Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dijon FCO - Paris · 26.05.2023

Ligue 2

Ligue 2

Vòng 37
Th 6 26 thg 5 2023 - 14:45
Hoàn thành
1
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
88’
1 : 2
goals-icon
Lasne P. (Sekou Sanogo Junior)
(Joly P.) Traore C.
change-icon
76’
2 : 1
72’
1 : 2
goals-icon
Guilavogui M. (Lopez J.)
71’
1 : 2
goals-icon
Phiri L. (Kebbal I.)
(Ake M.) Silva A.
change-icon
71’
2 : 1
(Thioune O.) Pi J.
change-icon
71’
2 : 1
(Ahlinvi M.) Marie J.
change-icon
62’
2 : 1
(Soumare B.) Coulibaly S.
change-icon
62’
2 : 1
57’
1 : 1
goals-icon
Lopez J. (Bernauer M.)
56’
2 : 0
(Congre D.) Ake M.
goals-icon
48’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
32’
0 : 1
goals-icon
Boutaib K. (Hamel P.)
0 : 0

Số liệu thống kê

Tấn công
5
Tổng số mũi chích ngừa
6
2
Những cú sút vào khung thành
1
3
Sút xa khung thành
4
Kỷ luật
14
Fouls
10
1
Thẻ vàng
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Dijon FCO Dijon FCO
Paris Paris
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Dijon FCO Dijon FCO
Paris Paris
#
Bàn thắng
  • 8 Le Bihan M. Le Bihan M.
    12
  • 45 Silva A. Silva A.
    6
  • 28 Soumare B. Soumare B.
    6
  • 39 Ake M. Ake M.
    3
  • 5 Toure Z. Toure Z.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Guilavogui M. Guilavogui M.
    15
  • 20 Lopez J. Lopez J.
    6
  • 11 Chahiri M. Chahiri M.
    4
  • 10 Kebbal I. Kebbal I.
    4
  • 19 Iglesias J. Iglesias J.
    3

Thống kê từ 22/23 mùa của Ligue 2

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Dijon FCO đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Paris FC thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-5 nghiêng về phía Dijon FCO.

Kết quả mùa giải trước: 0-1 (sân của Dijon FCO) và 2-2 (sân của Paris FC).

Bạn có biết rằng Dijon FCO ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Paris FC ghi 40% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Dijon FCO đã bất bại 7 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Pháp Ligue 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Dijon FCO và Paris sẽ diễn ra vào 26.05 lúc 14:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Dijon FCO

5 / 10 of last matches in all competitions Dijon FCO played with a score of 0:0

Dijon FCO

5 / 10 of last matches in Ligue 2 Dijon FCO played with a score of 0:0

Dijon FCO Paris

5 / 7 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Paris

5 / 10 of last matches in all competitions Paris played with a score of 0:0

Paris

5 / 10 of last matches in Ligue 2 Paris played with a score of 0:0

Dijon FCO

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Dijon FCO trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 2
# Đội T Dim T V Đ B
6
En Avant de Guingamp En Avant de Guingamp 38 55 15 10 13 51:46
7
Paris Paris 38 55 15 10 13 45:43
8
AS Saint-Etienne AS Saint-Etienne 38 53 15 11 12 63:57
17
Rodez Aveyron Rodez Aveyron 37 43 10 13 14 38:44
18
Dijon FCO Dijon FCO 38 42 10 12 16 38:43
19
Nîmes Olympique Nîmes Olympique 38 36 10 6 22 44:62
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Sáu 26 tháng 5 2023
Pháp

Pháp, Dijon-Prenois,

Stade Gaston Gerard

Trọng tài
Buquet Ruddy Pháp
Tấn công
5
Tổng số mũi chích ngừa
6
2
Những cú sút vào khung thành
1
3
Sút xa khung thành
4
Kỷ luật
14
Fouls
10
1
Thẻ vàng
0
Khác
11
Ném phạt thành công
15
5
Đá phạt góc
6
1
Ngoại vi
1
15
Ném biên
17

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Dijon FCO Dijon FCO
Paris Paris
#
Bàn thắng
  • 8 Le Bihan M. Le Bihan M.
    12
  • 45 Silva A. Silva A.
    6
  • 28 Soumare B. Soumare B.
    6
  • 39 Ake M. Ake M.
    3
  • 5 Toure Z. Toure Z.
    2
  • 7 Ahlinvi M. Ahlinvi M.
    2
  • 14 Marie J. Marie J.
    1
  • 7 Jacob V. Jacob V.
    1
  • 77 Assale R. Assale R.
    1
  • 17 Tchaouna L. Tchaouna L.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Guilavogui M. Guilavogui M.
    15
  • 20 Lopez J. Lopez J.
    6
  • 11 Chahiri M. Chahiri M.
    4
  • 10 Kebbal I. Kebbal I.
    4
  • 19 Iglesias J. Iglesias J.
    3
  • 27 Macon Y. Macon Y.
    3
  • 10 Boutaib K. Boutaib K.
    2
  • 29 Hamel P. Hamel P.
    2
  • 6 Bernauer M. Bernauer M.
    1
  • 14 Mandouki C. Mandouki C.
    1

Thống kê từ 22/23 mùa của Ligue 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close