Đội bóng Fleetwood Town - Crawley Town · 21.03.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 39Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Suốt 6 lần gặp nhau gần đây, Fleetwood Town đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Crawley Town thắng 3 trận.
Bạn có biết rằng Fleetwood Town ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Crawley Town ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Fleetwood Town đã bất bại 8 trận gần đây nhất.
Crawley Town đã không thể thắng trong 9 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Đội bóng Fleetwood Town
Crawley Town
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Đội bóng Fleetwood Town
Crawley Town
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Đội bóng Fleetwood Town và Crawley Town, là một phần của Giải hạng ba quốc gia (Anh), được lên lịch vào 21.03 lúc 11:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đội bóng Fleetwood Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng Fleetwood Town in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
3 / 6 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Đội bóng Fleetwood Town
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Crawley Town không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia Crawley Town không thua
1 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng Fleetwood Town trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 |
|
46 | 62 | 19 | 5 | 22 | 56:65 |
| 15 |
|
46 | 61 | 15 | 16 | 15 | 57:58 |
| 16 |
|
46 | 53 | 14 | 11 | 21 | 47:58 |
| 21 |
|
46 | 41 | 10 | 11 | 25 | 54:79 |
| 22 |
|
46 | 40 | 8 | 16 | 22 | 44:68 |
| 23 |
|
46 | 39 | 10 | 9 | 27 | 39:68 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Đội hình
Đội bóng Fleetwood Town
-
Lawlor M.
-
Lindsey S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rooney S.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | 0.41 | - | 0.05 | 2 | 31/40(78%) | - | - |
|
Evans C.
Phía trước
|
7.7 | 79 | 1 | 0.39 | - | 0.02 | 4 | 13/20(65%) | - | - |
|
Ennis E.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.26 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Lynch J.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 15/26(58%) | - | - |
|
Helm M.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.28 | 1 | 0.15 | 2 | 18/25(72%) | 1 | - |
|
Barker C.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.26 | - | 0.09 | 1 | 48/62(77%) | - | - |
|
Potter F.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.27 | - | - | 1 | 36/53(68%) | - | - |
|
Odimayo A.
Hậu vệ
|
7 | 77 | - | - | - | 0.01 | - | 38/44(86%) | - | - |
|
Chapman J.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 27/42(64%) | - | - |
|
Malone S.
Hậu vệ
|
6.9 | 73 | - | 0.14 | - | 0.01 | 1 | 32/46(70%) | - | - |
|
Powell J.
Hậu vệ
|
6.7 | 73 | - | - | - | 0.45 | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Bonds E.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 14/20(70%) | - | - |
|
Virtue M.
Tiền vệ
|
6.5 | 69 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 14/20(70%) | - | - |
|
Williams J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 28/43(65%) | - | - |
|
McKirdy H.
Phía trước
|
6.4 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
6.4 | 17 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Bajrami G.
Hậu vệ
|
6.2 | 13 | - | 0.26 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Darcy R.
Tiền vệ
|
6.2 | 32 | - | - | - | 0.06 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Neal H.
Tiền vệ
|
6.2 | 21 | - | - | - | - | - | 1/6(17%) | 1 | - |
|
Norwood J.
Tiền vệ
|
6.2 | 11 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Osong D.
Phía trước
|
6.1 | 11 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Gordon K.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 30/42(71%) | - | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
6 | 73 | - | 0.05 | - | 0.38 | 2 | 15/19(79%) | - | - |
|
Russell J.
Hậu vệ
|
6 | 58 | - | 0.12 | - | - | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Orsi-Dadomo D.
Phía trước
|
5.1 | 90 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Evans C.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.24 | - | 2 | 1 | 3 | 1 |
|
Helm M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.35 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Rooney S.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.15 | - | 1 | 2 | 2 | - |
|
Bajrami G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Barker C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Bonds E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Gordon K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Malone S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Potter F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Russell J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Virtue M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Williams J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Chapman J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Darcy R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ennis E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lynch J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McKirdy H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neal H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Norwood J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odimayo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Orsi-Dadomo D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osong D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Powell J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Evans C.
Phía trước
|
6 | 13/20(65%) | 1 | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 39 | 1/2(50%) | - | - | 2 | 1 |
|
Barker C.
Hậu vệ
|
4 | 48/62(77%) | - | - | - | 0.09 | 4/14(29%) | 85 | 4/14(29%) | - | - | 1 | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
3 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Ennis E.
Phía trước
|
3 | 13/16(81%) | 1 | - | - | 0.26 | 7/9(78%) | 36 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Helm M.
Tiền vệ
|
3 | 18/25(72%) | - | 1 | 1 | 0.15 | 4/7(57%) | 44 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Rooney S.
Hậu vệ
|
3 | 31/40(78%) | - | - | - | 0.05 | 8/11(73%) | 79 | 4/9(44%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Virtue M.
Tiền vệ
|
3 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 34 | - | - | - | 2 | - |
|
Williams J.
Hậu vệ
|
3 | 28/43(65%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 54 | 1/4(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Darcy R.
Tiền vệ
|
2 | 13/16(81%) | - | - | - | 0.06 | 9/12(75%) | 24 | - | 1/5(20%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Malone S.
Hậu vệ
|
2 | 32/46(70%) | - | - | - | 0.01 | 3/15(20%) | 56 | 5/16(31%) | - | - | 1 | - |
|
McKirdy H.
Phía trước
|
2 | 2/4(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
2 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.38 | 5/8(63%) | 40 | 1/3(33%) | 5/11(45%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Russell J.
Hậu vệ
|
2 | 7/10(70%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Bajrami G.
Hậu vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 5 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Bonds E.
Tiền vệ
|
1 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 37 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Orsi-Dadomo D.
Phía trước
|
1 | 5/9(56%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Potter F.
Hậu vệ
|
1 | 36/53(68%) | - | 1 | - | - | 3/8(38%) | 73 | 5/15(33%) | - | - | - | - |
|
Chapman J.
Thủ môn
|
- | 27/42(64%) | - | - | - | - | 3/10(30%) | 52 | 9/24(38%) | - | - | - | - |
|
Gordon K.
Hậu vệ
|
- | 30/42(71%) | - | - | - | 0.01 | 10/15(67%) | 60 | 3/5(60%) | - | - | 3 | - |
|
Lynch J.
Thủ môn
|
- | 15/26(58%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 40 | 3/14(21%) | - | - | 1 | - |
|
Neal H.
Tiền vệ
|
- | 1/6(17%) | - | - | - | - | - | 9 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Norwood J.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Odimayo A.
Hậu vệ
|
- | 38/44(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 71 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Osong D.
Phía trước
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 5 | - | - | - | - | 1 |
|
Powell J.
Hậu vệ
|
- | 7/13(54%) | - | - | - | 0.45 | 2/5(40%) | 38 | 1/5(20%) | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rooney S.
Hậu vệ
|
22 | 9/12(75%) | 6/10(60%) | 1 | 3/4(75%) | - | 11 | - | - | - |
|
Williams J.
Hậu vệ
|
17 | 7/13(54%) | 1/4(25%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Bonds E.
Tiền vệ
|
15 | 3/4(75%) | 4/11(36%) | 2 | 3/3(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Barker C.
Hậu vệ
|
13 | 7/11(64%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Odimayo A.
Hậu vệ
|
13 | 3/7(43%) | 5/6(83%) | - | 3/3(100%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Helm M.
Tiền vệ
|
12 | 2/6(33%) | 3/6(50%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Russell J.
Hậu vệ
|
11 | 3/7(43%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Evans C.
Phía trước
|
9 | 1/4(25%) | 3/5(60%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
8 | - | 2/7(29%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Potter F.
Hậu vệ
|
8 | 2/6(33%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 12 | - | - | - |
|
Ennis E.
Phía trước
|
7 | - | 3/7(43%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Malone S.
Hậu vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Orsi-Dadomo D.
Phía trước
|
5 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Virtue M.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Clarke M.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Darcy R.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gordon K.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
McKirdy H.
Phía trước
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Neal H.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Powell J.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Norwood J.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osong D.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bajrami G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Lynch J.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chapman J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lynch J.
Thủ môn
|
0.16 | 3 | 0.16 | - | - | 8 | - |
|
Chapman J.
Thủ môn
|
-0.16 | 4 | 0.84 | 1 | - | 6 | - |