Swindon Town - Barrow · 31.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Suốt 9 lần gặp nhau gần đây, Swindon Town đã thắng 5 trận, có 2 trận hòa trong khi Barrow thắng 2 trận.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của Swindon Town) và 1-1 (sân của Barrow).
Bạn có biết rằng Swindon Town ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Barrow ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Barrow đã phải nhật 5 thẻ đỏ ở mùa giải năm nay. Đây là số thẻ đỏ nhiều nhất ở Giải hạng ba quốc gia.
Cho xem nhiều hơn
Swindon Town
Barrow
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Swindon Town
Barrow
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Swindon Town và Barrow, là một phần của Giải hạng ba quốc gia (Anh), được lên lịch vào 31.01 lúc 10:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Swindon Town trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Swindon Town trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 9 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Barrow trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Barrow trong Giải hạng ba quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Swindon Town không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
46 | 76 | 21 | 13 | 12 | 70:53 |
| 9 |
|
46 | 75 | 22 | 9 | 15 | 70:59 |
| 10 |
|
46 | 68 | 18 | 14 | 14 | 60:44 |
| 22 |
|
46 | 40 | 8 | 16 | 22 | 44:68 |
| 23 |
|
46 | 39 | 10 | 9 | 27 | 39:68 |
| 24 |
|
46 | 36 | 9 | 9 | 28 | 45:78 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026Đội hình
Swindon Town
-
Holloway I.
-
Gallagher P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wright W.
Hậu vệ
|
9.2 | 90 | - | - | 1 | 0.44 | - | 67/83(81%) | - | - |
|
Drinan A.
Phía trước
|
8.4 | 90 | 2 | 1.59 | - | 0.53 | 5 | 13/19(68%) | - | - |
|
Tafazolli R.
Hậu vệ
|
8.2 | 89 | - | - | - | - | - | 34/41(83%) | - | - |
|
Rose D.
Phía trước
|
8.1 | 90 | 1 | 1.12 | - | 0.01 | 3 | 11/20(55%) | - | - |
|
Kirkman B.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.04 | 1 | 29/37(78%) | - | - |
|
Kilkenny G.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.09 | 1 | 33/38(87%) | - | - |
|
Ball J.
Tiền vệ
|
7.1 | 75 | - | 0.06 | - | 0.07 | 2 | 15/19(79%) | - | - |
|
Connor Ripley
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 26/38(68%) | - | - |
|
McCann C.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.57 | 1 | 24/32(75%) | - | - |
|
Palmer O.
Phía trước
|
6.9 | 90 | 1 | 0.6 | - | 0.23 | 2 | 14/19(74%) | - | - |
|
Raglan C.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.32 | - | 0.04 | 4 | 16/21(76%) | - | - |
|
Oldaker D.
Hậu vệ
|
6.8 | 15 | - | - | - | 0.01 | - | 16/16(100%) | - | - |
|
Malcolm J.
Phía trước
|
6.6 | 35 | - | 0.15 | - | 0.03 | 2 | 9/10(90%) | - | - |
|
Barkhuizen T.
Phía trước
|
6.5 | 65 | - | - | - | 0.18 | - | 5/11(45%) | - | - |
|
Nichols T.
Phía trước
|
6.5 | 75 | - | - | - | 0.08 | - | 19/28(68%) | 1 | - |
|
Powell B.
Hậu vệ
|
6.4 | 54 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Whitfield B.
Tiền vệ
|
6.4 | 25 | - | 0.04 | - | 0.16 | 1 | 5/10(50%) | - | - |
|
Stanway W.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 17/32(53%) | - | - |
|
Mahoney C.
Tiền vệ
|
6.3 | 10 | - | - | - | 0.53 | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Smith S.
Tiền vệ
|
6.3 | 80 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 15/24(63%) | 1 | - |
|
Fletcher I.
Tiền vệ
|
6.1 | 55 | - | - | - | - | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Earing J.
Tiền vệ
|
5.9 | 66 | - | - | - | 0.01 | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Harper R.
Phía trước
|
5.9 | 24 | - | - | - | 0.01 | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Jackson B.
Tiền vệ
|
5.8 | 36 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Snowdon J.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Drinan A.
Phía trước
|
5 | 2 | 1.82 | 2 | 1 | 2 | 5 | - |
|
Raglan C.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 3 | 1 | 4 | 4 | - |
|
Rose D.
Phía trước
|
3 | 3 | 1.73 | - | - | 1 | 3 | - |
|
Ball J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Malcolm J.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Palmer O.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.32 | - | - | - | 2 | - |
|
Kilkenny G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | - | 1 |
|
Kirkman B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
McCann C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Smith S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Whitfield B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Barkhuizen T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Connor Ripley
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Earing J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fletcher I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harper R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jackson B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mahoney C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nichols T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oldaker D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Powell B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Snowdon J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stanway W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tafazolli R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wright W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Drinan A.
Phía trước
|
9 | 13/19(68%) | 1 | 1 | - | 0.53 | 6/10(60%) | 30 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Raglan C.
Hậu vệ
|
5 | 16/21(76%) | - | 2 | - | 0.04 | 1/3(33%) | 43 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Ball J.
Tiền vệ
|
4 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.07 | 4/5(80%) | 35 | - | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Palmer O.
Phía trước
|
4 | 14/19(74%) | - | 1 | - | 0.23 | 8/12(67%) | 38 | - | - | - | 3 | - |
|
Rose D.
Phía trước
|
4 | 11/20(55%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 44 | - | - | 1/4(25%) | 1 | 2 |
|
Barkhuizen T.
Phía trước
|
3 | 5/11(45%) | - | - | - | 0.18 | - | 34 | - | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Kirkman B.
Hậu vệ
|
3 | 29/37(78%) | 1 | - | 1 | 0.04 | 5/10(50%) | 70 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Mahoney C.
Tiền vệ
|
3 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.53 | 4/4(100%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Malcolm J.
Phía trước
|
3 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Fletcher I.
Tiền vệ
|
2 | 8/10(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 21 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
McCann C.
Phía trước
|
2 | 24/32(75%) | 1 | - | - | 0.57 | 14/22(64%) | 59 | 3/6(50%) | 3/8(38%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Kilkenny G.
Tiền vệ
|
1 | 33/38(87%) | - | - | - | 0.09 | 12/13(92%) | 53 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Smith S.
Tiền vệ
|
1 | 15/24(63%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 40 | 4/6(67%) | - | 1/3(33%) | 3 | - |
|
Tafazolli R.
Hậu vệ
|
1 | 34/41(83%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 62 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Whitfield B.
Tiền vệ
|
1 | 5/10(50%) | 1 | - | - | 0.16 | 2/6(33%) | 17 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Wright W.
Hậu vệ
|
1 | 67/83(81%) | - | - | 1 | 0.44 | 26/35(74%) | 121 | 8/17(47%) | 3/7(43%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Connor Ripley
Thủ môn
|
- | 26/38(68%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 46 | 7/19(37%) | - | - | - | - |
|
Earing J.
Tiền vệ
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Harper R.
Phía trước
|
- | 13/15(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Jackson B.
Tiền vệ
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | - | - | 25 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Nichols T.
Phía trước
|
- | 19/28(68%) | - | - | - | 0.08 | 10/14(71%) | 50 | - | 2/2(100%) | - | 2 | - |
|
Oldaker D.
Hậu vệ
|
- | 16/16(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Powell B.
Hậu vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 30 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Snowdon J.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Stanway W.
Thủ môn
|
- | 17/32(53%) | - | - | - | - | 5/10(50%) | 45 | 12/27(44%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rose D.
Phía trước
|
26 | 9/16(56%) | 4/10(40%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Palmer O.
Phía trước
|
20 | 3/10(30%) | 3/10(30%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nichols T.
Phía trước
|
16 | 3/5(60%) | 5/11(45%) | 2 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Raglan C.
Hậu vệ
|
13 | 7/10(70%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 13 | - | - | - |
|
Kirkman B.
Hậu vệ
|
12 | 1/5(20%) | 2/7(29%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Smith S.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 6/10(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kilkenny G.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 5/7(71%) | - | 1/4(25%) | - | 4 | - | - | - |
|
McCann C.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 6/10(60%) | 1 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Drinan A.
Phía trước
|
10 | 2/7(29%) | 1/3(33%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Barkhuizen T.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Fletcher I.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 1/5(20%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Powell B.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | - | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Tafazolli R.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 4 | 12 | - | - | - |
|
Wright W.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 4/4(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Ball J.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Earing J.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Jackson B.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Malcolm J.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mahoney C.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Oldaker D.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Snowdon J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Connor Ripley
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harper R.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stanway W.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Whitfield B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Connor Ripley
Thủ môn
|
0.75 | 3 | 1.75 | 1 | - | 5 | 1 |
|
Stanway W.
Thủ môn
|
-0.46 | 3 | 2.54 | 3 | 2 | 6 | 2 |