Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Exeter City - Đội bóng Derby County · 13.02.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
89’
0 : 4
goals-icon
Ward J. (Cashin E.)
(Harris L.) Wildschut Y.
change-icon
85’
1 : 3
77’
0 : 4
goals-icon
Sibley L. (Ebou Adams)
(Carroll T.) Woods R.
change-icon
76’
1 : 3
73’
0 : 4
goals-icon
Bradley S. (Mendez Laing N.)
73’
0 : 4
goals-icon
Smith K. (Hourihane C.)
72’
1 : 3
68’
0 : 4
(Aimson W.) Sweeney P.
change-icon
62’
1 : 3
62’
0 : 3
(Cole R.) Cox S.
change-icon
61’
1 : 2
(Niskanen I.) Rankine D.
change-icon
61’
1 : 2
52’
0 : 2
49’
1 : 1
46’
0 : 2
goals-icon
Barkhuizen T. (Blackett-Taylor C.)
0 : 1
Hiệp 1
43’
0 : 2
26’
0 : 2
24’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

68%
Sở hữu bóng
32%
Tấn công
12
Tổng số mũi chích ngừa
10
2
Những cú sút vào khung thành
7
5
Sút xa khung thành
2
5
Ảnh bị chặn
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Exeter City Exeter City
Đội bóng Derby County Đội bóng Derby County
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Exeter City Exeter City
Đội bóng Derby County Đội bóng Derby County
#
Bàn thắng
  • 12 Cole R. Cole R.
    6
  • 19 Cox S. Cox S.
    5
  • 4 Aimson W. Aimson W.
    4
  • 10 Aitchison J. Aitchison J.
    4
  • 28 Harris L. Harris L.
    4
#
Bàn thắng
  • 9 Collins J. Collins J.
    14
  • 11 Mendez Laing N. Mendez Laing N.
    9
  • 29 Waghorn M. Waghorn M.
    7
  • 6 Bird M. Bird M.
    6
  • 29 Barkhuizen T. Barkhuizen T.
    6

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của Exeter City) và 0-0 (sân của Derby County).

Bạn có biết rằng Exeter City ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

Bạn có biết rằng Derby County ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Exeter City đã không ghi bàn 9 trận trong 16 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhì quốc gia mùa bóng năm nay.

Derby County đã không ghi bàn 3 trận trong 16 trận đấu sân khách ở giải Giải hạng nhì quốc gia mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải hạng nhì quốc gia (Anh) sắp tới giữa Exeter City và Đội bóng Derby County sẽ diễn ra vào 13.02 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Exeter City v Đội bóng Derby County và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Exeter City

5 / 10 of last matches in all competitions Exeter City played with a score of 0:0

Exeter City

5 / 10 of last matches in Giải hạng nhì quốc gia Exeter City played with a score of 0:0

Exeter City Đội bóng Derby County

2 / 3 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Đội bóng Derby County

4 / 10 of last matches in all competitions Đội bóng Derby County played with a score of 0:0

Đội bóng Derby County

4 / 10 of last matches in Giải hạng nhì quốc gia Đội bóng Derby County played with a score of 0:0

Exeter City

5 / 10 of last matches in all competitions Exeter City played with a score of 0:0

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League One
# Đội T Dim T V Đ B
1
Portsmouth Portsmouth 46 97 28 13 5 78:41
2
Đội bóng Derby County Đội bóng Derby County 46 92 28 8 10 78:37
3
Bolton Wanderers Bolton Wanderers 46 87 25 12 9 86:51
12
Wigan Athletic Wigan Athletic 46 62 20 10 16 63:56
13
Exeter City Exeter City 46 61 17 10 19 46:61
14
Northampton Town Northampton Town 46 60 17 9 20 57:66
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Ba 13 tháng 2 2024
Trọng tài
Tallis Scott Anh
68%
Sở hữu bóng
32%
Tấn công
12
Tổng số mũi chích ngừa
10
2
Những cú sút vào khung thành
7
5
Sút xa khung thành
2
5
Ảnh bị chặn
1
4
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
9
Fouls
13
2
Thẻ vàng
3
Khác
13
Ném phạt thành công
12
3
Đá phạt góc
1
28
Ném biên
25

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Exeter City Exeter City
Đội bóng Derby County Đội bóng Derby County
#
Bàn thắng
  • 12 Cole R. Cole R.
    6
  • 19 Cox S. Cox S.
    5
  • 4 Aimson W. Aimson W.
    4
  • 10 Aitchison J. Aitchison J.
    4
  • 28 Harris L. Harris L.
    4
  • 27 Alli M. Alli M.
    4
  • 14 Trevitt R. Trevitt R.
    3
  • 11 Mitchell D. Mitchell D.
    2
  • 44 Scott J. Scott J.
    2
  • 11 Carroll T. Carroll T.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Collins J. Collins J.
    14
  • 11 Mendez Laing N. Mendez Laing N.
    9
  • 29 Waghorn M. Waghorn M.
    7
  • 6 Bird M. Bird M.
    6
  • 29 Barkhuizen T. Barkhuizen T.
    6
  • 14 Hourihane C. Hourihane C.
    5
  • 40 Sibley L. Sibley L.
    4
  • 14 Washington C. Washington C.
    3
  • 3 Forsyth C. Forsyth C.
    3
  • 20 Cashin E. Cashin E.
    3

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải hạng nhì quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close