Mamelodi Sundowns - Marumo Gallants · 17.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Mamelodi Sundowns và Marumo Gallants FC khi Mamelodi Sundowns chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Mamelodi Sundowns chơi trên sân nhà, Mamelodi Sundowns đã thắng 2 trận, có 5 trận hòa trong khi Marumo Gallants FC thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-3 nghiêng về phía Mamelodi Sundowns.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Mamelodi Sundowns đã thắng 8 trận, có 6 trận hòa trong khi Marumo Gallants FC thắng 0 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-7 nghiêng về phía Mamelodi Sundowns.
Mùa trước Mamelodi Sundowns thắng cả hai trận gặp Marumo Gallants FC (4-1 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)
Mamelodi Sundowns đã có 7 trận thắng liên tiếp ở Premiership.
Cho xem nhiều hơn
Mamelodi Sundowns
Marumo Gallants
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mamelodi Sundowns
Marumo Gallants
Phỏng đoán
Giải đấu Nam Phi Premiership sắp tới bao gồm trận đấu giữa Mamelodi Sundowns và Marumo Gallants sẽ diễn ra vào 17.03 lúc 13:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mamelodi Sundowns trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Marumo Gallants không thua
3 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Premiership Marumo Gallants không thua
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Mamelodi Sundowns trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Mamelodi Sundowns trong Premiership kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Premiership
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 69 | 21 | 6 | 3 | 58:12 |
| 2 |
|
30 | 68 | 20 | 8 | 2 | 57:21 |
| 3 |
|
30 | 54 | 15 | 9 | 6 | 33:19 |
| 13 |
|
30 | 28 | 6 | 10 | 14 | 24:44 |
| 14 |
|
30 | 25 | 4 | 13 | 13 | 21:38 |
| 15 |
|
30 | 24 | 5 | 9 | 16 | 24:43 |
Thông tin trận đấu
13:30
Thứ Ba 17 tháng 3 2026Nam Phi, Tshwane/Pretoria,
Loftus Versfeld Stadium
Đội hình
Mamelodi Sundowns
-
Cardoso M.
-
Lafitte A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Premiership
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
8.3 | 45 | 2 | 0.56 | - | 0.01 | 2 | 23/27(85%) | - | - |
|
Basadien F.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.65 | - | 49/54(91%) | - | - |
|
Sales A.
Phía trước
|
7.6 | 69 | - | 0.08 | 1 | 0.14 | 2 | 21/27(78%) | - | - |
|
Allende M.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.52 | - | 58/64(91%) | - | - |
|
Cupido K.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.31 | - | 0.01 | 2 | 80/81(99%) | - | - |
|
Rayners I.
Phía trước
|
7.2 | 31 | - | 0.06 | 1 | 0.03 | 1 | 1/3(33%) | - | - |
|
Muniz B.
Phía trước
|
7 | 59 | - | 0.71 | - | 0.02 | 6 | 5/8(63%) | - | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 50/58(86%) | - | - |
|
Matthews T.
Phía trước
|
6.7 | 77 | - | 0.1 | - | 0.06 | 3 | 19/25(76%) | - | - |
|
Ndlovu M.
Tiền vệ
|
6.7 | 79 | - | 0.05 | - | 0.05 | 1 | 9/14(64%) | - | - |
|
Arubi W.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 9/26(35%) | - | - |
|
Valente Santos N.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.21 | - | 0.05 | 2 | 28/34(82%) | - | - |
|
Ndlondlo N.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | 1 | 1.24 | - | 0.01 | 3 | 18/23(78%) | - | - |
|
Johannes K.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 73/77(95%) | 1 | - |
|
Zwane T.
Tiền vệ
|
6.3 | 13 | - | 0.17 | - | 0.06 | 1 | 16/17(94%) | - | - |
|
Kekana G.
Hậu vệ
|
6.2 | 21 | - | - | - | - | - | 20/21(95%) | - | - |
|
Reisinho M.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Saleng M.
Phía trước
|
6.2 | 31 | - | - | - | 0.14 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Doumbia M.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.01 | - | 0.07 | 1 | 18/19(95%) | - | - |
|
Nhlapho S.
Hậu vệ
|
6.1 | 11 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Manaka D.
Tiền vệ
|
5.8 | 79 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Ncube K.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 11/17(65%) | - | - |
|
Sithole K.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Muniz B.
Phía trước
|
6 | 3 | 0.28 | 3 | - | 2 | 4 | 2 |
|
Matthews T.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.01 | 2 | - | 1 | 1 | 2 |
|
Ndlondlo N.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.79 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Cupido K.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.26 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Sales A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Valente Santos N.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Doumbia M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Manaka D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ncube K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ndlovu M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Rayners I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Zwane T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Allende M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arubi W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Basadien F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johannes K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kekana G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nhlapho S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reisinho M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saleng M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sithole K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matthews T.
Phía trước
|
5 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.06 | 12/18(67%) | 43 | - | - | - | - | - |
|
Muniz B.
Phía trước
|
4 | 5/8(63%) | - | 1 | - | 0.02 | 3/6(50%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ndlondlo N.
Tiền vệ
|
3 | 18/23(78%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/7(57%) | 46 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 5 | 5 |
|
Ndlovu M.
Tiền vệ
|
3 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.05 | 4/7(57%) | 36 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 2/3(67%) | 3 | 1 |
|
Valente Santos N.
Tiền vệ
|
3 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.05 | 13/17(76%) | 55 | - | - | 1/6(17%) | - | - |
|
Cupido K.
Hậu vệ
|
2 | 80/81(99%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 90 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Rayners I.
Phía trước
|
2 | 1/3(33%) | - | - | 1 | 0.03 | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Sales A.
Phía trước
|
2 | 21/27(78%) | 1 | - | 1 | 0.14 | 4/9(44%) | 41 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Zwane T.
Tiền vệ
|
2 | 16/17(94%) | - | - | - | 0.06 | 3/4(75%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Doumbia M.
Tiền vệ
|
1 | 18/19(95%) | - | - | - | 0.07 | 4/5(80%) | 26 | - | - | - | - | 1 |
|
Johannes K.
Hậu vệ
|
1 | 73/77(95%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 86 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Manaka D.
Tiền vệ
|
1 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 29 | - | - | - | 1 | - |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
1 | 23/27(85%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 38 | - | - | - | 1 | - |
|
Ncube K.
Hậu vệ
|
1 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 38 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Allende M.
Tiền vệ
|
- | 58/64(91%) | 1 | - | - | 0.52 | 14/16(88%) | 75 | - | 2/4(50%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Arubi W.
Thủ môn
|
- | 9/26(35%) | - | - | - | - | - | 38 | 5/21(24%) | - | - | 1 | - |
|
Basadien F.
Tiền vệ
|
- | 49/54(91%) | - | - | - | 0.65 | 15/19(79%) | 76 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Kekana G.
Hậu vệ
|
- | 20/21(95%) | - | - | - | - | - | 21 | - | - | - | - | - |
|
Nhlapho S.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Reisinho M.
Tiền vệ
|
- | 18/20(90%) | - | - | - | 0.01 | 6/6(100%) | 23 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Saleng M.
Phía trước
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | 0.14 | 2/3(67%) | 16 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Sithole K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
- | 50/58(86%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 66 | 10/18(56%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ndlondlo N.
Tiền vệ
|
16 | - | 8/14(57%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Valente Santos N.
Tiền vệ
|
12 | 2/3(67%) | 3/9(33%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Manaka D.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 1 | 1/3(33%) | - | 4 | - | - | - |
|
Matthews T.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ncube K.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Ndlovu M.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/6(83%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Basadien F.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Rayners I.
Phía trước
|
6 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Allende M.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Doumbia M.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Johannes K.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 3 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Mokoena T.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Cupido K.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sales A.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Muniz B.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Saleng M.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Arubi W.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nhlapho S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Reisinho M.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Williams R.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kekana G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sithole K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Zwane T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Williams R.
Thủ môn
|
-0.2 | 2 | 0.8 | 1 | - | 4 | - |
|
Arubi W.
Thủ môn
|
-0.35 | 6 | 1.65 | 3 | - | 3 | - |