Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Sutton United - Doncaster Rovers · 03.02.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
2 : 1
90+6’
1 : 1
goals-icon
Ironside J. (Hình phạt)
82’
1 : 1
goals-icon
Hurst K. (Rowe T.)
75’
1 : 1
goals-icon
Taylor J. (Jamie Sterry)
74’
1 : 1
goals-icon
Molyneux L. (Waters B.)
(Adom-Malaki N.) Beautyman H.
change-icon
74’
2 : 0
73’
1 : 0
65’
0 : 1
(Angol L.) Smith H.
change-icon
60’
1 : 0
(Sanderson O.) Patrick O.
change-icon
60’
1 : 0
59’
0 : 1
goals-icon
Broadbent G. (Hakeeb Adelakun)
46’
0 : 1
goals-icon
Maxwell J. (McGrath J.)
0 : 0
Hiệp 1
39’
1 : 0
36’
0 : 1
1’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

55%
Sở hữu bóng
45%
Tấn công
12
Tổng số mũi chích ngừa
6
5
Những cú sút vào khung thành
2
4
Sút xa khung thành
4
Kỷ luật
12
Fouls
19
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Sutton United Sutton United
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sutton United Sutton United
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
#
Bàn thắng
  • 10 Smith H. Smith H.
    11
  • 8 Lakin C. Lakin C.
    8
  • 11 Patrick O. Patrick O.
    5
  • 7 Beautyman H. Beautyman H.
    5
  • 5 Omar Sowunmi Omar Sowunmi
    4
#
Bàn thắng
  • 29 Ironside J. Ironside J.
    20
  • 7 Molyneux L. Molyneux L.
    10
  • 47 Hakeeb Adelakun Hakeeb Adelakun
    9
  • 10 Biggins H. Biggins H.
    6
  • 10 Rowe T. Rowe T.
    4

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của Sutton United) và 2-1 (sân của Doncaster Rovers).

Bạn có biết rằng Sutton United ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng Doncaster Rovers ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Sutton United đã không thể thắng trong 7 trận gần đây nhất.

Doncaster Rovers đã không thể thắng 7 trận liên tiếp trên sân khách.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Anh Giải hạng ba quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Sutton United và Doncaster Rovers sẽ diễn ra vào 03.02 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Sutton United

4 / 10 of last matches in all competitions Sutton United played with a score of 0:0

Sutton United

4 / 10 of last matches in Giải hạng ba quốc gia Sutton United played with a score of 0:0

Sutton United Doncaster Rovers

1 / 3 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Doncaster Rovers

5 / 10 of last matches in all competitions Doncaster Rovers played with a score of 0:0

Doncaster Rovers

5 / 10 of last matches in Giải hạng ba quốc gia Doncaster Rovers played with a score of 0:0

Sutton United

4 / 10 of last matches in all competitions Sutton United played with a score of 0:0

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League Two
# Đội T Dim T V Đ B
4
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons 46 78 23 9 14 83:68
5
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 46 71 21 8 17 73:68
6
Crewe Alexandra Crewe Alexandra 46 71 19 14 13 69:65
22
Colchester United Colchester United 46 45 11 12 23 59:80
23
Sutton United Sutton United 46 42 9 15 22 59:84
24
Forest Green Rovers Forest Green Rovers 46 42 11 9 26 44:78
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 03 tháng 2 2024
Trọng tài
Simpson Scott Anh
55%
Sở hữu bóng
45%
Tấn công
12
Tổng số mũi chích ngừa
6
5
Những cú sút vào khung thành
2
4
Sút xa khung thành
4
Kỷ luật
12
Fouls
19
2
Thẻ vàng
3
Khác
22
Ném phạt thành công
16
1
Đá phạt góc
4
4
Ngoại vi
3
37
Ném biên
26

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sutton United Sutton United
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
#
Bàn thắng
  • 10 Smith H. Smith H.
    11
  • 8 Lakin C. Lakin C.
    8
  • 11 Patrick O. Patrick O.
    5
  • 7 Beautyman H. Beautyman H.
    5
  • 5 Omar Sowunmi Omar Sowunmi
    4
  • 30 Sanderson O. Sanderson O.
    4
  • 9 Angol L. Angol L.
    2
  • 6 Goodliffe B. Goodliffe B.
    2
  • 7 Coley J. Coley J.
    2
  • 6 Louis John Louis John
    2
#
Bàn thắng
  • 29 Ironside J. Ironside J.
    20
  • 7 Molyneux L. Molyneux L.
    10
  • 47 Hakeeb Adelakun Hakeeb Adelakun
    9
  • 10 Biggins H. Biggins H.
    6
  • 10 Rowe T. Rowe T.
    4
  • 33 Close B. Close B.
    3
  • 36 Biamou M. Biamou M.
    2
  • 4 Bailey O. Bailey O.
    2
  • 23 Hurst K. Hurst K.
    2
  • 25 Westbrooke Z. Westbrooke Z.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close