Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Cheltenham Town - Doncaster Rovers · 05.04.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Jude-Boyd A.) King T.
change-icon
90+3’
1 : 2
(Bradbury T.) Haynes R.
change-icon
90+2’
1 : 2
90+5’
0 : 2
89’
0 : 1
88’
0 : 1
78’
0 : 1
goals-icon
Ironside J. (Anderson T.)
77’
0 : 1
goals-icon
Sbarra J. (Gibson J.)
(Miller G.) Hay A.
change-icon
67’
1 : 0
(Backwell T.) Dulson L.
change-icon
67’
1 : 0
60’
0 : 1
goals-icon
Street R. (Sharp B.)
59’
0 : 1
goals-icon
Clifton H. (Kelly P.)
59’
0 : 1
goals-icon
McGrath J. (Wood R.)
56’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
45+1’
0 : 1
33’
1 : 0
30’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.58
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.51
43%
Sở hữu bóng
57%
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Cheltenham Town Cheltenham Town
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cheltenham Town Cheltenham Town
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
#
Bàn thắng
  • 10 Miller G. Miller G.
    9
  • 11 Thomas J. Thomas J.
    8
  • 11 Archer E. Archer E.
    7
  • 27 Colwill J. Colwill J.
    6
  • 9 Taylor M. Taylor M.
    5
#
Bàn thắng
  • 7 Molyneux L. Molyneux L.
    16
  • 17 Street R. Street R.
    11
  • 14 Sharp B. Sharp B.
    8
  • 15 Clifton H. Clifton H.
    7
  • 11 Gibson J. Gibson J.
    6

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Cheltenham Town và Doncaster Rovers là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Suốt 6 lần gặp nhau gần đây nhất khi Cheltenham Town chơi trên sân nhà, Cheltenham Town đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Doncaster Rovers thắng 3 trận.

Suốt 13 lần gặp nhau gần đây, Cheltenham Town đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Doncaster Rovers thắng 7 trận.

Bạn có biết rằng Cheltenham Town ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Cheltenham Town ghi 10% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Anh Giải hạng ba quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Cheltenham Town và Doncaster Rovers sẽ diễn ra vào 05.04 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Cheltenham Town

3 / 10 trận đấu cuối cùng Cheltenham Town trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cheltenham Town

3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Cheltenham Town chiến thắng trong hiệp 2

Doncaster Rovers

4 / 10 trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Doncaster Rovers

3 / 10 trận đấu cuối cùng Doncaster Rovers trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cheltenham Town

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Cheltenham Town trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cheltenham Town

3 / 10 trận đấu cuối cùng Cheltenham Town trong Giải hạng ba quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League Two
# Đội T Dim T V Đ B
1
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 46 84 24 12 10 73:50
2
Port Vale Port Vale 46 80 22 14 10 65:46
3
Bradford City Bradford City 46 78 22 12 12 64:45
14
Đội bóng Fleetwood Town Đội bóng Fleetwood Town 46 60 15 15 16 60:60
15
Cheltenham Town Cheltenham Town 46 60 16 12 18 60:70
16
Barrow Barrow 46 59 15 14 17 52:50
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

07:30

Thứ Bảy 05 tháng 4 2025
Trọng tài
Brook Carl Anh
Cheltenham Town Cheltenham Town
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Thống Kê Chính
0.58
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.51
43%
Sở hữu bóng
57%
7
Tổng số cú sút
18
1
Những cú sút vào khung thành
6
51% 107/209
Đường chuyền
176/285 62%
7
Đá phạt góc
7
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
7
Tổng số cú sút
18
1
Những cú sút vào khung thành
6
6
Sút xa khung thành
6
5
Cú sút trong Vùng
12
2
Cú sút ngoài Vùng
6
0
Các cú đánh bị chặn
6
0
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
51% 107/209
Đường chuyền
176/285 62%
42% 35/84
Đường chuyền ở phần ba cuối
46/103 45%
35% 8/23
Chuyền bóng
9/21 43%
Tấn công
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
14
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
31
4
Ngoại vi
5
8
Đá phạt
12
7
Đá phạt góc
7
Phòng thủ
12
Fouls
8
3
Thẻ vàng
2
1
Thẻ đỏ
0
60% 9/15
Tranh bóng
9/15 60%
38
Phá bóng
31
12
Cắt bóng
9
Thủ môn
4
Thủ môn cứu thua
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cheltenham Town Cheltenham Town
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
#
Bàn thắng
  • 10 Miller G. Miller G.
    9
  • 11 Thomas J. Thomas J.
    8
  • 11 Archer E. Archer E.
    7
  • 27 Colwill J. Colwill J.
    6
  • 9 Taylor M. Taylor M.
    5
  • 5 Dieng T. Dieng T.
    4
  • 8 Luke Young Luke Young
    4
  • 2 Jude-Boyd A. Jude-Boyd A.
    3
  • 12 Bowman R. Bowman R.
    3
  • 11 Hay A. Hay A.
    3
#
Bàn thắng
  • 7 Molyneux L. Molyneux L.
    16
  • 17 Street R. Street R.
    11
  • 14 Sharp B. Sharp B.
    8
  • 15 Clifton H. Clifton H.
    7
  • 11 Gibson J. Gibson J.
    6
  • 4 Bailey O. Bailey O.
    5
  • 29 Ironside J. Ironside J.
    4
  • 23 Hurst K. Hurst K.
    3
  • 5 Olowu J. Olowu J.
    3
  • 2 Jamie Sterry Jamie Sterry
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close