Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Colchester United - Forest Green Rovers · 03.02.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
3 : 4
goals-icon
Oyedele M. (Thompson D.)
83’
3 : 4
(Anderson H.) Wilkinson C.
change-icon
81’
4 : 3
77’
3 : 4
goals-icon
Robson J. (Dabo F.)
77’
3 : 4
goals-icon
Jones C. (Stevens M.)
74’
3 : 3
70’
3 : 2
67’
2 : 2
65’
1 : 2
(Chilvers N.) Akinde J.
change-icon
61’
1 : 2
0 : 2
Hiệp 1
43’
0 : 3
goals-icon
Bernard D. (Moore Taylor J.)
27’
0 : 2
11’
0 : 1
goals-icon
Stevens M. (Hình phạt)
9’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Tấn công
19
Tổng số mũi chích ngừa
14
7
Những cú sút vào khung thành
6
5
Sút xa khung thành
2
7
Ảnh bị chặn
6
4
Thủ môn cứu thua
6
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Colchester United Colchester United
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Colchester United Colchester United
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
#
Bàn thắng
  • 10 Taylor J. Taylor J.
    11
  • 8 McGeehan C. McGeehan C.
    8
  • 16 Read A. Read A.
    5
  • 9 Tovide S. Tovide S.
    4
  • 48 Ihionvien B. Ihionvien B.
    4
#
Bàn thắng
  • 14 Stevens M. Stevens M.
    9
  • 7 McAllister K. McAllister K.
    6
  • 14 Deeney T. Deeney T.
    4
  • 6 Osadebe E. Osadebe E.
    4
  • 14 McCann C. McCann C.
    4

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 10 lần gặp nhau gần đây, Colchester United đã thắng 4 trận, có 0 trận hòa trong khi Forest Green Rovers thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 17-9 nghiêng về phía Forest Green Rovers.

Bạn có biết rằng Colchester United ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Forest Green Rovers ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Forest Green Rovers đã không thể thắng trong 10 trận gần đây nhất.

Forest Green Rovers đã không thể thắng 6 trận liên tiếp trên sân khách.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Colchester United vs Forest Green Rovers trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 03.02 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Colchester United Forest Green Rovers bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Colchester United

4 / 10 of last matches in all competitions Colchester United played with a score of 0:0

Colchester United

3 / 10 of last matches in Giải hạng ba quốc gia Colchester United played with a score of 0:0

Colchester United Forest Green Rovers

8 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Forest Green Rovers

5 / 10 of last matches in all competitions Forest Green Rovers played with a score of 0:0

Forest Green Rovers

5 / 10 of last matches in Giải hạng ba quốc gia Forest Green Rovers played with a score of 0:0

Colchester United

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Colchester United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League Two
# Đội T Dim T V Đ B
21
Grimsby Town Grimsby Town 46 49 11 16 19 57:74
22
Colchester United Colchester United 46 45 11 12 23 59:80
23
Sutton United Sutton United 46 42 9 15 22 59:84
24
Forest Green Rovers Forest Green Rovers 46 42 11 9 26 44:78
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 03 tháng 2 2024
Trọng tài
Hair Neil Anh
Tấn công
19
Tổng số mũi chích ngừa
14
7
Những cú sút vào khung thành
6
5
Sút xa khung thành
2
7
Ảnh bị chặn
6
4
Thủ môn cứu thua
6
Kỷ luật
11
Fouls
11
1
Thẻ vàng
1
Khác
12
Ném phạt thành công
12
5
Đá phạt góc
5
1
Ngoại vi
1
31
Ném biên
29

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Colchester United Colchester United
Forest Green Rovers Forest Green Rovers
#
Bàn thắng
  • 10 Taylor J. Taylor J.
    11
  • 8 McGeehan C. McGeehan C.
    8
  • 16 Read A. Read A.
    5
  • 9 Tovide S. Tovide S.
    4
  • 48 Ihionvien B. Ihionvien B.
    4
  • 10 Chilvers N. Chilvers N.
    4
  • 77 Fevrier J. Fevrier J.
    4
  • 14 Hopper T. Hopper T.
    4
  • 11 Cooper C. Cooper C.
    2
  • 14 Akinde J. Akinde J.
    2
#
Bàn thắng
  • 14 Stevens M. Stevens M.
    9
  • 7 McAllister K. McAllister K.
    6
  • 14 Deeney T. Deeney T.
    4
  • 6 Osadebe E. Osadebe E.
    4
  • 14 McCann C. McCann C.
    4
  • 9 Doidge C. Doidge C.
    3
  • 9 Taylor M. Taylor M.
    2
  • 22 Garrick J. Garrick J.
    2
  • 15 Moore Taylor J. Moore Taylor J.
    1
  • 10 Reece Brown Reece Brown
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close