Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Mamelodi Sundowns - Borussia Dortmund · 21.06.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
4 : 4
90+2’
3 : 5
goals-icon
Adeyemi K. (Guirassy S.)
(Letlhaku K.) Mothiba L.
goals-icon
90’
3 : 4
(Zwane T.) Letlhaku K.
change-icon
86’
3 : 4
85’
2 : 5
83’
2 : 5
goals-icon
Beier M. (Bellingham J.)
83’
2 : 5
goals-icon
Ryerson J. (Sule N.)
(Rayners I.) Mothiba L.
change-icon
77’
3 : 4
(Matthews T.) Morena T.
change-icon
69’
3 : 4
(Mokoena T.) Adams J.
change-icon
69’
3 : 4
(Ribeiro L.) Sales A.
change-icon
69’
3 : 4
66’
3 : 4
64’
2 : 5
62’
2 : 5
goals-icon
Chukwuemeka C. (Brandt J.)
62’
2 : 5
goals-icon
Sabitzer M. (Nmecha F.)
62’
2 : 4
59’
1 : 4
Mudau K. (Bàn phản lưới nhà)
1 : 3
Hiệp 1
45’
1 : 3
34’
1 : 2
goals-icon
Guirassy S. (Brandt J.)
16’
1 : 1
(Matthews T.) Ribeiro L.
goals-icon
11’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

2.6
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.19
59%
Sở hữu bóng
41%
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns
Borussia Dortmund Borussia Dortmund
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns
Borussia Dortmund Borussia Dortmund
#
Bàn thắng
  • 13 Rayners I. Rayners I.
    2
  • 35 Mothiba L. Mothiba L.
    1
  • 15 Ribeiro L. Ribeiro L.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Guirassy S. Guirassy S.
    4
  • 8 Nmecha F. Nmecha F.
    1
  • 7 Bellingham J. Bellingham J.
    1
  • 24 Svensson D. Svensson D.
    1
  • 14 Beier M. Beier M.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của FIFA Club World Cup

Sự kiện trận đấu

Borussia Dortmund đã thắng 6 trận liên tiếp.

Borussia Dortmund đã bất bại 8 trận gần đây nhất.

Mamelodi Sundowns đã ghi ít nhất một bàn trong 10 trận liên tiếp.

Borussia Dortmund đã ghi ít nhất một bàn trong 7 trận liên tiếp.

Mamelodi Sundowns wins 1st half in 48% of their matches, Borussia Dortmund in 46% of their matches.

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Bảy 21 tháng 6 2025
Mỹ

Mỹ, Cincinnati, OH,

TQL Stadium

Trọng tài
Benitez Juan Gabriel Paraguay

Sự tham dự

14006

Đội hình

Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns
Borussia Dortmund Borussia Dortmund
Thống Kê Chính
2.6
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.19
59%
Sở hữu bóng
41%
16
Tổng số cú sút
8
4
Những cú sút vào khung thành
6
88% 511/583
Đường chuyền
315/388 81%
2
Đá phạt góc
4
2
Thẻ vàng
2
Cú sút
16
Tổng số cú sút
8
4
Những cú sút vào khung thành
6
2.57
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.53
7
Sút xa khung thành
0
11
Cú sút trong Vùng
8
5
Cú sút ngoài Vùng
0
5
Các cú đánh bị chặn
2
2
Sút trúng cột
0
1
Bàn thắng bằng đầu
1
Đường chuyền
88% 511/583
Đường chuyền
315/388 81%
47% 22/47
Đường Chuyền Dài
24/48 50%
65% 62/96
Đường chuyền ở phần ba cuối
52/78 67%
0.75
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.44
0% 0/2
Chuyền bóng
4/13 31%
Tấn công
4
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
5
18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
25
1
Ngoại vi
2
15
Đá phạt
9
2
Đá phạt góc
4
19
Ném biên
13
Phòng thủ
9
Fouls
15
2
Thẻ vàng
2
37
Trận đấu tay đôi thắng
25
57% 8/14
Tranh bóng
7/11 64%
10
Cắt bóng
12
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
2
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
1
2.53
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.57
-0.47
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.43

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Mamelodi Sundowns Mamelodi Sundowns
Borussia Dortmund Borussia Dortmund
#
Bàn thắng
  • 13 Rayners I. Rayners I.
    2
  • 35 Mothiba L. Mothiba L.
    1
  • 15 Ribeiro L. Ribeiro L.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Guirassy S. Guirassy S.
    4
  • 8 Nmecha F. Nmecha F.
    1
  • 7 Bellingham J. Bellingham J.
    1
  • 24 Svensson D. Svensson D.
    1
  • 14 Beier M. Beier M.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của FIFA Club World Cup

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close