Walsall - Newport County · 21.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Walsall và Newport County là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Walsall chơi trên sân nhà, Walsall đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi Newport County thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-6 nghiêng về phía Newport County.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, Walsall đã thắng 3 trận, có 7 trận hòa trong khi Newport County thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 18-17 nghiêng về phía Newport County.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của Walsall) và 0-0 (sân của Newport County).
Walsall đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải hạng ba quốc gia.
Cho xem nhiều hơn
Walsall
Newport County
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Walsall
Newport County
Phỏng đoán
Trận đấu Giải hạng ba quốc gia (Anh) sắp tới giữa Walsall và Newport County sẽ diễn ra vào 21.03 lúc 11:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Walsall v Newport County và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Walsall trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Walsall trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Newport County trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Newport County trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Walsall trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 |
|
46 | 66 | 18 | 12 | 16 | 62:49 |
| 13 |
|
46 | 65 | 18 | 11 | 17 | 56:56 |
| 14 |
|
46 | 62 | 19 | 5 | 22 | 56:65 |
| 19 |
|
46 | 49 | 13 | 10 | 23 | 42:69 |
| 20 |
|
46 | 43 | 12 | 7 | 27 | 48:77 |
| 21 |
|
46 | 41 | 10 | 11 | 25 | 54:79 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Đội hình
Walsall
-
Byfield D.
-
Fuchs C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pattison A.
Tiền vệ
|
9.3 | 90 | 1 | 0.3 | 1 | 0.03 | 5 | 21/31(68%) | 1 | - |
|
Kanu D.
Phía trước
|
7.6 | 90 | 1 | 0.59 | - | 0.03 | 2 | 13/20(65%) | - | - |
|
Hancock M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.12 | 3 | 39/52(75%) | 1 | - |
|
Adomah A.
Tiền vệ
|
7.1 | 82 | - | 0.11 | - | 0.38 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Browne R.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 30/43(70%) | - | - |
|
Biggins H.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | 1 | 0.37 | - | 0.12 | 3 | 18/23(78%) | - | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 12/28(43%) | - | - |
|
Thomas J.
Tiền vệ
|
6.8 | 24 | - | - | - | - | - | 4/12(33%) | - | - |
|
Baker M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 37/43(86%) | - | - |
|
Davies T.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.16 | 2 | 23/33(70%) | - | - |
|
Flint A.
Hậu vệ
|
6.6 | 35 | - | 0.25 | - | - | 2 | 19/23(83%) | - | - |
|
Lakin C.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 36/43(84%) | 1 | - |
|
Lopata K.
Hậu vệ
|
6.5 | 55 | - | - | - | - | - | 17/26(65%) | - | - |
|
Pressley A.
Phía trước
|
6.5 | 27 | - | 0.14 | - | - | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Jellis J.
Tiền vệ
|
6.4 | 27 | - | - | - | 0.04 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Smith M.
Tiền vệ
|
6.4 | 14 | - | - | - | 0.12 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Chang A.
Tiền vệ
|
6.1 | 63 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 30/36(83%) | 1 | - |
|
Evans C.
Hậu vệ
|
6.1 | 76 | - | 0.07 | - | - | 1 | 9/15(60%) | 1 | - |
|
Sprangler S.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 28/36(78%) | 1 | - |
|
Liam Shephard
Hậu vệ
|
6.1 | 85 | - | - | - | - | - | 16/25(64%) | - | - |
|
Kamwa B.
Phía trước
|
6 | 77 | - | - | - | 0.03 | - | 5/10(50%) | - | - |
|
Lloyd B.
Tiền vệ
|
5.2 | 66 | - | - | - | 0.02 | - | 10/13(77%) | 1 | - |
|
Baker-Richardson C.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Driscoll-Glennon A.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | 0.13 | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pattison A.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.3 | 2 | 1 | - | 2 | 3 |
|
Biggins H.
Tiền vệ
|
3 | 3 | 1.1 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Hancock M.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Davies T.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Flint A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Kanu D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.85 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Adomah A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Baker M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Chang A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Evans C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Pressley A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Baker-Richardson C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Browne R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Driscoll-Glennon A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jellis J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kamwa B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lakin C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Liam Shephard
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lloyd B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopata K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sprangler S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomas J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kanu D.
Phía trước
|
6 | 13/20(65%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 39 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Pattison A.
Tiền vệ
|
4 | 21/31(68%) | 1 | - | 1 | 0.03 | 13/20(65%) | 57 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Adomah A.
Tiền vệ
|
3 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.38 | 10/14(71%) | 48 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 2/7(29%) | 2 | - |
|
Flint A.
Hậu vệ
|
3 | 19/23(83%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 29 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Kamwa B.
Phía trước
|
3 | 5/10(50%) | - | - | - | 0.03 | 2/5(40%) | 30 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Biggins H.
Tiền vệ
|
2 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.12 | 1/4(25%) | 56 | - | 2/6(33%) | 1/1(100%) | 5 | 1 |
|
Davies T.
Hậu vệ
|
2 | 23/33(70%) | - | - | - | 0.16 | 6/11(55%) | 66 | 1/6(17%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Evans C.
Hậu vệ
|
2 | 9/15(60%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 34 | 1/4(25%) | - | - | 4 | - |
|
Hancock M.
Hậu vệ
|
2 | 39/52(75%) | - | - | - | 0.12 | 11/19(58%) | 86 | 4/8(50%) | 2/8(25%) | - | - | - |
|
Jellis J.
Tiền vệ
|
2 | 7/10(70%) | - | - | - | 0.04 | 5/8(63%) | 20 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Lopata K.
Hậu vệ
|
2 | 17/26(65%) | - | - | - | - | - | 34 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Pressley A.
Phía trước
|
2 | 5/8(63%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 15 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Baker M.
Hậu vệ
|
1 | 37/43(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 58 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Baker-Richardson C.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Liam Shephard
Hậu vệ
|
1 | 16/25(64%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 48 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Lloyd B.
Tiền vệ
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 19 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Browne R.
Hậu vệ
|
- | 30/43(70%) | - | - | - | 0.05 | 11/19(58%) | 77 | 4/7(57%) | - | - | 2 | - |
|
Chang A.
Tiền vệ
|
- | 30/36(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 47 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Driscoll-Glennon A.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.13 | 3/3(100%) | 7 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Lakin C.
Tiền vệ
|
- | 36/43(84%) | - | - | - | 0.1 | 8/10(80%) | 66 | - | 1/5(20%) | 1/5(20%) | 1 | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
- | 12/28(43%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 39 | 4/20(20%) | - | - | - | - |
|
Smith M.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.12 | 3/5(60%) | 11 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Sprangler S.
Tiền vệ
|
- | 28/36(78%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 52 | 1/6(17%) | - | - | 2 | - |
|
Thomas J.
Tiền vệ
|
- | 4/12(33%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 20 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Evans C.
Hậu vệ
|
22 | 4/9(44%) | 7/13(54%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Biggins H.
Tiền vệ
|
21 | 2/8(25%) | 9/13(69%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Browne R.
Hậu vệ
|
18 | 6/7(86%) | 6/11(55%) | 2 | 3/4(75%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Davies T.
Hậu vệ
|
16 | 3/6(50%) | 6/10(60%) | - | 3/6(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Pattison A.
Tiền vệ
|
16 | 5/6(83%) | 6/10(60%) | 2 | 3/5(60%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Adomah A.
Tiền vệ
|
14 | 1/3(33%) | 4/11(36%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Chang A.
Tiền vệ
|
13 | 2/5(40%) | 2/8(25%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lakin C.
Tiền vệ
|
13 | 2/3(67%) | 5/10(50%) | 1 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hancock M.
Hậu vệ
|
12 | 3/6(50%) | 5/6(83%) | - | 4/5(80%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Liam Shephard
Hậu vệ
|
12 | 2/2(100%) | 3/10(30%) | 1 | 2/3(67%) | - | 4 | - | 1 | - |
|
Kanu D.
Phía trước
|
11 | 4/6(67%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Flint A.
Hậu vệ
|
10 | 4/9(44%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lopata K.
Hậu vệ
|
10 | 1/4(25%) | 4/6(67%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sprangler S.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 1 | 3/3(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Lloyd B.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 1/7(14%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kamwa B.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Pressley A.
Phía trước
|
7 | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Baker M.
Hậu vệ
|
5 | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - |
|
Thomas J.
Tiền vệ
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Baker-Richardson C.
Phía trước
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jellis J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Driscoll-Glennon A.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roberts M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Smith M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Roberts M.
Thủ môn
|
0.1 | 2 | 1.1 | 1 | 1 | 4 | - |