Ipswich Town
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Watford
Ipswich Town
Phỏng đoán
Giải đấu Anh Giải vô địch sắp tới bao gồm trận đấu giữa Watford và Ipswich Town sẽ diễn ra vào 24.02 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Watford trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Watford in Giải vô địch kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Ipswich Town trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Ipswich Town trong Giải vô địch kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch
3 / 10 trận đấu cuối cùng Watford trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
46 | 95 | 28 | 11 | 7 | 97:45 |
| 2 |
|
46 | 84 | 23 | 15 | 8 | 80:47 |
| 3 |
|
46 | 83 | 24 | 11 | 11 | 64:49 |
| 15 |
|
46 | 58 | 16 | 10 | 20 | 61:73 |
| 16 |
|
46 | 57 | 14 | 15 | 17 | 53:65 |
| 17 |
|
46 | 55 | 15 | 10 | 21 | 51:56 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Ba 24 tháng 2 2026Anh, Watford,
Vicarage Road
Đội hình
Watford
-
Still E.
-
McKenna K.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Egeli S.
Phía trước
|
8 | 66 | 1 | 0.08 | - | 0.03 | 2 | 13/16(81%) | - | - |
|
Greaves J.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | 1 | 0.49 | - | 26/36(72%) | - | - |
|
Hirst G.
Phía trước
|
7.6 | 16 | 1 | 0.67 | - | - | 3 | 2/3(67%) | - | - |
|
Walton C.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 23/36(64%) | 1 | - |
|
O'Shea D.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 53/59(90%) | - | - |
|
Mfuni S.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 53/61(87%) | - | - |
|
Matusiwa A.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 35/44(80%) | - | - |
|
Pollock M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 39/43(91%) | - | - |
|
Kipre C.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 49/54(91%) | 1 | - |
|
Neill D.
Tiền vệ
|
7 | 66 | - | - | - | 0.14 | - | 33/39(85%) | - | - |
|
Ngakia J.
Hậu vệ
|
7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Nunez M.
Tiền vệ
|
7 | 74 | - | 0.2 | - | 0.14 | 2 | 15/21(71%) | - | - |
|
Clarke J.
Phía trước
|
6.8 | 89 | - | 0.06 | - | 0.13 | 1 | 25/30(83%) | - | - |
|
Bove E.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.04 | - | - | 1 | 17/23(74%) | - | - |
|
Ekwah P.
Tiền vệ
|
6.7 | 10 | - | 0.03 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Petris J.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | 0.15 | - | - | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Cajuste J.
Tiền vệ
|
6.6 | 24 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Bola M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 30/38(79%) | - | - |
|
Doumbia M.
Phía trước
|
6.5 | 31 | - | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 7/7(100%) | - | - |
|
Azon Monzon I.
Phía trước
|
6.4 | 74 | - | 0.21 | - | - | 3 | 5/10(50%) | - | - |
|
Abankwah J.
Hậu vệ
|
6.3 | 73 | - | 0.03 | - | - | 1 | 29/36(81%) | 1 | - |
|
Furlong D.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 30/38(79%) | 1 | - |
|
Kjerrumgaard L.
Phía trước
|
6.2 | 59 | - | 0.06 | - | - | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Louza I.
Tiền vệ
|
6.2 | 80 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 43/48(90%) | - | - |
|
Mendy N.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/23(91%) | - | - |
|
Chakvetadze G.
Tiền vệ
|
5.8 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Mehmeti A.
Tiền vệ
|
5.7 | 16 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Irankunda N.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.38 | - | 0.18 | 2 | 9/12(75%) | 1 | - |
|
Ince T.
Tiền vệ
|
5.6 | 17 | - | 0.79 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Selvik E.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Johnson B.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Azon Monzon I.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Hirst G.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.93 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Doumbia M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Egeli S.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.52 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Irankunda N.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.24 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Nunez M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Abankwah J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bove E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Clarke J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ekwah P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ince T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.78 | - | - | - | 1 | - |
|
Kjerrumgaard L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Louza I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Petris J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bola M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cajuste J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chakvetadze G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Furlong D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Greaves J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johnson B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kipre C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matusiwa A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mehmeti A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendy N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mfuni S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neill D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ngakia J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Shea D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pollock M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Selvik E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Walton C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Azon Monzon I.
Phía trước
|
6 | 5/10(50%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 23 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Egeli S.
Phía trước
|
5 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.03 | 5/6(83%) | 32 | 2/2(100%) | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Irankunda N.
Phía trước
|
5 | 9/12(75%) | - | 1 | - | 0.18 | 5/7(71%) | 39 | - | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 3 | 1 |
|
Greaves J.
Hậu vệ
|
4 | 26/36(72%) | 1 | - | 1 | 0.49 | 6/11(55%) | 67 | 1/5(20%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Bove E.
Tiền vệ
|
3 | 17/23(74%) | - | - | - | - | 4/10(40%) | 34 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Doumbia M.
Phía trước
|
3 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Ince T.
Tiền vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 2/3(67%) | 8 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Clarke J.
Phía trước
|
2 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.13 | 13/16(81%) | 53 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Hirst G.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Kjerrumgaard L.
Phía trước
|
2 | 7/10(70%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Cajuste J.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Chakvetadze G.
Tiền vệ
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Furlong D.
Hậu vệ
|
1 | 30/38(79%) | - | - | - | 0.09 | 10/14(71%) | 55 | 1/5(33%) | - | - | - | - |
|
Kipre C.
Hậu vệ
|
1 | 49/54(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 67 | 1/5(20%) | - | - | 4 | - |
|
Mendy N.
Tiền vệ
|
1 | 21/23(91%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Mfuni S.
Hậu vệ
|
1 | 53/61(87%) | - | - | - | 0.12 | 5/9(56%) | 79 | 4/7(57%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Neill D.
Tiền vệ
|
1 | 33/39(85%) | - | - | - | 0.14 | 15/17(88%) | 45 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Ngakia J.
Hậu vệ
|
1 | 11/15(73%) | 1 | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 33 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Petris J.
Hậu vệ
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 19 | - | - | - | 2 | - |
|
Abankwah J.
Hậu vệ
|
- | 29/36(81%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 57 | - | - | - | 2 | 2 |
|
Bola M.
Hậu vệ
|
- | 30/38(79%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 57 | 2/9(22%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Ekwah P.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Johnson B.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Louza I.
Tiền vệ
|
- | 43/48(90%) | - | - | - | 0.02 | 10/15(67%) | 70 | 4/5(80%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Matusiwa A.
Tiền vệ
|
- | 35/44(80%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 60 | 2/5(40%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Mehmeti A.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Nunez M.
Tiền vệ
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | 0.14 | 10/14(71%) | 38 | 5/6(83%) | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | - |
|
O'Shea D.
Hậu vệ
|
- | 53/59(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 69 | 4/9(44%) | - | - | 1 | 1 |
|
Pollock M.
Hậu vệ
|
- | 39/43(91%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 56 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Selvik E.
Thủ môn
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 28 | 7/14(50%) | - | - | - | - |
|
Walton C.
Thủ môn
|
- | 23/36(64%) | - | - | - | - | - | 45 | 5/18(28%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Irankunda N.
Phía trước
|
17 | - | 5/13(38%) | 5 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Azon Monzon I.
Phía trước
|
15 | 3/10(30%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Greaves J.
Hậu vệ
|
14 | 6/7(86%) | 1/7(14%) | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Abankwah J.
Hậu vệ
|
13 | 3/4(75%) | 4/9(44%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | 1 | - |
|
Clarke J.
Phía trước
|
12 | - | 6/10(60%) | 3 | 2/2(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Pollock M.
Hậu vệ
|
12 | 6/9(67%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Bove E.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Kipre C.
Hậu vệ
|
11 | 2/4(50%) | 4/7(57%) | 3 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Matusiwa A.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 7/8(88%) | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kjerrumgaard L.
Phía trước
|
9 | 5/8(63%) | 1/1(50%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Louza I.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 2/8(25%) | 3 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
O'Shea D.
Hậu vệ
|
9 | 4/7(57%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Egeli S.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Mfuni S.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Ngakia J.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(100%) | 4/5(80%) | - | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Nunez M.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Mendy N.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Neill D.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Petris J.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Bola M.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Cajuste J.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Hirst G.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Doumbia M.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Furlong D.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Chakvetadze G.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johnson B.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Selvik E.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ekwah P.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ince T.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mehmeti A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Walton C.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Walton C.
Thủ môn
|
1.03 | 2 | 1.03 | - | 1 | 4 | - |
|
Selvik E.
Thủ môn
|
-0.55 | 1 | 1.45 | 2 | 1 | 3 | 1 |