Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Doncaster Rovers - Rochdale · 29.12.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Miller G.) Agard K.
change-icon
84’
5 : 3
(Molyneux L.) Woltman M.
change-icon
84’
5 : 3
81’
4 : 3
77’
3 : 3
75’
3 : 3
goals-icon
Sinclair T. (Ball J.)
75’
3 : 3
goals-icon
Henderson I. (Odoh A.)
75’
3 : 3
goals-icon
Keohane J. (Toumani Diagouraga)
63’
3 : 3
goals-icon
Lloyd D. (Rodney D.)
3 : 2
Hiệp 1
37’
3 : 2
16’
2 : 2
Williams R. (Bàn phản lưới nhà)
14’
2 : 1
9’
2 : 0
6’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
0
Thẻ vàng
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Rochdale Rochdale
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Rochdale Rochdale
#
Bàn thắng
  • 10 Miller G. Miller G.
    11
  • 23 Hurst K. Hurst K.
    7
  • 10 Biggins H. Biggins H.
    5
  • 22 Agard K. Agard K.
    3
  • 7 Molyneux L. Molyneux L.
    3
#
Bàn thắng
  • 10 Rodney D. Rodney D.
    11
  • 40 Henderson I. Henderson I.
    8
  • 25 Lloyd D. Lloyd D.
    6
  • 18 Quigley S. Quigley S.
    5
  • 13 Keohane J. Keohane J.
    3

Thống kê từ 22/23 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Doncaster Rovers và Rochdale là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Doncaster Rovers chơi trên sân nhà, Doncaster Rovers đã thắng 6 trận, có 2 trận hòa trong khi Rochdale thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-8 nghiêng về phía Doncaster Rovers.

Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Doncaster Rovers đã thắng 10 trận, có 6 trận hòa trong khi Rochdale thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 32-20 nghiêng về phía Doncaster Rovers.

Rochdale đã có 4 trận thua liên tiếp ở Giải hạng ba quốc gia.

Bạn có biết rằng Doncaster Rovers ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

League Two
# Đội T Dim T V Đ B
17
Gillingham Gillingham 46 55 14 13 19 36:49
18
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 46 55 16 7 23 46:65
19
Đội bóng Harrogate Đội bóng Harrogate 46 52 12 16 18 59:68
22
Crawley Town Crawley Town 46 46 11 13 22 48:71
23
Hartlepool United Hartlepool United 46 43 9 16 21 52:78
24
Rochdale Rochdale 46 38 9 11 26 46:70
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Năm 29 tháng 12 2023
Trọng tài
Kitchen Andrew Anh
Kỷ luật
0
Thẻ vàng
1

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Rochdale Rochdale
#
Bàn thắng
  • 10 Miller G. Miller G.
    11
  • 23 Hurst K. Hurst K.
    7
  • 10 Biggins H. Biggins H.
    5
  • 22 Agard K. Agard K.
    3
  • 7 Molyneux L. Molyneux L.
    3
  • 10 Rowe T. Rowe T.
    2
  • 33 Close B. Close B.
    2
  • 18 Barlow A. Barlow A.
    2
  • 3 Maxwell J. Maxwell J.
    2
  • 20 Faulkner B. Faulkner B.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Rodney D. Rodney D.
    11
  • 40 Henderson I. Henderson I.
    8
  • 25 Lloyd D. Lloyd D.
    6
  • 18 Quigley S. Quigley S.
    5
  • 13 Keohane J. Keohane J.
    3
  • 7 Sinclair T. Sinclair T.
    3
  • 6 Ball J. Ball J.
    2
  • 6 Brierley E. Brierley E.
    2
  • 6 Ebanks-Landell E. Ebanks-Landell E.
    1
  • 6 Liam Kelly Liam Kelly
    1

Thống kê từ 22/23 mùa của Giải hạng ba quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close