Stellenbosch - Chippa United · 21.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Stellenbosch FC và Chippa United FC khi Stellenbosch FC chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Stellenbosch FC chơi trên sân nhà, Stellenbosch FC đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Chippa United FC thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-4 nghiêng về phía Stellenbosch FC.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Stellenbosch FC đã thắng 6 trận, có 6 trận hòa trong khi Chippa United FC thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-8 nghiêng về phía Stellenbosch FC.
Mùa trước Stellenbosch FC thắng cả hai trận gặp Chippa United FC (1-0 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Stellenbosch FC ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Stellenbosch
Chippa United
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Stellenbosch
Chippa United
Phỏng đoán
Trận đấu Premiership (Nam Phi) sắp tới giữa Stellenbosch và Chippa United sẽ diễn ra vào 21.03 lúc 09:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Stellenbosch v Chippa United và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Stellenbosch trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Stellenbosch trong Premiership, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Chippa United trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Chippa United trong Premiership, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Stellenbosch trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 25:26 |
| 9 |
|
30 | 37 | 9 | 10 | 11 | 26:30 |
| 10 |
|
30 | 37 | 8 | 13 | 9 | 24:28 |
| 12 |
|
30 | 32 | 8 | 8 | 14 | 30:38 |
| 13 |
|
30 | 28 | 6 | 10 | 14 | 24:44 |
| 14 |
|
30 | 25 | 4 | 13 | 13 | 21:38 |
Thông tin trận đấu
09:30
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Nam Phi, Cape Town,
Athlone Stadium
Đội hình
Stellenbosch
-
Hunt G.
-
Vilakazi V.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mabasa T.
Phía trước
|
9.4 | 82 | 2 | 0.91 | - | 0.02 | 6 | 11/12(92%) | - | - |
|
Lebusa M.
Hậu vệ
|
8.8 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 16/19(84%) | 1 | - |
|
Phili L.
Phía trước
|
7.7 | 82 | - | 0.07 | 1 | 1.43 | 1 | 17/24(71%) | - | - |
|
Butsaka C.
Tiền vệ
|
7.4 | 82 | - | 0.04 | - | 0.09 | 1 | 17/20(85%) | - | - |
|
Palace G.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 1 | 12/14(86%) | - | - |
|
Titus D.
Tiền vệ
|
7 | 89 | - | 0.1 | - | 0.06 | 3 | 16/25(64%) | - | - |
|
Stephens S.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Tiwani A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 18/31(58%) | - | - |
|
Moloisane B.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 8/20(40%) | - | - |
|
Cupido A.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 3/7(43%) | - | - |
|
Jooste W.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Makhubu W.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | 1 |
|
Mdaka O.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mabasa T.
Phía trước
|
6 | 2 | 0.9 | 4 | - | 4 | 6 | - |
|
Titus D.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | - | 3 |
|
Butsaka C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Lebusa M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Palace G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.68 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Phili L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Cupido A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jooste W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Makhubu W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mdaka O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moloisane B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stephens S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tiwani A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mabasa T.
Phía trước
|
8 | 11/12(92%) | - | 2 | - | 0.02 | 7/8(88%) | 30 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Phili L.
Phía trước
|
8 | 17/24(71%) | 2 | - | 1 | 1.43 | 13/18(72%) | 37 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Palace G.
Tiền vệ
|
2 | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 25 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Lebusa M.
Hậu vệ
|
1 | 16/19(84%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 42 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Titus D.
Tiền vệ
|
1 | 16/25(64%) | - | - | - | 0.06 | 7/14(50%) | 46 | 1/4(25%) | 1/6(17%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Butsaka C.
Tiền vệ
|
- | 17/20(85%) | - | - | - | 0.09 | 7/9(78%) | 38 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Cupido A.
Phía trước
|
- | 3/7(43%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Jooste W.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Makhubu W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Mdaka O.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Moloisane B.
Hậu vệ
|
- | 8/20(40%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 34 | 1/10(10%) | - | - | 1 | - |
|
Stephens S.
Thủ môn
|
- | 17/25(68%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 32 | 15/23(65%) | - | - | - | - |
|
Tiwani A.
Hậu vệ
|
- | 18/31(58%) | - | - | - | 0.03 | 7/14(50%) | 56 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Titus D.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 6/12(50%) | 2 | 2/2(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Butsaka C.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 6/9(67%) | 2 | 5/5(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Mabasa T.
Phía trước
|
12 | 8/10(80%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Phili L.
Phía trước
|
10 | - | 1/7(14%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Palace G.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Tiwani A.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(50%) | 2/5(40%) | 2 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Moloisane B.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | 2 | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Lebusa M.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 11 | - | - | - |
|
Makhubu W.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Cupido A.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jooste W.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mdaka O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stephens S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stephens S.
Thủ môn
|
-0.33 | - | 0.67 | 1 | - | 7 | - |