Crawley Town - Đội bóng Harrogate · 31.01.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 30Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Crawley Town đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Harrogate Town thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 15-10 nghiêng về phía Crawley Town.
Trận thắng gần đây nhất của Harrogate Town trên sân của Crawley Town là ở năm 2021.
Bạn có biết rằng Crawley Town ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Harrogate Town ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Crawley Town đã không thể thắng 6 trận liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Crawley Town
Đội bóng Harrogate
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Crawley Town
Đội bóng Harrogate
Phỏng đoán
Trận đấu Crawley Town vs Đội bóng Harrogate trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 31.01 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Crawley Town Đội bóng Harrogate bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Crawley Town trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Crawley Town in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong thất bại
1 / 9 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Crawley Town
2 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Đội bóng Harrogate không thua
2 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng ba quốc gia Đội bóng Harrogate không thua
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Crawley Town trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 |
|
46 | 41 | 10 | 11 | 25 | 54:79 |
| 20 |
|
46 | 43 | 12 | 7 | 27 | 48:77 |
| 22 |
|
46 | 40 | 8 | 16 | 22 | 44:68 |
| 23 |
|
46 | 39 | 10 | 9 | 27 | 39:68 |
| 24 |
|
46 | 36 | 9 | 9 | 28 | 45:78 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026Đội hình
Crawley Town
-
Lindsey S.
-
Weaver S.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Flint J.
Tiền vệ
|
8.5 | 90 | 1 | 0.75 | - | 0.01 | 5 | 39/52(75%) | - | - |
|
Darcy R.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.1 | 1 | 0.29 | 2 | 24/28(86%) | - | - |
|
Gordon K.
Hậu vệ
|
7.6 | 76 | - | - | - | 0.19 | - | 19/23(83%) | - | - |
|
Barker C.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | 1 | 0.04 | - | 48/54(89%) | 1 | - |
|
Vassell T.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.12 | - | - | 1 | 43/44(98%) | - | - |
|
Bajrami G.
Hậu vệ
|
7.2 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 18/22(82%) | - | - |
|
Williams J.
Hậu vệ
|
7.2 | 87 | - | - | - | 0.02 | - | 32/49(65%) | 1 | - |
|
McAleny C.
Phía trước
|
6.7 | 15 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Orsi-Dadomo D.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 14/16(88%) | - | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.1 | 2 | 40/46(87%) | - | - |
|
Forster H.
Tiền vệ
|
6.4 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Marsh A.
Phía trước
|
6.4 | 68 | - | 0.12 | - | - | 3 | 11/17(65%) | - | - |
|
Acquah E.
Phía trước
|
6.4 | 75 | - | 0.19 | - | 0.01 | 2 | 5/9(56%) | - | - |
|
George Thomson
Tiền vệ
|
6.4 | 22 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
McKirdy H.
Phía trước
|
6.4 | 23 | - | 0.06 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Cass L.
Hậu vệ
|
6.2 | 58 | - | - | - | 0.08 | - | 20/30(67%) | - | - |
|
Sutton E.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.07 | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.17 | 1 | 26/41(63%) | - | - |
|
Muldoon J.
Phía trước
|
5.8 | 15 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mark Thomas Oxley
Thủ môn
|
5.5 | 31 | - | - | - | - | - | 4/10(40%) | - | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Flint J.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 1.15 | 3 | - | 2 | 5 | - |
|
Marsh A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.22 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Acquah E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.14 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Darcy R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Orsi-Dadomo D.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.03 | - | - | - | 1 | 1 |
|
McKirdy H.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Sutton E.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Vassell T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Bajrami G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barker C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cass L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Forster H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
George Thomson
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gordon K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mark Thomas Oxley
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McAleny C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muldoon J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Flint J.
Tiền vệ
|
6 | 39/52(75%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 87 | 4/14(29%) | - | - | 2 | - |
|
Acquah E.
Phía trước
|
5 | 5/9(56%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/5(40%) | 28 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
4 | 26/41(63%) | - | - | - | 0.17 | 8/16(50%) | 61 | 4/15(27%) | 2/4(50%) | - | 2 | - |
|
Darcy R.
Tiền vệ
|
3 | 24/28(86%) | 1 | - | 1 | 0.29 | 6/9(67%) | 41 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | - |
|
Barker C.
Hậu vệ
|
2 | 48/54(89%) | - | - | 1 | 0.04 | 6/10(60%) | 73 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Cass L.
Hậu vệ
|
2 | 20/30(67%) | - | - | - | 0.08 | 6/10(60%) | 57 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Marsh A.
Phía trước
|
2 | 11/17(65%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 33 | - | - | - | - | - |
|
McKirdy H.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Williams J.
Hậu vệ
|
2 | 32/49(65%) | - | - | - | 0.02 | 3/9(33%) | 75 | 2/8(25%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Bajrami G.
Hậu vệ
|
1 | 18/22(82%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 28 | - | - | - | - | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
1 | 40/46(87%) | - | - | - | 0.1 | 6/8(75%) | 64 | 4/7(57%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Forster H.
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Gordon K.
Hậu vệ
|
1 | 19/23(83%) | - | - | - | 0.19 | 6/7(86%) | 42 | - | 2/7(29%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Orsi-Dadomo D.
Phía trước
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 29 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Sutton E.
Phía trước
|
1 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.07 | 6/9(67%) | 46 | - | 2/9(22%) | 2/6(33%) | 3 | 1 |
|
Vassell T.
Hậu vệ
|
1 | 43/44(98%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 61 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
George Thomson
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Mark Thomas Oxley
Thủ môn
|
- | 4/10(40%) | - | - | - | - | - | 12 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
McAleny C.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | 1 | - |
|
Muldoon J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Pereira D.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Williams J.
Hậu vệ
|
20 | 1/10(10%) | 5/10(50%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Acquah E.
Phía trước
|
15 | 7/9(78%) | 1/6(17%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sutton E.
Phía trước
|
12 | - | 6/11(55%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vassell T.
Hậu vệ
|
12 | 4/10(40%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 11 | - | - | - |
|
Flint J.
Tiền vệ
|
9 | 5/6(83%) | 2/3(67%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Barker C.
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 3 | 1/2(50%) | - | 7 | - | - | - |
|
Cass L.
Hậu vệ
|
8 | 3/6(50%) | - | - | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Marsh A.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Orsi-Dadomo D.
Phía trước
|
7 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bryn Morris
Tiền vệ
|
6 | 3/4(75%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gordon K.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Slater J.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Darcy R.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Forster H.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
McAleny C.
Phía trước
|
4 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muldoon J.
Phía trước
|
4 | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bajrami G.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
George Thomson
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
McKirdy H.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pereira D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mark Thomas Oxley
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mark Thomas Oxley
Thủ môn
|
-0.95 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | - |