Tranmere Rovers - Swindon Town · 21.03.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 39Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Tranmere Rovers Birkenhead và Swindon Town là 1-2. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 20 lần gặp nhau gần đây khi Tranmere Rovers Birkenhead chơi trên sân nhà, Tranmere Rovers Birkenhead đã thắng 12 trận, có 2 trận hòa trong khi Swindon Town thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-22 nghiêng về phía Tranmere Rovers Birkenhead.
Trong 41 lần gặp nhau gần đây, Tranmere Rovers Birkenhead đã thắng 14 trận, có 7 trận hòa trong khi Swindon Town thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 64-48 nghiêng về phía Swindon Town.
Trận thắng gần đây nhất của Swindon Town trên sân của Tranmere Rovers Birkenhead là ở năm 2019.
Kết quả mùa giải trước: 1-1 (sân của Tranmere Rovers Birkenhead) và 3-1 (sân của Swindon Town).
Cho xem nhiều hơn
Tranmere Rovers
Swindon Town
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Tranmere Rovers
Swindon Town
Phỏng đoán
Trận đấu Giải hạng ba quốc gia (Anh) sắp tới giữa Tranmere Rovers và Swindon Town sẽ diễn ra vào 21.03 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Tranmere Rovers v Swindon Town và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Tranmere Rovers trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Tranmere Rovers trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Swindon Town trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Swindon Town trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Tranmere Rovers không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
46 | 76 | 21 | 13 | 12 | 70:53 |
| 9 |
|
46 | 75 | 22 | 9 | 15 | 70:59 |
| 10 |
|
46 | 68 | 18 | 14 | 14 | 60:44 |
| 20 |
|
46 | 43 | 12 | 7 | 27 | 48:77 |
| 21 |
|
46 | 41 | 10 | 11 | 25 | 54:79 |
| 22 |
|
46 | 40 | 8 | 16 | 22 | 44:68 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Đội hình
Tranmere Rovers
-
Wild P.
-
Holloway I.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Connor Ripley
Thủ môn
|
8.5 | 90 | - | - | - | - | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Tafazolli R.
Hậu vệ
|
8.3 | 89 | - | - | - | 0.03 | - | 58/74(78%) | - | - |
|
Knight-Lebel J.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.07 | - | 0.04 | 2 | 65/77(84%) | - | - |
|
Borland A.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.09 | - | 0.2 | 2 | 38/46(83%) | - | - |
|
Wright W.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.04 | - | 0.12 | 1 | 43/57(75%) | - | - |
|
Marosi M.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 11/26(42%) | - | - |
|
Hoilett J.
Tiền vệ
|
7.2 | 23 | 1 | 0.73 | - | 0.09 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Kilkenny G.
Tiền vệ
|
7.2 | 67 | - | - | - | 0.06 | - | 36/46(78%) | - | - |
|
Bristow E.
Hậu vệ
|
6.9 | 27 | - | 0.24 | - | 0.01 | 2 | 3/6(50%) | - | - |
|
Finley S.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.05 | 1 | 23/31(74%) | - | - |
|
Batty J.
Hậu vệ
|
6.9 | 75 | - | - | - | 0.04 | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Oldaker D.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.07 | - | 0.04 | 2 | 80/96(83%) | - | - |
|
McGowan A.
Hậu vệ
|
6.8 | 63 | - | - | - | 0.3 | - | 6/14(43%) | - | - |
|
Blacker B.
Phía trước
|
6.8 | 84 | - | 0.15 | - | 0.01 | 3 | 13/23(57%) | - | - |
|
Whitaker C.
Tiền vệ
|
6.8 | 63 | - | 0.26 | - | 0.08 | 2 | 10/17(59%) | - | - |
|
Kenneh N.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 7/13(54%) | - | - |
|
Solomon S.
Phía trước
|
6.7 | 85 | - | 0.11 | - | 0.08 | 1 | 16/26(62%) | 1 | - |
|
Holman F.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.16 | - | 0.01 | 2 | 9/16(56%) | - | - |
|
Ironside J.
Phía trước
|
6.6 | 89 | - | - | - | 0.16 | - | 15/24(63%) | - | - |
|
Norman C.
Hậu vệ
|
6.5 | 27 | - | - | - | 0.66 | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Patrick Brough
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 1 | 20/30(67%) | - | - |
|
Palmer O.
Phía trước
|
6.4 | 23 | - | 0.19 | - | - | 2 | 6/9(67%) | - | - |
|
Bodin B.
Phía trước
|
6.3 | 67 | - | - | - | 0.03 | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Negru S.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 12/19(63%) | - | - |
|
Drinan A.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Smith N.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.24 | - | - | 1 | 4/13(31%) | - | - |
|
Obiero Z.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Patrick O.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | 0.01 | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Blacker B.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.64 | - | 1 | - | - | 3 |
|
Borland A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Bristow E.
Hậu vệ
|
2 | 1 | - | - | 1 | - | 2 | - |
|
Holman F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.11 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Knight-Lebel J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Oldaker D.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.07 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Palmer O.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.1 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Whitaker C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Drinan A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Finley S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Hoilett J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.43 | - | - | - | 1 | - |
|
Patrick Brough
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Smith N.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.56 | - | - | - | 1 | - |
|
Solomon S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | 1 | - |
|
Wright W.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | 1 | - |
|
Batty J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bodin B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Connor Ripley
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ironside J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kenneh N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kilkenny G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marosi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGowan A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Negru S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Norman C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Obiero Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Patrick O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tafazolli R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Holman F.
Phía trước
|
5 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 37 | - | - | 1/5(20%) | 4 | - |
|
Bristow E.
Hậu vệ
|
4 | 3/6(50%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/5(60%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Drinan A.
Phía trước
|
4 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Ironside J.
Phía trước
|
3 | 15/24(63%) | 1 | - | - | 0.16 | 6/11(55%) | 35 | - | - | - | - | - |
|
Kilkenny G.
Tiền vệ
|
3 | 36/46(78%) | - | - | - | 0.06 | 14/18(78%) | 64 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Whitaker C.
Tiền vệ
|
3 | 10/17(59%) | - | - | - | 0.08 | 6/10(60%) | 36 | - | 1/1(100%) | 5/5(100%) | 2 | - |
|
Batty J.
Hậu vệ
|
2 | 17/25(68%) | - | - | - | 0.04 | 6/11(55%) | 47 | - | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Blacker B.
Phía trước
|
2 | 13/23(57%) | - | - | - | 0.01 | 8/14(57%) | 40 | 1/7(14%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Bodin B.
Phía trước
|
2 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 40 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Hoilett J.
Tiền vệ
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | 0.09 | 4/4(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Knight-Lebel J.
Hậu vệ
|
2 | 65/77(84%) | - | - | - | 0.04 | 7/11(64%) | 94 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Negru S.
Hậu vệ
|
2 | 12/19(63%) | - | - | - | 0.05 | 2/5(40%) | 35 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Palmer O.
Phía trước
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | - | - | 16 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Patrick Brough
Hậu vệ
|
2 | 20/30(67%) | - | - | - | 0.04 | 9/15(60%) | 60 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Tafazolli R.
Hậu vệ
|
2 | 58/74(78%) | - | - | - | 0.03 | 9/16(56%) | 89 | 7/13(54%) | - | - | - | - |
|
Wright W.
Hậu vệ
|
2 | 43/57(75%) | - | - | - | 0.12 | 16/22(73%) | 93 | 1/11(9%) | 3/13(23%) | - | 1 | - |
|
Borland A.
Tiền vệ
|
1 | 38/46(83%) | - | - | - | 0.2 | 18/24(75%) | 62 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
McGowan A.
Hậu vệ
|
1 | 6/14(43%) | - | - | - | 0.3 | 2/8(25%) | 33 | - | - | - | - | - |
|
Norman C.
Hậu vệ
|
1 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.66 | 3/5(60%) | 15 | - | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Obiero Z.
Tiền vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Smith N.
Hậu vệ
|
1 | 4/13(31%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 28 | 2/7(29%) | - | - | 2 | - |
|
Solomon S.
Phía trước
|
1 | 16/26(62%) | - | - | - | 0.08 | 9/17(53%) | 48 | 1/4(25%) | 2/8(25%) | - | 2 | - |
|
Connor Ripley
Thủ môn
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | - | - | 37 | - | - | - | 2 | - |
|
Finley S.
Tiền vệ
|
- | 23/31(74%) | - | - | - | 0.05 | 10/14(71%) | 50 | 5/9(56%) | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Kenneh N.
Tiền vệ
|
- | 7/13(54%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 24 | - | - | - | 1 | - |
|
Marosi M.
Thủ môn
|
- | 11/26(42%) | - | - | - | - | 1/11(9%) | 36 | 10/25(40%) | - | - | - | - |
|
Oldaker D.
Hậu vệ
|
- | 80/96(83%) | - | - | - | 0.04 | 19/29(66%) | 111 | 4/12(33%) | - | - | 1 | - |
|
Patrick O.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ironside J.
Phía trước
|
28 | 11/25(44%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Holman F.
Phía trước
|
16 | - | 6/14(43%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Tafazolli R.
Hậu vệ
|
16 | 11/15(73%) | - | 1 | - | - | 11 | - | - | - |
|
Blacker B.
Phía trước
|
14 | 1/4(25%) | 6/10(60%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Whitaker C.
Tiền vệ
|
14 | - | 7/11(64%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borland A.
Tiền vệ
|
13 | 2/5(40%) | 2/8(25%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Kilkenny G.
Tiền vệ
|
13 | 2/4(50%) | 5/9(56%) | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - |
|
Kenneh N.
Tiền vệ
|
12 | 4/5(80%) | 5/7(71%) | 1 | 1/4(25%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Oldaker D.
Hậu vệ
|
12 | 2/2(100%) | 5/10(50%) | 1 | 1/4(25%) | - | 2 | - | 1 | - |
|
Solomon S.
Phía trước
|
12 | 1/3(33%) | 5/9(56%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Batty J.
Hậu vệ
|
10 | 1/5(20%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
McGowan A.
Hậu vệ
|
10 | 4/5(80%) | 3/5(60%) | - | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Patrick Brough
Hậu vệ
|
10 | 5/6(83%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Drinan A.
Phía trước
|
8 | 2/5(40%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Knight-Lebel J.
Hậu vệ
|
8 | 5/8(63%) | - | - | - | - | 8 | - | - | - |
|
Bodin B.
Phía trước
|
7 | 1/4(25%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Finley S.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Wright W.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Hoilett J.
Tiền vệ
|
4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palmer O.
Phía trước
|
4 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith N.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 10 | - | - | - |
|
Norman C.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Connor Ripley
Thủ môn
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Negru S.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 14 | - | - | - |
|
Obiero Z.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bristow E.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Marosi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Patrick O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Connor Ripley
Thủ môn
|
1.46 | 6 | 1.46 | - | - | 6 | - |
|
Marosi M.
Thủ môn
|
-0.05 | 5 | 0.95 | 1 | - | 3 | 1 |