Crewe Alexandra - Colchester United · 31.01.2026
Giải hạng ba quốc gia
Vòng 30Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Crewe Alexandra và Colchester United khi Crewe Alexandra chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Crewe Alexandra và Colchester United là 2-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Crewe Alexandra chơi trên sân nhà, Crewe Alexandra đã thắng 7 trận, có 4 trận hòa trong khi Colchester United thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-12 nghiêng về phía Crewe Alexandra.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây, Crewe Alexandra đã thắng 13 trận, có 7 trận hòa trong khi Colchester United thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 38-31 nghiêng về phía Colchester United.
Trận thắng gần đây nhất của Colchester United trên sân của Crewe Alexandra là ở năm 2014.
Cho xem nhiều hơn
Crewe Alexandra
Colchester United
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Crewe Alexandra
Colchester United
Phỏng đoán
Trận đấu Crewe Alexandra vs Colchester United trong Anh Giải hạng ba quốc gia sẽ bắt đầu vào 31.01 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Crewe Alexandra Colchester United bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10của trận đấu cuối cùng Crewe Alexandra trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Crewe Alexandra in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
3 / 10của trận đấu cuối cùng Colchester United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Colchester United in Giải hạng ba quốc gia kết thúc trong một trận hòa
5 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
46 | 68 | 18 | 14 | 14 | 60:44 |
| 9 |
|
46 | 75 | 22 | 9 | 15 | 70:59 |
| 11 |
|
46 | 67 | 19 | 10 | 17 | 64:58 |
| 12 |
|
46 | 66 | 18 | 12 | 16 | 62:49 |
| 13 |
|
46 | 65 | 18 | 11 | 17 | 56:56 |
| 14 |
|
46 | 62 | 19 | 5 | 22 | 56:65 |
Thông tin trận đấu
10:00
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026Đội hình
Crewe Alexandra
-
Bell L.
-
Cowley D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 32/41(78%) | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 23/31(74%) | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
7.7 | 34 | - | 0.04 | 1 | 0.05 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
7.6 | 65 | - | - | - | 0.05 | - | 24/29(83%) | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 25/38(66%) | - | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.23 | - | 0.04 | 5 | 76/88(86%) | - | - |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | 1 | 0.17 | - | 0.01 | 1 | 19/22(86%) | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 32/45(71%) | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 14/28(50%) | - | - |
|
March J.
Phía trước
|
6.8 | 56 | - | - | - | 0.07 | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Lunt O.
Tiền vệ
|
6.7 | 33 | - | - | - | - | - | 7/15(47%) | - | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
6.7 | 76 | - | - | - | 0.03 | - | 16/21(76%) | - | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
6.7 | 57 | - | - | - | 0.04 | - | 19/25(76%) | - | - |
|
Araujo H.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.1 | - | 0.04 | 1 | 80/95(84%) | - | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.5 | 2 | 52/65(80%) | 1 | - |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.31 | 1 | 17/21(81%) | - | - |
|
Thomas C.
Tiền vệ
|
6.6 | 14 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Gape D.
Tiền vệ
|
6.3 | 71 | - | - | - | 0.04 | - | 23/28(82%) | 1 | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
6.2 | 81 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 37/47(79%) | - | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.05 | 1 | 33/40(83%) | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Goodwin W.
Phía trước
|
5.9 | 62 | - | 0.19 | - | 0.01 | 2 | 9/14(64%) | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 28/30(93%) | - | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
5.7 | 28 | - | 0.14 | - | 0.02 | 2 | 3/6(50%) | - | - |
|
Gordon J.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | 0.21 | - | 6/7(86%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
5 | 2 | 0.41 | 1 | 2 | 3 | 4 | 1 |
|
Goodwin W.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | - | 2 |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | - | 1 | - |
|
Araujo H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | - | 1 |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | - | 1 |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gape D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gordon J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lunt O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
March J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomas C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lisbie K.
Phía trước
|
9 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.31 | 5/8(63%) | 54 | 1/1(100%) | - | 1/4(25%) | 2 | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
7 | 76/88(86%) | - | - | - | 0.04 | 12/17(71%) | 101 | 5/11(45%) | - | - | 1 | - |
|
Goodwin W.
Phía trước
|
4 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 31 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
4 | 3/6(50%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
3 | 52/65(80%) | - | - | - | 0.5 | 17/25(68%) | 89 | 1/5(20%) | 4/6(67%) | 1/5(20%) | 2 | - |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
2 | 19/22(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 34 | 1/2(50%) | - | - | 2 | 1 |
|
Araujo H.
Hậu vệ
|
2 | 80/95(84%) | - | - | - | 0.04 | 9/14(64%) | 110 | 9/19(47%) | - | - | - | - |
|
Edwards O.
Phía trước
|
2 | 33/40(83%) | - | - | - | 0.05 | 18/23(78%) | 58 | 5/5(100%) | - | 1/6(17%) | - | 2 |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
1 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
1 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 43 | - | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
1 | 24/29(83%) | - | - | - | 0.05 | 6/11(55%) | 43 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
- | 25/38(66%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 70 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
- | 32/41(78%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 60 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Gape D.
Tiền vệ
|
- | 23/28(82%) | - | - | - | 0.04 | 6/9(67%) | 33 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Gordon J.
Phía trước
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.21 | 1/1(100%) | 14 | - | 1/5(20%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
- | 37/47(79%) | - | - | - | 0.02 | 7/12(58%) | 71 | 1/6(17%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
- | 23/31(74%) | - | - | - | 0.01 | 7/11(64%) | 55 | 2/7(29%) | - | - | 2 | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | 14/28(50%) | - | - | - | - | 3/15(20%) | 32 | 6/20(30%) | - | - | - | - |
|
Lunt O.
Tiền vệ
|
- | 7/15(47%) | - | - | - | - | - | 28 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
March J.
Phía trước
|
- | 2/5(40%) | - | - | - | 0.07 | 1/3(33%) | 11 | - | 1/2(50%) | - | 1 | 1 |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
- | 28/30(93%) | - | - | - | - | - | 37 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
- | 32/45(71%) | - | - | - | 0.02 | 2/8(25%) | 63 | 1/10(10%) | - | - | - | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
- | 19/25(76%) | - | - | - | 0.04 | 7/9(78%) | 32 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
- | 5/6(83%) | - | - | 1 | 0.05 | 1/2(50%) | 14 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Thomas C.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Edwards O.
Phía trước
|
11 | 1/2(50%) | 2/9(22%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Lisbie K.
Phía trước
|
11 | - | 4/9(44%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
O'Reilly T.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 6/11(55%) | 1 | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | - |
|
Payne J.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/11(27%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
March J.
Phía trước
|
10 | 4/9(44%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanders M.
Tiền vệ
|
10 | 2/2(100%) | 6/8(75%) | 1 | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Goodwin W.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Holicek M.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Agius C.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Araujo H.
Hậu vệ
|
8 | 4/6(67%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Hunt R.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lunt O.
Tiền vệ
|
8 | - | 7/8(88%) | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Hutchinson R.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | - | 2/3(67%) | - | 5 | - | - | - |
|
Billington L.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/4(75%) | - | 3/3(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Demetriou M.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | 3/3(100%) | 4 | 8 | - | 1 | - |
|
Pond A.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | 11 | - | - | - |
|
Tovide S.
Tiền vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tucker J.
Hậu vệ
|
5 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Gape D.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Powell J.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Thibaut A.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gordon J.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomas C.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lawlor I.
Thủ môn
|
0.51 | 3 | 0.51 | - | - | 1 | - |
|
Matt Macey
Thủ môn
|
-0.64 | 1 | 0.36 | 1 | - | 4 | 1 |